(Top Banner Ad)
spiral
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Nghệ thuật

spiral

UK: /ˈspaɪərəl/ • US: /ˈspaɪrəl/

Nghĩa tiếng Việt

đường xoắn ốc vòng xoắn leo thang (theo chiều hướng tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve that winds around a fixed point or axis while continuously receding from it.

Vietnamese Meaning

Đường xoắn ốc, đường cong quấn quanh một điểm hoặc trục cố định và liên tục lùi xa khỏi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seashell had a beautiful spiral pattern."

    "Vỏ sò có một hoa văn xoắn ốc rất đẹp."

  • "The price of gasoline has been spiraling out of control."

    "Giá xăng đang tăng vọt ngoài tầm kiểm soát."

  • "The climber spiraled up the mountain path."

    "Người leo núi leo lên con đường núi theo hình xoắn ốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral Hình xoắn ốc; sự xoắn ốc; một tình huống xấu/tốt dần lên
Adjective spiral Có hình xoắn ốc; xoắn ốc
Verb spiral Cuộn thành hình xoắn ốc; tăng hoặc giảm liên tục và nhanh chóng
Adverb spirally Theo hình xoắn ốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Vật lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
speira
Latin
spira
Late Latin
spiralis
English
spiral

Nguồn gốc hình xoắn ốc

Từ 'spiral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'speira' và tiếng Latin 'spira', đều có nghĩa là 'cuộn tròn' hoặc 'xoắn ốc'. Điều này phản ánh chính xác hình dạng đặc trưng của nó: một đường cong liên tục xoắn ốc ra hoặc vào từ một trung tâm, giống như vỏ ốc hay dây lò xo.

Usage Note

Từ 'spiral' thường được dùng để mô tả các hình dạng hoặc chuyển động có dạng đường xoắn ốc. Nó có thể ám chỉ cả hình dạng hai chiều (như hình xoắn ốc trên vỏ ốc) hoặc ba chiều (như lò xo). Nó khác với 'helix' ở chỗ helix là đường xoắn ốc 3D có bán kính không đổi, trong khi spiral thì không.

Prepositions

into out of down

into: di chuyển vào bên trong hình xoắn ốc; out of: di chuyển ra khỏi hình xoắn ốc; down: di chuyển xuống theo hình xoắn ốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiral
  • downward downward spiral
    (vòng xoáy đi xuống (tình hình xấu đi nhanh chóng))
  • upward upward spiral
    (vòng xoáy đi lên (tình hình tốt đẹp dần))
  • tight tight spiral
    (hình xoắn ốc chặt; quỹ đạo xoắn ốc hẹp)
Verb + spiral
  • spiral spiral upwards
    (tăng vọt liên tục)
  • spiral spiral downwards
    (giảm mạnh liên tục)
  • spiral spiral out of control
    (mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát)
Noun + spiral
  • staircase spiral staircase
    (cầu thang xoắn ốc)

Idioms

  • downward spiral

    Vòng xoáy đi xuống; tình trạng xấu đi liên tục và không ngừng.

    "After losing his job, he entered a downward spiral of depression and financial troubles."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào vòng xoáy đi xuống của trầm cảm và các vấn đề tài chính.)

  • spiral out of control

    Trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và không thể kiểm soát được.

    "The political protests quickly spiraled out of control, leading to widespread unrest."

    (Các cuộc biểu tình chính trị nhanh chóng vượt tầm kiểm soát, dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.)

  • spiral of violence

    Vòng xoáy bạo lực; một chuỗi các hành động bạo lực tiếp nối nhau và ngày càng leo thang.

    "The region was caught in a dangerous spiral of violence and retaliation."

    (Khu vực này bị mắc kẹt trong vòng xoáy bạo lực và trả đũa nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiral

Danh từ
Lật mặt

Đường xoắn ốc, đường cong quấn quanh một điểm hoặc trục cố định và liên tục lùi xa khỏi nó.

"The seashell had a beautiful spiral pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral".

Hình xoắn ốc trong tự nhiên và nghệ thuật

Hình xoắn ốc là một trong những hình dạng phổ biến nhất trong tự nhiên, xuất hiện ở vỏ ốc, sừng động vật, hoa hướng dương, thậm chí cả các thiên hà. Trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, hình xoắn ốc tượng trưng cho sự tăng trưởng, tiến hóa và sự vĩnh cửu, như được thấy trong các công trình cổ đại (ví dụ như các biểu tượng Celtic) và các kiệt tác kiến trúc hiện đại (ví dụ như Bảo tàng Guggenheim).

Ý nghĩa biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, hình xoắn ốc thường tượng trưng cho sự phát triển, chu kỳ cuộc sống, hành trình tâm linh, sự tái sinh, hoặc sự mở rộng và thu hẹp không ngừng. Nó gợi lên sự chuyển động và thay đổi liên tục, đồng thời là biểu tượng của vũ trụ và sự vô tận.