wind-swept
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exposed to strong winds; open and unsheltered.
Vietnamese Meaning
Bị gió thổi mạnh; trơ trọi và không được che chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a wind-swept cottage on the coast."
"Họ sống trong một ngôi nhà tranh lộng gió trên bờ biển."
-
"The island is wind-swept and barren."
"Hòn đảo lộng gió và cằn cỗi."
-
"The mountains are often wind-swept in winter."
"Những ngọn núi thường xuyên bị gió thổi mạnh vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các địa điểm, vùng đất, hoặc vật thể nào đó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió. Khác với 'windy' (nhiều gió), 'wind-swept' nhấn mạnh vào tác động của gió lên đối tượng, tạo cảm giác khắc nghiệt, hoang sơ, hoặc chịu đựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rugged rugged, wind-swept cliffs (những vách đá lởm chởm, bị gió lùa)
-
desolate desolate, wind-swept plains (những bình nguyên hoang vắng, lộng gió)
-
beaches wind-swept beaches (những bãi biển lộng gió)
-
hills wind-swept hills (những ngọn đồi trống trải, nhiều gió)
-
hair wind-swept hair (tóc bị gió thổi tung)
-
landscape a wind-swept landscape (một phong cảnh rộng lớn, lộng gió)
-
island a wind-swept island (một hòn đảo bị gió biển thổi mạnh)
Idioms
-
a wind-swept appearance
vẻ ngoài trông như vừa trải qua gió lớn, tự nhiên, hoang dã (thường ám chỉ mái tóc, quần áo)
"Her wind-swept appearance after the hike suggested she had truly enjoyed the wild outdoors."
(Vẻ ngoài phong trần của cô ấy sau chuyến đi bộ đường dài cho thấy cô ấy thực sự đã tận hưởng thiên nhiên hoang dã.)
-
exposed to the wind-swept elements
tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt bị gió thổi mạnh (như mưa, gió, lạnh)
"The old lighthouse stood strong, exposed to the wind-swept elements for centuries."
(Ngọn hải đăng cổ sừng sững, phơi mình trước những yếu tố tự nhiên khắc nghiệt bị gió thổi mạnh qua nhiều thế kỷ.)
-
wind-swept beauty
vẻ đẹp hoang sơ, tự nhiên, đầy kịch tính do ảnh hưởng của gió mạnh (thường dùng cho cảnh quan)
"The artist captured the wind-swept beauty of the Scottish highlands in his painting."
(Người nghệ sĩ đã khắc họa vẻ đẹp hoang sơ, hùng vĩ của vùng cao nguyên Scotland trong bức tranh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind-swept
AdjectiveBị gió thổi mạnh; trơ trọi và không được che chắn.
"They live in a wind-swept cottage on the coast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind-swept".
