(Top Banner Ad)
twisting
B1
Verb (Gerund/Present Participle) B1 Tổng quát

twisting

UK: /ˈtwɪstɪŋ/ • US: /ˈtwɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xoắn uốn vặn quanh co ngoằn ngoèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of turning or rotating something forcibly out of shape.

Vietnamese Meaning

Hành động xoắn hoặc vặn mạnh cái gì đó làm nó biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twisting road made her car sick."

    "Con đường ngoằn ngoèo khiến cô ấy bị say xe."

  • "He hurt his ankle twisting it during the basketball game."

    "Anh ấy bị đau mắt cá chân do bị trẹo trong trận bóng rổ."

  • "The artist created a twisting sculpture out of metal."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc xoắn từ kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn, bẻ cong
Noun twist sự xoắn, sự vặn, khúc quanh, chỗ uốn
Adjective twisted bị xoắn, quanh co, méo mó, biến thái (tính cách)
Noun twister cơn lốc xoáy (tornado), người xoắn/vặn
Adjective twisty quanh co, uốn lượn
Verb untwist tháo xoắn, gỡ rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twiz-
Old English
twist
Middle English
twisten
Modern English
twist

Nguồn gốc từ 'Twist'

Từ 'twist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*twiz-) mang nghĩa 'hai', thể hiện ý tưởng về việc hai sợi hoặc hai vật gì đó được xoắn lại với nhau. Nó phát triển thành danh từ 'twist' trong tiếng Anh cổ (Old English) chỉ 'sợi dây, cuộn dây' và sau đó xuất hiện dưới dạng động từ 'twisten' trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) với nghĩa 'xoắn, vặn, uốn cong'. Từ 'twisting' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'twist' này.

Usage Note

Khi là dạng gerund hoặc present participle của động từ 'twist', nó thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc một quá trình. Nó có thể diễn tả cả nghĩa đen (ví dụ: xoắn sợi dây) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một cốt truyện xoắn não).

Prepositions

around into out of

'Twisting around' dùng để chỉ việc xoay quanh một vật gì đó. 'Twisting into' diễn tả việc biến đổi thành một hình dạng xoắn. 'Twisting out of' ám chỉ việc thoát ra khỏi cái gì đó bằng cách xoắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twisting
  • gentle gentle twisting
    (sự xoắn nhẹ nhàng)
  • constant constant twisting
    (sự xoắn liên tục)
  • violent violent twisting
    (sự xoắn/vặn dữ dội)
Verb + twisting
  • start start twisting
    (bắt đầu xoắn/vặn)
  • keep keep twisting
    (tiếp tục xoắn/vặn)
  • stop stop twisting
    (ngừng xoắn/vặn)
twisting + Noun
  • path twisting path
    (con đường quanh co)
  • movement twisting movement
    (chuyển động xoắn)
  • narrative twisting narrative
    (câu chuyện/cốt truyện phức tạp, nhiều tình tiết bất ngờ)

Idioms

  • Twisting someone's words

    Xuyên tạc lời nói của ai đó, cố tình hiểu sai ý để đổ lỗi hoặc tạo lợi thế

    "Don't try twisting my words; I never said that."

    (Đừng cố xuyên tạc lời tôi nói; tôi chưa bao giờ nói điều đó.)

  • Twisting and turning

    Uốn lượn, quanh co (đường sá, cơ thể); diễn biến phức tạp, khó đoán (cốt truyện, tình huống)

    "The mountain road was full of twisting and turning bends."

    (Con đường núi đầy những khúc cua uốn lượn, quanh co.)

  • A mind-twisting puzzle

    Một câu đố hóc búa, khiến phải suy nghĩ rất nhiều

    "It was a mind-twisting puzzle that took hours to solve."

    (Đó là một câu đố hóc búa mất hàng giờ để giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisting

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động xoắn hoặc vặn mạnh cái gì đó làm nó biến dạng.

"The twisting road made her car sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the river was twisting through the valley, we enjoyed the scenic view.
Trong khi dòng sông uốn lượn qua thung lũng, chúng tôi đã tận hưởng cảnh quan tuyệt đẹp.
Phủ định
Even though the road wasn't twisting, the driver still felt nauseous.
Mặc dù con đường không quanh co, người lái xe vẫn cảm thấy buồn nôn.
Nghi vấn
Since the path is twisting, do you think we should take a map?
Vì con đường đang quanh co, bạn có nghĩ chúng ta nên mang theo bản đồ không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the path was twisting made the hike more challenging.
Việc con đường quanh co khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
Phủ định
Whether the river is twisting isn't the most important factor; water quality matters more.
Việc dòng sông có uốn khúc hay không không phải là yếu tố quan trọng nhất; chất lượng nước quan trọng hơn.
Nghi vấn
Whether the dancers are twisting and turning is irrelevant.
Việc các vũ công có đang vặn mình và xoay người là không liên quan.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twisting road, a challenging course, led us to the summit.
Con đường ngoằn ngoèo, một chặng đường đầy thử thách, đã dẫn chúng tôi đến đỉnh núi.
Phủ định
Without twisting the facts, the story is already compelling, and exaggerating would ruin it.
Không cần xuyên tạc sự thật, câu chuyện đã đủ hấp dẫn rồi, và việc phóng đại sẽ làm hỏng nó.
Nghi vấn
Sarah, is that twisting vine choking the rose bush, or is it just my imagination?
Sarah, có phải dây leo đang quấn kia đang làm nghẹt cây hoa hồng không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will twist through the valley next year.
Con sông sẽ uốn khúc qua thung lũng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to twist the truth to protect him.
Họ sẽ không xuyên tạc sự thật để bảo vệ anh ta.
Nghi vấn
Will the dancers twist and turn during the performance?
Liệu các vũ công có xoắn và xoay người trong buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisting".

Vũ điệu 'The Twist' thập niên 60

Vào những năm 1960, vũ điệu 'The Twist' đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở phương Tây. Đây là một điệu nhảy năng động, trong đó người nhảy xoay hông và thân trên theo nhịp điệu, mô phỏng hành động vặn hoặc xoắn. Bài hát 'The Twist' của Chubby Checker đã góp phần lớn làm điệu nhảy này trở nên nổi tiếng.

Cốt truyện 'Twisting' trong văn học và điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh, cụm từ 'twisting narrative' hoặc 'plot twist' thường được dùng để chỉ những cốt truyện có nhiều tình tiết bất ngờ, khó đoán, hoặc những khúc ngoặt đột ngột làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện. Điều này giữ cho khán giả/độc giả luôn tò mò và hứng thú, tạo nên trải nghiệm giải trí đầy kịch tính.