window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opening in a wall or roof of a building or vehicle that is fitted with glass or other transparent material in a frame to admit light or air and allow people to see out.
Vietnamese Meaning
Một lỗ hổng trên tường hoặc mái của một tòa nhà hoặc phương tiện, được lắp kính hoặc vật liệu trong suốt khác trong khung để cho ánh sáng hoặc không khí lọt vào và cho phép mọi người nhìn ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked out the window."
"Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ."
-
"The rain was pouring down outside the window."
"Mưa đang trút xuống bên ngoài cửa sổ."
-
"He opened the window to let some fresh air in."
"Anh ấy mở cửa sổ để cho không khí trong lành lọt vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window | cửa sổ |
| Adjective | windowed | có cửa sổ |
| Adjective | windowless | không có cửa sổ |
| Verb | window-shop | ngắm hàng qua cửa kính |
| Noun | window-shopper | người ngắm hàng qua cửa kính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'window' thường được dùng để chỉ cửa sổ vật lý, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cơ hội hoặc cái nhìn thoáng qua về điều gì đó. Khác với 'door' (cửa ra vào), 'window' chủ yếu để nhìn và lấy sáng, thông gió chứ không phải để đi lại.
Prepositions
'at the window' (ở cửa sổ), 'by the window' (bên cạnh cửa sổ), 'from the window' (từ cửa sổ). Sự khác biệt nằm ở vị trí tương quan với cửa sổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open window (cửa sổ mở)
-
closed closed window (cửa sổ đóng)
-
large large window (cửa sổ lớn)
-
bay bay window (cửa sổ vòm, cửa sổ lồi)
-
stained-glass stained-glass window (cửa sổ kính màu)
-
double-glazed double-glazed window (cửa sổ kính hai lớp)
-
open open a window (mở cửa sổ)
-
close close a window (đóng cửa sổ)
-
look out of look out of a window (nhìn ra ngoài qua cửa sổ)
-
gaze through gaze through a window (nhìn chằm chằm qua cửa sổ)
-
clean clean the window (lau cửa sổ)
-
smash smash a window (đập vỡ cửa sổ)
-
window window pane (ô kính cửa sổ)
-
window window sill (bệ cửa sổ)
-
window window frame (khung cửa sổ)
-
window window shopping (đi ngắm hàng qua cửa kính)
-
window window cleaner (người lau cửa sổ; nước lau kính)
Idioms
-
window of opportunity
cơ hội hiếm có; khoảng thời gian ngắn có thể tận dụng
"We only have a small window of opportunity to complete the project before the deadline."
(Chúng ta chỉ có một cơ hội ngắn ngủi để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
(go) out the window
biến mất; bị loại bỏ; bị bỏ quên (thường là ý tưởng, kế hoạch)
"All our careful plans went out the window when the unexpected storm hit."
(Tất cả kế hoạch tỉ mỉ của chúng tôi đều đổ bể khi cơn bão bất ngờ ập đến.)
-
window dressing
sự tô vẽ; phô trương bên ngoài (thường để che giấu sự thật hoặc tạo ấn tượng tốt giả tạo)
"The company's impressive profit report was just window dressing to hide their financial problems."
(Báo cáo lợi nhuận ấn tượng của công ty chỉ là sự tô vẽ bề ngoài để che giấu các vấn đề tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window
nounMột lỗ hổng trên tường hoặc mái của một tòa nhà hoặc phương tiện, được lắp kính hoặc vật liệu trong suốt khác trong khung để cho ánh sáng hoặc không khí lọt vào và cho phép mọi người nhìn ra ngoài.
"She looked out the window."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the window was open surprised everyone. |
Việc cửa sổ mở đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the window is broken is not my concern. |
Việc cửa sổ có bị vỡ hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why the window was left unlocked remains a mystery. |
Tại sao cửa sổ lại bị bỏ quên không khóa vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a window in my office so I could see the outside. |
Tôi ước gì tôi có một cái cửa sổ trong văn phòng để tôi có thể nhìn ra bên ngoài. |
| Phủ định | If only the window hadn't been left open during the storm; the floor wouldn't be flooded now. |
Giá mà cửa sổ không bị bỏ quên mở trong cơn bão; sàn nhà đã không bị ngập bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish someone would clean the window; it's so dirty, isn't it? |
Tôi ước ai đó sẽ lau cửa sổ; nó bẩn quá, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window".
