window pane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single sheet of glass in a window.
Vietnamese Meaning
Một tấm kính đơn trong cửa sổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baseball broke the window pane."
"Quả bóng chày đã làm vỡ tấm kính cửa sổ."
-
"He replaced the broken window pane with a new one."
"Anh ấy đã thay thế tấm kính cửa sổ bị vỡ bằng một tấm mới."
-
"Dust accumulated on the window pane."
"Bụi bám trên tấm kính cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window | Cửa sổ (khung kèm ô kính hoặc khoảng trống trên tường) |
| Noun | pane | Ô kính, tấm kính (một tấm kính đơn lẻ trong khung cửa sổ) |
| Noun | windowsill | Bậu cửa sổ (bề mặt phẳng ở đáy cửa sổ) |
| Noun | panel | Tấm (một mảnh phẳng, thường hình chữ nhật, của vật liệu dùng làm bề mặt hoặc phần của một cấu trúc, ví dụ tấm gỗ, tấm kim loại, hay tấm điều khiển) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tấm kính riêng lẻ, không phải toàn bộ cửa sổ. Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên cửa sổ. Nó nhấn mạnh sự riêng lẻ của từng tấm kính trong trường hợp cửa sổ có nhiều tấm.
Prepositions
in: Vị trí của tấm kính (e.g., The crack is in the window pane.). of: Chỉ thành phần của cửa sổ (e.g., This is a window pane of my house).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken window pane (ô kính cửa sổ bị vỡ)
-
clean clean window pane (ô kính cửa sổ sạch sẽ)
-
frosted frosted window pane (ô kính cửa sổ bị đóng băng/mờ sương)
-
dirty dirty window pane (ô kính cửa sổ bẩn)
-
clear clear window pane (ô kính cửa sổ trong suốt)
-
clean clean the window pane (lau sạch ô kính cửa sổ)
-
smash smash a window pane (đập vỡ một ô kính cửa sổ)
-
look through look through the window pane (nhìn xuyên qua ô kính cửa sổ)
-
tap on tap on the window pane (gõ nhẹ lên ô kính cửa sổ)
-
rain on rain on the window pane (mưa rơi trên ô kính cửa sổ)
-
condensation on condensation on the window pane (hơi nước đọng trên ô kính cửa sổ)
-
a crack in a crack in the window pane (một vết nứt trên ô kính cửa sổ)
Idioms
-
looking through the window pane
Nhìn qua ô cửa kính (hành động quan sát thế giới bên ngoài hoặc một cảnh vật cụ thể từ trong nhà)
"She spent the afternoon looking through the window pane, watching the rain fall."
(Cô ấy dành cả buổi chiều nhìn qua ô cửa kính, ngắm mưa rơi.)
-
condensation on the window pane
Hơi nước đọng trên ô cửa kính (hiện tượng hơi nước ngưng tụ do chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài)
"The cold weather caused condensation on the window panes."
(Thời tiết lạnh làm hơi nước đọng lại trên các ô cửa kính.)
-
rattle the window panes
Làm rung ô cửa kính (thường do gió mạnh, tiếng động lớn, hoặc rung chấn gây ra sự rung lắc cho các ô kính)
"The strong wind rattled the window panes all night."
(Gió mạnh làm rung các ô cửa kính suốt đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window pane
nounMột tấm kính đơn trong cửa sổ.
"The baseball broke the window pane."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunlight streamed through the clean window pane. |
Ánh nắng mặt trời chiếu qua tấm kính cửa sổ sạch sẽ. |
| Phủ định | There isn't a single crack in the window pane. |
Không có một vết nứt nào trên tấm kính cửa sổ. |
| Nghi vấn | Did you see the bird fly into the window pane? |
Bạn có thấy con chim bay vào tấm kính cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window pane".
