(Top Banner Ad)
glass pane
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc

glass pane

UK: /ɡlɑːs peɪn/ • US: /ɡlæs peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tấm kính vách kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single sheet of glass in a window or door.

Vietnamese Meaning

Một tấm kính đơn trong cửa sổ hoặc cửa ra vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy accidentally broke a glass pane in the window with a ball."

    "Cậu bé vô tình làm vỡ một tấm kính của cửa sổ bằng quả bóng."

  • "The old house had several cracked glass panes."

    "Ngôi nhà cũ có vài tấm kính bị nứt."

  • "Replacing a broken glass pane is a simple home repair."

    "Thay thế một tấm kính vỡ là một sửa chữa nhà đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass thủy tinh, kính (chất liệu)
Noun glasses kính mắt, cặp kính
Noun glassware đồ dùng bằng thủy tinh
Adjective glassy trong như kính, bóng loáng, lờ đờ (mắt)
Verb glaze lắp kính, tráng men
Adjective glazed được lắp kính, được tráng men

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰel- (to shine, gleam)
Proto-Germanic
*glasą (glass)
Old English
glæs (glass)
Modern English
glass
Latin
pannus (piece of cloth)
Old French
pan (piece, side)
Middle English
pane (panel, section)
Modern English
pane

Sự Sáng Bóng Của Kính

Từ 'glass' (kính) có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Proto-Indo-European *gʰel-, mang ý nghĩa 'chiếu sáng' hoặc 'lấp lánh'. Điều này rất phù hợp, vì kính vốn là vật liệu trong suốt, cho phép ánh sáng xuyên qua và thường có bề mặt bóng loáng, phản chiếu.

Sự Phát Triển Của 'Pane'

Ban đầu, từ 'pane' trong tiếng Latin là 'pannus' có nghĩa là 'một mảnh vải'. Qua tiếng Pháp cổ 'pan' (mảnh, miếng), nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ một mảnh vật liệu, như một mảnh kính hoặc một phần của bức tường hay cửa sổ. Điều này cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ trong việc gán nghĩa cho các vật liệu khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'glass pane' chỉ rõ một tấm kính riêng lẻ, thường có kích thước vừa phải, được lắp đặt trong khung cửa sổ hoặc cửa ra vào. Nó khác với 'sheet of glass' vì 'glass pane' ngụ ý mục đích sử dụng cụ thể trong xây dựng. Nó cũng khác với 'window' vì 'window' bao gồm cả khung và các tấm kính (nếu có nhiều hơn một).

Prepositions

in of

Dùng 'in' để chỉ vị trí của tấm kính: 'The light shone in the glass pane.' Dùng 'of' để mô tả thuộc tính hoặc chất liệu: 'A pane of glass.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass pane
  • broken broken glass pane
    (tấm kính bị vỡ)
  • clean clean glass pane
    (tấm kính sạch)
  • shattered shattered glass pane
    (tấm kính vỡ vụn)
  • frosted frosted glass pane
    (tấm kính mờ (kính phun cát))
  • single single glass pane
    (một tấm kính đơn)
Verb + glass pane
  • replace replace a glass pane
    (thay thế một tấm kính)
  • install install a glass pane
    (lắp đặt một tấm kính)
  • clean clean a glass pane
    (lau chùi một tấm kính)
  • smash smash a glass pane
    (đập vỡ một tấm kính)
  • look through look through the glass pane
    (nhìn xuyên qua tấm kính)

Idioms

  • A broken glass pane

    Một tấm kính bị vỡ (thường ám chỉ sự cố, hỏng hóc)

    "They had to replace a broken glass pane after the storm."

    (Họ phải thay một tấm kính bị vỡ sau cơn bão.)

  • To look through a glass pane

    Nhìn xuyên qua một tấm kính (thường để quan sát bên ngoài hoặc một khía cạnh khác)

    "She spent hours looking through the glass pane at the bustling street below."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ nhìn xuyên qua tấm kính ngắm phố xá nhộn nhịp bên dưới.)

  • To tap on the glass pane

    Gõ nhẹ vào tấm kính (thường để thu hút sự chú ý)

    "He tapped on the glass pane to get his friend's attention."

    (Anh ấy gõ nhẹ vào tấm kính để thu hút sự chú ý của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass pane

noun
Lật mặt

Một tấm kính đơn trong cửa sổ hoặc cửa ra vào.

"The boy accidentally broke a glass pane in the window with a ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass pane".

Kính Và Sự Riêng Tư, Công Khai

Kính, đặc biệt là tấm kính cửa sổ, thường được dùng để phân định ranh giới giữa không gian riêng tư bên trong và thế giới công khai bên ngoài. Nó cho phép chúng ta nhìn ra mà không bị ảnh hưởng bởi môi trường, đồng thời cũng tạo ra một rào cản về mặt vật lý. Kính mờ (frosted glass pane) còn được sử dụng để duy trì ánh sáng mà vẫn đảm bảo sự riêng tư.

Biểu Tượng Của Sự Vỡ Vụn Và Mong Manh

Một tấm kính (glass pane) rất dễ vỡ. Điều này khiến nó thường được dùng làm biểu tượng cho sự mong manh, dễ vỡ hoặc sự đổ vỡ, tan nát trong văn hóa phương Tây. Khi một tấm kính vỡ, nó thường được liên tưởng đến sự kết thúc của một điều gì đó hoặc một điềm xấu.