window dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To present something in a way that is intended to create a good impression, but that may not be honest or genuine.
Vietnamese Meaning
Trình bày hoặc sắp xếp cái gì đó theo cách tạo ấn tượng tốt, nhưng có thể không trung thực hoặc chân thành; đánh bóng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of window-dressing its accounts to attract investors."
"Công ty bị cáo buộc đánh bóng sổ sách kế toán để thu hút nhà đầu tư."
-
"They accused the bank of window dressing its figures to hide the extent of its losses."
"Họ cáo buộc ngân hàng đánh bóng các con số để che giấu mức độ thua lỗ."
-
"The government was criticized for window dressing the unemployment statistics."
"Chính phủ bị chỉ trích vì đánh bóng số liệu thống kê thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window dresser | Người trang trí cửa sổ trưng bày (người làm nghề này); người làm đẹp bề ngoài (một cách hời hợt). |
| Noun | window dressing | Sự trang trí cửa sổ; sự làm đẹp bề ngoài, che giấu khuyết điểm; vỏ bọc bên ngoài. |
| Adjective | window-dressed | Được trang hoàng, làm đẹp bề ngoài (thường để che giấu thực tế). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để mô tả việc che giấu các vấn đề hoặc phóng đại thành công. Khác với 'embellish' (thêm thắt, trang trí) ở chỗ 'window dress' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
figures window dress the figures (làm đẹp số liệu)
-
results window dress the results (làm đẹp kết quả)
-
report window dress a report (làm đẹp một báo cáo)
-
accounts window dress the company's accounts (làm đẹp sổ sách kế toán của công ty)
-
cleverly cleverly window dress (khéo léo làm đẹp bề ngoài)
-
skillfully skillfully window dress (khéo léo làm đẹp bề ngoài)
Idioms
-
to window dress the figures
Thao túng số liệu, làm đẹp số liệu (để trông tốt hơn thực tế).
"The company was accused of trying to window dress the figures before the audit."
(Công ty bị cáo buộc cố gắng làm đẹp số liệu trước đợt kiểm toán.)
-
to window dress the reality
Làm đẹp sự thật/thực tế, che đậy sự thật bằng vẻ ngoài hào nhoáng.
"Politicians often try to window dress the reality of the economic situation."
(Các chính trị gia thường cố gắng làm đẹp sự thật về tình hình kinh tế.)
-
It's just window dressing.
Đó chỉ là hình thức bề ngoài (không có giá trị thực chất).
"Their promises of reform turned out to be nothing more than window dressing."
(Những lời hứa cải cách của họ hóa ra chỉ là hình thức bề ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window dress
Động từTrình bày hoặc sắp xếp cái gì đó theo cách tạo ấn tượng tốt, nhưng có thể không trung thực hoặc chân thành; đánh bóng sự thật.
"The company was accused of window-dressing its accounts to attract investors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window dress".
