(Top Banner Ad)
window dress
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Tài chính

window dress

UK: /ˈwɪndəʊ dres/ • US: /ˈwɪndoʊ dres/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng tô vẽ ngụy tạo che đậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present something in a way that is intended to create a good impression, but that may not be honest or genuine.

Vietnamese Meaning

Trình bày hoặc sắp xếp cái gì đó theo cách tạo ấn tượng tốt, nhưng có thể không trung thực hoặc chân thành; đánh bóng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of window-dressing its accounts to attract investors."

    "Công ty bị cáo buộc đánh bóng sổ sách kế toán để thu hút nhà đầu tư."

  • "They accused the bank of window dressing its figures to hide the extent of its losses."

    "Họ cáo buộc ngân hàng đánh bóng các con số để che giấu mức độ thua lỗ."

  • "The government was criticized for window dressing the unemployment statistics."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì đánh bóng số liệu thống kê thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window dresser Người trang trí cửa sổ trưng bày (người làm nghề này); người làm đẹp bề ngoài (một cách hời hợt).
Noun window dressing Sự trang trí cửa sổ; sự làm đẹp bề ngoài, che giấu khuyết điểm; vỏ bọc bên ngoài.
Adjective window-dressed Được trang hoàng, làm đẹp bề ngoài (thường để che giấu thực tế).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
Middle English
windowe
English
window
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dress
English
window dressing (noun)
English
window dress (verb)

Nguồn gốc từ cửa sổ trưng bày

Thuật ngữ 'window dressing' (danh từ) ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ việc trang trí các cửa sổ trưng bày sản phẩm của các cửa hàng để thu hút khách hàng. Từ đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành việc làm cho mọi thứ trông tốt hơn so với thực tế, thường là để che giấu những khuyết điểm. Động từ 'window dress' sau đó được hình thành từ danh từ này, mang ý nghĩa tương tự là 'làm đẹp bề ngoài'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để mô tả việc che giấu các vấn đề hoặc phóng đại thành công. Khác với 'embellish' (thêm thắt, trang trí) ở chỗ 'window dress' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Window dress + Noun
  • figures window dress the figures
    (làm đẹp số liệu)
  • results window dress the results
    (làm đẹp kết quả)
  • report window dress a report
    (làm đẹp một báo cáo)
  • accounts window dress the company's accounts
    (làm đẹp sổ sách kế toán của công ty)
Adverb + window dress
  • cleverly cleverly window dress
    (khéo léo làm đẹp bề ngoài)
  • skillfully skillfully window dress
    (khéo léo làm đẹp bề ngoài)

Idioms

  • to window dress the figures

    Thao túng số liệu, làm đẹp số liệu (để trông tốt hơn thực tế).

    "The company was accused of trying to window dress the figures before the audit."

    (Công ty bị cáo buộc cố gắng làm đẹp số liệu trước đợt kiểm toán.)

  • to window dress the reality

    Làm đẹp sự thật/thực tế, che đậy sự thật bằng vẻ ngoài hào nhoáng.

    "Politicians often try to window dress the reality of the economic situation."

    (Các chính trị gia thường cố gắng làm đẹp sự thật về tình hình kinh tế.)

  • It's just window dressing.

    Đó chỉ là hình thức bề ngoài (không có giá trị thực chất).

    "Their promises of reform turned out to be nothing more than window dressing."

    (Những lời hứa cải cách của họ hóa ra chỉ là hình thức bề ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window dress

Động từ
Lật mặt

Trình bày hoặc sắp xếp cái gì đó theo cách tạo ấn tượng tốt, nhưng có thể không trung thực hoặc chân thành; đánh bóng sự thật.

"The company was accused of window-dressing its accounts to attract investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window dress".

Nghệ thuật trưng bày cửa sổ và sự thay đổi ý nghĩa

Nghệ thuật trưng bày cửa sổ (window dressing) là một phần quan trọng trong ngành bán lẻ phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội như Giáng sinh. Các cửa hàng lớn đầu tư rất nhiều để tạo ra những màn trình diễn bắt mắt nhằm thu hút người đi đường. Từ việc mô tả hành động trang trí vật lý này, thuật ngữ đã phát triển thành một ẩn dụ cho bất kỳ nỗ lực nào nhằm làm cho một tình huống, sản phẩm, hoặc ý tưởng trông hấp dẫn hơn so với thực tế, thường là để đạt được lợi ích nào đó.

Ý nghĩa trong kinh doanh và chính trị

Trong môi trường kinh doanh và chính trị, 'window dressing' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc thao túng số liệu, thông tin hoặc đưa ra các giải pháp hời hợt để tạo ấn tượng tốt, nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Ví dụ, một công ty có thể 'window dress' báo cáo tài chính để thu hút nhà đầu tư hoặc một chính phủ có thể 'window dress' các chính sách để trấn an công chúng.