spiral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curve that winds around a fixed point or axis while continuously receding from it.
Vietnamese Meaning
Đường xoắn ốc, đường cong quấn quanh một điểm hoặc trục cố định và liên tục lùi xa khỏi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seashell had a beautiful spiral pattern."
"Vỏ sò có một hoa văn xoắn ốc rất đẹp."
-
"The price of gasoline has been spiraling out of control."
"Giá xăng đang tăng vọt ngoài tầm kiểm soát."
-
"The climber spiraled up the mountain path."
"Người leo núi leo lên con đường núi theo hình xoắn ốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spiral' thường được dùng để mô tả các hình dạng hoặc chuyển động có dạng đường xoắn ốc. Nó có thể ám chỉ cả hình dạng hai chiều (như hình xoắn ốc trên vỏ ốc) hoặc ba chiều (như lò xo). Nó khác với 'helix' ở chỗ helix là đường xoắn ốc 3D có bán kính không đổi, trong khi spiral thì không.
Prepositions
into: di chuyển vào bên trong hình xoắn ốc; out of: di chuyển ra khỏi hình xoắn ốc; down: di chuyển xuống theo hình xoắn ốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
downward downward spiral (vòng xoáy đi xuống (tình hình xấu đi nhanh chóng))
-
upward upward spiral (vòng xoáy đi lên (tình hình tốt đẹp dần))
-
tight tight spiral (hình xoắn ốc chặt; quỹ đạo xoắn ốc hẹp)
-
spiral spiral upwards (tăng vọt liên tục)
-
spiral spiral downwards (giảm mạnh liên tục)
-
spiral spiral out of control (mất kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát)
-
staircase spiral staircase (cầu thang xoắn ốc)
Idioms
-
downward spiral
Vòng xoáy đi xuống; tình trạng xấu đi liên tục và không ngừng.
"After losing his job, he entered a downward spiral of depression and financial troubles."
(Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào vòng xoáy đi xuống của trầm cảm và các vấn đề tài chính.)
-
spiral out of control
Trở nên tồi tệ hơn một cách nhanh chóng và không thể kiểm soát được.
"The political protests quickly spiraled out of control, leading to widespread unrest."
(Các cuộc biểu tình chính trị nhanh chóng vượt tầm kiểm soát, dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.)
-
spiral of violence
Vòng xoáy bạo lực; một chuỗi các hành động bạo lực tiếp nối nhau và ngày càng leo thang.
"The region was caught in a dangerous spiral of violence and retaliation."
(Khu vực này bị mắc kẹt trong vòng xoáy bạo lực và trả đũa nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiral
Danh từĐường xoắn ốc, đường cong quấn quanh một điểm hoặc trục cố định và liên tục lùi xa khỏi nó.
"The seashell had a beautiful spiral pattern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral".
