winner-take-all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a system where the single winner takes all of the prize or reward.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một hệ thống mà người chiến thắng duy nhất sẽ nhận được tất cả giải thưởng hoặc phần thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company operates in a winner-take-all market."
"Công ty hoạt động trong một thị trường mà người chiến thắng được tất cả."
-
"Many consider the electoral college system to be winner-take-all."
"Nhiều người coi hệ thống đại cử tri là một hệ thống mà người thắng được tất cả."
-
"The tech industry is often described as a winner-take-all environment."
"Ngành công nghệ thường được mô tả là một môi trường mà người thắng được tất cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | winner-take-all | Mô tả một hệ thống, thị trường, cuộc thi hoặc tình huống mà người thắng cuộc giành được tất cả (hoặc phần lớn) lợi ích, còn người thua cuộc thì không nhận được gì hoặc rất ít. Vì "winner-take-all" là một tính từ ghép cố định, nó không tạo ra các từ phái sinh thông thường bằng cách thêm hậu tố. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử, hệ thống thị trường hoặc các cuộc thi mà chỉ người chiến thắng mới nhận được lợi ích. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và cạnh tranh khốc liệt.
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử theo khu vực bầu cử một ghế, nơi ứng cử viên giành được nhiều phiếu nhất sẽ thắng toàn bộ khu vực bầu cử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system winner-take-all system (hệ thống người thắng được tất cả)
-
market winner-take-all market (thị trường người thắng được tất cả)
-
election winner-take-all election (cuộc bầu cử người thắng được tất cả)
-
economy winner-take-all economy (nền kinh tế người thắng được tất cả)
-
society winner-take-all society (xã hội người thắng được tất cả)
-
contest winner-take-all contest (cuộc thi/tranh giành người thắng được tất cả)
Idioms
-
winner-take-all
Một tình huống, cuộc thi, hoặc hệ thống mà người thắng cuộc giành được tất cả hoặc hầu hết mọi thứ, còn người thua cuộc không được gì.
"The final round of the competition was a winner-take-all match."
(Vòng chung kết của cuộc thi là một trận đấu mà người thắng được tất cả.)
-
a winner-take-all mentality
Tư duy "người thắng được tất cả", tập trung vào việc phải thắng bằng mọi giá để giành lấy mọi thứ.
"A winner-take-all mentality can lead to ruthless competition."
(Tư duy người thắng được tất cả có thể dẫn đến sự cạnh tranh tàn nhẫn.)
-
the winner-take-all principle
Nguyên tắc người thắng được tất cả; một nguyên lý mà theo đó người chiến thắng giành toàn bộ lợi ích hoặc quyền lực.
"In some political systems, the winner-take-all principle is applied in elections."
(Trong một số hệ thống chính trị, nguyên tắc người thắng được tất cả được áp dụng trong các cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winner-take-all
Tính từLiên quan đến hoặc là một hệ thống mà người chiến thắng duy nhất sẽ nhận được tất cả giải thưởng hoặc phần thưởng.
"The company operates in a winner-take-all market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner-take-all".
