(Top Banner Ad)
windy
B1
adjective B1 Thời tiết, Môi trường

windy

UK: /ˈwɪndi/ • US: /ˈwɪndi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều gió lộng gió gió mạnh dài dòng, lan man (về lời nói)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of wind.

Vietnamese Meaning

Có nhiều gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a very windy day."

    "Hôm nay là một ngày rất nhiều gió."

  • "The windy weather made it difficult to cycle."

    "Thời tiết nhiều gió khiến việc đạp xe trở nên khó khăn."

  • "Be careful, it's windy up on the hill."

    "Hãy cẩn thận, trên đồi rất lộng gió."

  • "His windy explanations confused the issue further."

    "Những lời giải thích dài dòng của anh ấy càng làm vấn đề thêm rối rắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adverb windily một cách lộng gió
Noun windiness tính chất lộng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windaz
Old English
windig
English
windy

Gió và Sự Thay Đổi

Từ 'windy' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ những nơi có nhiều gió. Người xưa quan niệm gió mang đến sự thay đổi, từ thời tiết đến vận mệnh. Vì vậy, 'windy' không chỉ mô tả thời tiết mà còn gợi lên cảm giác về sự bất ổn và biến động trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'windy' mô tả trạng thái thời tiết có gió mạnh hoặc nhiều gió. Nó có thể dùng để mô tả địa điểm, thời gian hoặc cảm giác do gió gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • full of hot air / windy

    nói khoác, ba hoa

    "He's just full of hot air, don't believe a word he says."

    (Anh ta chỉ là kẻ ba hoa, đừng tin một lời nào anh ta nói.)

  • windy city

    Thành phố lộng gió (thường dùng để chỉ Chicago)

    "Chicago is known as the Windy City."

    (Chicago được biết đến là Thành phố lộng gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windy

adjective
Lật mặt

Có nhiều gió.

"It's a very windy day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The day was unexpectedly windy, and we decided to fly kites at the park.
Ngày hôm đó bất ngờ có gió lớn, và chúng tôi quyết định thả diều ở công viên.
Phủ định
Despite the forecast, it wasn't very windy, so the sailors couldn't race their boats.
Mặc dù dự báo thời tiết nói vậy, nhưng trời không có gió lớn lắm, nên các thủy thủ không thể đua thuyền.
Nghi vấn
Considering the approaching storm, is it likely to be windy tonight?
Xem xét cơn bão đang đến gần, liệu tối nay có khả năng có gió lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windy".

Ảnh hưởng của Gió trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, gió thường được liên kết với sự tự do, khám phá và những chuyến đi xa. Hình ảnh cánh buồm no gió tượng trưng cho sự phiêu lưu và khát vọng chinh phục những điều mới mẻ.