windy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of wind.
Vietnamese Meaning
Có nhiều gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a very windy day."
"Hôm nay là một ngày rất nhiều gió."
-
"The windy weather made it difficult to cycle."
"Thời tiết nhiều gió khiến việc đạp xe trở nên khó khăn."
-
"Be careful, it's windy up on the hill."
"Hãy cẩn thận, trên đồi rất lộng gió."
-
"His windy explanations confused the issue further."
"Những lời giải thích dài dòng của anh ấy càng làm vấn đề thêm rối rắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'windy' mô tả trạng thái thời tiết có gió mạnh hoặc nhiều gió. Nó có thể dùng để mô tả địa điểm, thời gian hoặc cảm giác do gió gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
full of hot air / windy
nói khoác, ba hoa
"He's just full of hot air, don't believe a word he says."
(Anh ta chỉ là kẻ ba hoa, đừng tin một lời nào anh ta nói.)
-
windy city
Thành phố lộng gió (thường dùng để chỉ Chicago)
"Chicago is known as the Windy City."
(Chicago được biết đến là Thành phố lộng gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windy
adjectiveCó nhiều gió.
"It's a very windy day."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The day was unexpectedly windy, and we decided to fly kites at the park. |
Ngày hôm đó bất ngờ có gió lớn, và chúng tôi quyết định thả diều ở công viên. |
| Phủ định | Despite the forecast, it wasn't very windy, so the sailors couldn't race their boats. |
Mặc dù dự báo thời tiết nói vậy, nhưng trời không có gió lớn lắm, nên các thủy thủ không thể đua thuyền. |
| Nghi vấn | Considering the approaching storm, is it likely to be windy tonight? |
Xem xét cơn bão đang đến gần, liệu tối nay có khả năng có gió lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windy".
