(Top Banner Ad)
proportional representation
C1
noun C1 Chính trị học

proportional representation

UK: /prəˌpɔːʃənəl ˌreprɪzenˈteɪʃən/ • US: /prəˌpɔːrʃənəl ˌreprɪzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ đại diện tỷ lệ hệ thống đại diện tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electoral system in which parties gain seats in proportion to the number of votes cast for them.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bầu cử mà trong đó các đảng phái chính trị giành được số ghế tương ứng với tỷ lệ số phiếu bầu mà họ nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many European countries use proportional representation to elect their parliaments."

    "Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng hệ thống đại diện tỷ lệ để bầu ra quốc hội của họ."

  • "Proportional representation aims to give smaller parties a chance to gain seats."

    "Hệ thống đại diện tỷ lệ nhằm mục đích tạo cơ hội cho các đảng phái nhỏ hơn giành được ghế."

  • "The debate over proportional representation continues, with arguments for and against its implementation."

    "Cuộc tranh luận về hệ thống đại diện tỷ lệ vẫn tiếp diễn, với những lập luận ủng hộ và phản đối việc thực hiện nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion tỉ lệ, phần
Verb proportion chia theo tỉ lệ, cân đối
Adjective proportional có tỉ lệ, tương ứng
Adverb proportionally một cách tỉ lệ, tương ứng
Adjective disproportionate không cân đối, không tương xứng
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, bản trình bày
Noun representative người đại diện, dân biểu
Adjective representative có tính đại diện, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

First-past-the-post (Hệ thống người về nhất)Majoritarian system (Hệ thống đa số)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro portione (for portion)
Old French
proportion
Middle English
proportion
Latin
repraesentare (to make present)
Old French
representacion
Middle English
representation
English
proportional representation (coined as political term in 19th century)

Nguồn gốc của 'đại diện tỉ lệ'

Cụm từ 'đại diện tỉ lệ' xuất hiện vào thế kỷ 19, khi các nhà cải cách chính trị ở châu Âu tìm kiếm một hệ thống bầu cử công bằng hơn. Họ muốn đảm bảo rằng số phiếu bầu mà một đảng hoặc ứng cử viên nhận được sẽ tương ứng với số ghế họ giành được trong cơ quan lập pháp, tránh tình trạng đảng nhỏ bị thiệt thòi.

Usage Note

Hệ thống này nhằm đảm bảo tính công bằng và đại diện cho tất cả các nhóm cử tri, kể cả các nhóm thiểu số. Nó trái ngược với hệ thống 'first-past-the-post' (người về nhất thắng) nơi người giành nhiều phiếu nhất trong một khu vực bầu cử sẽ thắng, bất kể tỷ lệ phiếu bầu tổng thể.

Prepositions

in to

‘In proportion to’ thường được sử dụng để chỉ sự tương ứng chính xác giữa số phiếu và số ghế. ‘Proportional representation to’ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng để diễn tả mục tiêu của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proportional representation
  • fair fair proportional representation
    (chế độ đại diện tỉ lệ công bằng)
  • pure pure proportional representation
    (chế độ đại diện tỉ lệ thuần túy)
  • mixed mixed proportional representation
    (chế độ đại diện tỉ lệ hỗn hợp)
  • electoral electoral proportional representation
    (chế độ đại diện tỉ lệ trong bầu cử)
Verb + proportional representation
  • adopt adopt proportional representation
    (áp dụng chế độ đại diện tỉ lệ)
  • implement implement proportional representation
    (thực hiện chế độ đại diện tỉ lệ)
  • advocate advocate proportional representation
    (ủng hộ chế độ đại diện tỉ lệ)
  • introduce introduce proportional representation
    (giới thiệu/đề xuất chế độ đại diện tỉ lệ)
Noun + proportional representation
  • system of a system of proportional representation
    (một hệ thống đại diện tỉ lệ)
  • form of a form of proportional representation
    (một hình thức đại diện tỉ lệ)
  • debate over the debate over proportional representation
    (cuộc tranh luận về chế độ đại diện tỉ lệ)

Idioms

  • adopt proportional representation

    Áp dụng chế độ đại diện tỉ lệ (Chính phủ hoặc quốc gia chọn sử dụng hệ thống bầu cử này).

    "Many countries are considering to adopt proportional representation to ensure fairer elections."

    (Nhiều quốc gia đang cân nhắc áp dụng chế độ đại diện tỉ lệ để đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng hơn.)

  • campaign for proportional representation

    Vận động cho chế độ đại diện tỉ lệ (Tổ chức hoặc cá nhân thực hiện các hoạt động để thúc đẩy việc sử dụng hệ thống này).

    "Activists are campaigning for proportional representation to give smaller parties a voice."

    (Các nhà hoạt động đang vận động cho chế độ đại diện tỉ lệ để các đảng nhỏ hơn có tiếng nói.)

  • move towards proportional representation

    Chuyển đổi sang chế độ đại diện tỉ lệ (Một quốc gia hoặc hệ thống đang trong quá trình thay đổi để áp dụng chế độ này).

    "The country is slowly moving towards proportional representation after years of debate."

    (Đất nước đang dần chuyển đổi sang chế độ đại diện tỉ lệ sau nhiều năm tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportional representation

noun
Lật mặt

Một hệ thống bầu cử mà trong đó các đảng phái chính trị giành được số ghế tương ứng với tỷ lệ số phiếu bầu mà họ nhận được.

"Many European countries use proportional representation to elect their parliaments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportional representation".

Mục đích và sự công bằng

Chế độ đại diện tỉ lệ là một hệ thống bầu cử nhằm đảm bảo rằng số ghế mà một đảng hoặc nhóm giành được trong cơ quan lập pháp (như quốc hội) sẽ tương ứng với tỉ lệ phiếu bầu mà họ nhận được từ cử tri. Mục tiêu chính là phản ánh một cách chính xác hơn ý chí của người dân và cho phép các đảng nhỏ, các nhóm thiểu số có đại diện, tăng cường sự đa dạng chính trị.

So sánh với hệ thống 'người thắng cử duy nhất'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chế độ đại diện tỉ lệ (PR) được coi là một giải pháp thay thế cho hệ thống bầu cử 'người thắng cử duy nhất' (First-Past-The-Post hay FPTP), nơi ứng cử viên nào có nhiều phiếu nhất trong một khu vực sẽ thắng toàn bộ ghế của khu vực đó. Trong khi FPTP thường dẫn đến hệ thống lưỡng đảng, PR có xu hướng khuyến khích nhiều đảng phái hơn và liên minh chính phủ, tạo ra sự phân chia quyền lực rộng rãi hơn.