(Top Banner Ad)
winner-take-all
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Chính trị, Thể thao

winner-take-all

UK: /ˌwɪnəˌteɪkˈɔːl/ • US: /ˌwɪnərˌteɪkˈɔl/

Nghĩa tiếng Việt

thắng làm vua được ăn cả, ngã về không ai thắng được tất cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a system where the single winner takes all of the prize or reward.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một hệ thống mà người chiến thắng duy nhất sẽ nhận được tất cả giải thưởng hoặc phần thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company operates in a winner-take-all market."

    "Công ty hoạt động trong một thị trường mà người chiến thắng được tất cả."

  • "Many consider the electoral college system to be winner-take-all."

    "Nhiều người coi hệ thống đại cử tri là một hệ thống mà người thắng được tất cả."

  • "The tech industry is often described as a winner-take-all environment."

    "Ngành công nghệ thường được mô tả là một môi trường mà người thắng được tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective winner-take-all Mô tả một hệ thống, thị trường, cuộc thi hoặc tình huống mà người thắng cuộc giành được tất cả (hoặc phần lớn) lợi ích, còn người thua cuộc thì không nhận được gì hoặc rất ít. Vì "winner-take-all" là một tính từ ghép cố định, nó không tạo ra các từ phái sinh thông thường bằng cách thêm hậu tố.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
winner
English
take
English
all
English
winner-take-all (compound adjective)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "winner-take-all" (người thắng được tất cả) có nguồn gốc từ các trò chơi, cuộc thi hoặc cờ bạc, nơi người chiến thắng sẽ nhận toàn bộ giải thưởng hoặc phần thưởng, còn người thua cuộc thì không có gì. Theo thời gian, nó được áp dụng rộng rãi trong kinh tế học và chính trị để mô tả các hệ thống hoặc thị trường mà ở đó chỉ một số ít người dẫn đầu thu được lợi nhuận khổng lồ, trong khi phần còn lại nhận được rất ít hoặc không có gì.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử, hệ thống thị trường hoặc các cuộc thi mà chỉ người chiến thắng mới nhận được lợi ích. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và cạnh tranh khốc liệt.
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc bầu cử theo khu vực bầu cử một ghế, nơi ứng cử viên giành được nhiều phiếu nhất sẽ thắng toàn bộ khu vực bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

winner-take-all + Noun
  • system winner-take-all system
    (hệ thống người thắng được tất cả)
  • market winner-take-all market
    (thị trường người thắng được tất cả)
  • election winner-take-all election
    (cuộc bầu cử người thắng được tất cả)
  • economy winner-take-all economy
    (nền kinh tế người thắng được tất cả)
  • society winner-take-all society
    (xã hội người thắng được tất cả)
  • contest winner-take-all contest
    (cuộc thi/tranh giành người thắng được tất cả)

Idioms

  • winner-take-all

    Một tình huống, cuộc thi, hoặc hệ thống mà người thắng cuộc giành được tất cả hoặc hầu hết mọi thứ, còn người thua cuộc không được gì.

    "The final round of the competition was a winner-take-all match."

    (Vòng chung kết của cuộc thi là một trận đấu mà người thắng được tất cả.)

  • a winner-take-all mentality

    Tư duy "người thắng được tất cả", tập trung vào việc phải thắng bằng mọi giá để giành lấy mọi thứ.

    "A winner-take-all mentality can lead to ruthless competition."

    (Tư duy người thắng được tất cả có thể dẫn đến sự cạnh tranh tàn nhẫn.)

  • the winner-take-all principle

    Nguyên tắc người thắng được tất cả; một nguyên lý mà theo đó người chiến thắng giành toàn bộ lợi ích hoặc quyền lực.

    "In some political systems, the winner-take-all principle is applied in elections."

    (Trong một số hệ thống chính trị, nguyên tắc người thắng được tất cả được áp dụng trong các cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winner-take-all

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một hệ thống mà người chiến thắng duy nhất sẽ nhận được tất cả giải thưởng hoặc phần thưởng.

"The company operates in a winner-take-all market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winner-take-all".

Chủ nghĩa Tư bản và Bất bình đẳng

Trong các nền kinh tế tư bản hiện đại, khái niệm "winner-take-all" thường được dùng để mô tả sự gia tăng bất bình đẳng, nơi một số ít người tài năng hoặc may mắn nhất trong các lĩnh vực như công nghệ, giải trí hoặc tài chính thu được khối tài sản khổng lồ, trong khi phần lớn dân số chỉ có thu nhập trung bình hoặc thấp. Điều này tạo ra một khoảng cách giàu nghèo lớn.

Bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, hệ thống Bầu cử Tổng thống thông qua Cử tri đoàn (Electoral College) thường hoạt động theo nguyên tắc "winner-take-all" ở hầu hết các tiểu bang. Điều này có nghĩa là ứng cử viên nào giành được đa số phiếu phổ thông tại một tiểu bang sẽ giành được tất cả số phiếu đại cử tri của tiểu bang đó, bất kể tỷ lệ chênh lệch phiếu phổ thông là bao nhiêu. Điều này có thể dẫn đến việc ứng cử viên giành được ít phiếu phổ thông toàn quốc hơn nhưng vẫn thắng cử tổng thống.