(Top Banner Ad)
window pane
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc

window pane

UK: /ˈwɪndəʊ peɪn/ • US: /ˈwɪndoʊ peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tấm kính cửa sổ ô kính cửa sổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single sheet of glass in a window.

Vietnamese Meaning

Một tấm kính đơn trong cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseball broke the window pane."

    "Quả bóng chày đã làm vỡ tấm kính cửa sổ."

  • "He replaced the broken window pane with a new one."

    "Anh ấy đã thay thế tấm kính cửa sổ bị vỡ bằng một tấm mới."

  • "Dust accumulated on the window pane."

    "Bụi bám trên tấm kính cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window Cửa sổ (khung kèm ô kính hoặc khoảng trống trên tường)
Noun pane Ô kính, tấm kính (một tấm kính đơn lẻ trong khung cửa sổ)
Noun windowsill Bậu cửa sổ (bề mặt phẳng ở đáy cửa sổ)
Noun panel Tấm (một mảnh phẳng, thường hình chữ nhật, của vật liệu dùng làm bề mặt hoặc phần của một cấu trúc, ví dụ tấm gỗ, tấm kim loại, hay tấm điều khiển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pannus
Old French
pan
Middle English
pane
Old Norse
vindauga
Old English
windauga
Middle English
windowe
English
window pane

Mắt Gió: Nguồn Gốc Từ "Window"

Từ 'window' ban đầu không phải là một ô kính mà là một lỗ hở trên tường. Nó có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'vindauga', ghép từ 'vindr' (gió) và 'auga' (mắt), nghĩa đen là 'mắt gió'. Điều này phản ánh chức năng ban đầu của cửa sổ: một lỗ để không khí và ánh sáng đi vào, giống như con mắt của ngôi nhà nhìn ra ngoài.

Tấm Vải Thành Tấm Kính: Nguồn Gốc Từ "Pane"

Từ 'pane' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'pannus' nghĩa là 'một mảnh vải'. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'pan' có nghĩa là 'một mảnh, một phần hoặc một tấm'. Khi kính trở nên phổ biến, nghĩa của 'pane' đã được áp dụng để chỉ một tấm kính phẳng, hình chữ nhật dùng trong cửa sổ, giữ lại ý nghĩa 'một phần' hay 'một tấm' của từ gốc.

Usage Note

Chỉ một tấm kính riêng lẻ, không phải toàn bộ cửa sổ. Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên cửa sổ. Nó nhấn mạnh sự riêng lẻ của từng tấm kính trong trường hợp cửa sổ có nhiều tấm.

Prepositions

in of

in: Vị trí của tấm kính (e.g., The crack is in the window pane.). of: Chỉ thành phần của cửa sổ (e.g., This is a window pane of my house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window pane
  • broken broken window pane
    (ô kính cửa sổ bị vỡ)
  • clean clean window pane
    (ô kính cửa sổ sạch sẽ)
  • frosted frosted window pane
    (ô kính cửa sổ bị đóng băng/mờ sương)
  • dirty dirty window pane
    (ô kính cửa sổ bẩn)
  • clear clear window pane
    (ô kính cửa sổ trong suốt)
Verb + window pane
  • clean clean the window pane
    (lau sạch ô kính cửa sổ)
  • smash smash a window pane
    (đập vỡ một ô kính cửa sổ)
  • look through look through the window pane
    (nhìn xuyên qua ô kính cửa sổ)
  • tap on tap on the window pane
    (gõ nhẹ lên ô kính cửa sổ)
Noun + window pane (descriptive/contextual)
  • rain on rain on the window pane
    (mưa rơi trên ô kính cửa sổ)
  • condensation on condensation on the window pane
    (hơi nước đọng trên ô kính cửa sổ)
  • a crack in a crack in the window pane
    (một vết nứt trên ô kính cửa sổ)

Idioms

  • looking through the window pane

    Nhìn qua ô cửa kính (hành động quan sát thế giới bên ngoài hoặc một cảnh vật cụ thể từ trong nhà)

    "She spent the afternoon looking through the window pane, watching the rain fall."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều nhìn qua ô cửa kính, ngắm mưa rơi.)

  • condensation on the window pane

    Hơi nước đọng trên ô cửa kính (hiện tượng hơi nước ngưng tụ do chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài)

    "The cold weather caused condensation on the window panes."

    (Thời tiết lạnh làm hơi nước đọng lại trên các ô cửa kính.)

  • rattle the window panes

    Làm rung ô cửa kính (thường do gió mạnh, tiếng động lớn, hoặc rung chấn gây ra sự rung lắc cho các ô kính)

    "The strong wind rattled the window panes all night."

    (Gió mạnh làm rung các ô cửa kính suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window pane

noun
Lật mặt

Một tấm kính đơn trong cửa sổ.

"The baseball broke the window pane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunlight streamed through the clean window pane.
Ánh nắng mặt trời chiếu qua tấm kính cửa sổ sạch sẽ.
Phủ định
There isn't a single crack in the window pane.
Không có một vết nứt nào trên tấm kính cửa sổ.
Nghi vấn
Did you see the bird fly into the window pane?
Bạn có thấy con chim bay vào tấm kính cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window pane".

Sự Phát Triển Của Kính Trong Kiến Trúc

Sự ra đời và phát triển của kính trong suốt đã cách mạng hóa kiến trúc nhà ở. Trước đây, cửa sổ thường chỉ là những lỗ hở nhỏ hoặc được che bằng da, vải, gỗ. Kính cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào không gian sống mà vẫn giữ được sự ấm áp và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết, làm thay đổi đáng kể cách con người thiết kế và trải nghiệm ngôi nhà của mình.

Biên Giới Giữa Trong Và Ngoài

Ô kính cửa sổ đóng vai trò là một biên giới vật lý và biểu tượng giữa không gian riêng tư bên trong và thế giới công cộng bên ngoài. Nó cho phép chúng ta quan sát mà không bị nhìn thấy rõ ràng (tùy thuộc vào loại kính), kết nối chúng ta với môi trường xung quanh (phong cảnh, thời tiết) nhưng vẫn duy trì sự tách biệt, an toàn và riêng tư.