(Top Banner Ad)
all-or-nothing
C1
Adjective C1 Tổng quát

all-or-nothing

UK: /ˌɔːl ɔː ˈnʌθɪŋ/ • US: /ˌɔl ɔr ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

được ăn cả ngã về không một mất một còn tất tay chơi khô máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a situation in which one outcome involves total success and the other involves total failure.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một tình huống mà một kết quả liên quan đến thành công hoàn toàn và kết quả còn lại là thất bại hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deal was an all-or-nothing situation: either we get the funding, or we go bankrupt."

    "Thương vụ này là một tình huống được ăn cả ngã về không: hoặc là chúng tôi nhận được tài trợ, hoặc là chúng tôi phá sản."

  • "It's an all-or-nothing game."

    "Đây là một trò chơi được ăn cả ngã về không."

  • "She has an all-or-nothing attitude towards work."

    "Cô ấy có một thái độ được ăn cả ngã về không đối với công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-or-nothing được ăn cả, ngã về không; tất cả hoặc không có gì; không có phương án trung gian.
Noun all-or-nothingism (Hiếm dùng) Chủ nghĩa hoặc tư duy 'tất cả hoặc không có gì'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
al + or + nāthing
Modern English
all + or + nothing
Modern English Compound
all-or-nothing

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'all-or-nothing' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất. Thay vào đó, nó là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách nối các từ 'all', 'or', và 'nothing' với dấu gạch nối. Nó trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một kiểu tư duy hoặc tình huống không chấp nhận sự thỏa hiệp, chỉ có hai khả năng đối lập: thành công tuyệt đối hoặc thất bại hoàn toàn. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học và lý thuyết trò chơi.

Usage Note

Thái nghĩa của 'all-or-nothing' thường mang tính quyết liệt, mạo hiểm, và không chấp nhận sự thỏa hiệp hay kết quả trung gian. Nó thường được dùng để mô tả một chiến lược, một cách tiếp cận, hoặc một tình huống mà rủi ro và phần thưởng đều rất lớn. So với 'black and white' (trắng đen rõ ràng), 'all-or-nothing' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng hơn là sự phân loại đơn giản. Ví dụ, một 'black and white' issue có thể có nhiều sắc thái xám, nhưng một 'all-or-nothing' issue chỉ có hai khả năng: thành công tuyệt đối hoặc thất bại hoàn toàn.

Prepositions

in about with

‘in an all-or-nothing situation/game/deal’: trong một tình huống/trò chơi/thỏa thuận được ăn cả ngã về không. ‘about an all-or-nothing attitude’: về một thái độ được ăn cả ngã về không. ‘with an all-or-nothing approach’: với một cách tiếp cận được ăn cả ngã về không.

Collocations (Từ đi kèm)

all-or-nothing + Noun
  • thinking all-or-nothing thinking
    (lối suy nghĩ trắng đen, chỉ có đúng hoặc sai tuyệt đối)
  • approach an all-or-nothing approach
    (một cách tiếp cận 'được ăn cả, ngã về không')
  • attitude an all-or-nothing attitude
    (một thái độ 'tất cả hoặc không có gì')
  • gamble an all-or-nothing gamble
    (một canh bạc 'một mất một còn')
Verb + all-or-nothing
  • take to take an all-or-nothing approach
    (áp dụng một cách tiếp cận không khoan nhượng)
  • is it is an all-or-nothing situation
    (đây là một tình huống 'được ăn cả, ngã về không')
  • face to face an all-or-nothing decision
    (đối mặt với một quyết định 'một mất một còn')

Idioms

  • an all-or-nothing affair

    Một sự việc, một cuộc cạnh tranh chỉ có hai kết quả: thành công viên mãn hoặc thất bại hoàn toàn.

    "The final match for the championship was an all-or-nothing affair."

    (Trận chung kết tranh chức vô địch là một cuộc đấu 'một mất một còn'.)

  • to go for an all-or-nothing gamble

    Thực hiện một hành động đầy rủi ro với hy vọng giành được phần thưởng lớn, nhưng cũng chấp nhận nguy cơ mất trắng.

    "She quit her stable job to start her own business, a true all-or-nothing gamble."

    (Cô ấy đã từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, một canh bạc 'được ăn cả, ngã về không' thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-or-nothing

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến một tình huống mà một kết quả liên quan đến thành công hoàn toàn và kết quả còn lại là thất bại hoàn toàn.

"The deal was an all-or-nothing situation: either we get the funding, or we go bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which employed an all-or-nothing strategy, ultimately failed due to its inflexibility.
Dự án, mà sử dụng một chiến lược được ăn cả ngã về không, cuối cùng đã thất bại vì sự thiếu linh hoạt của nó.
Phủ định
She is not someone who believes in the all-or-nothing approach that many entrepreneurs advocate.
Cô ấy không phải là người tin vào cách tiếp cận được ăn cả ngã về không mà nhiều doanh nhân ủng hộ.
Nghi vấn
Is this an all-or-nothing situation where we either succeed spectacularly or fail completely, which leaves no room for compromise?
Đây có phải là một tình huống được ăn cả ngã về không, nơi chúng ta hoặc thành công rực rỡ hoặc thất bại hoàn toàn, điều này không để lại chỗ cho sự thỏa hiệp?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team adopted an all-or-nothing strategy for the final game.
Đội đã áp dụng một chiến lược được ăn cả ngã về không cho trận đấu cuối cùng.
Phủ định
She does not approach her projects with an all-or-nothing attitude.
Cô ấy không tiếp cận các dự án của mình với thái độ được ăn cả ngã về không.
Nghi vấn
Did he make an all-or-nothing bet?
Anh ấy có đặt cược được ăn cả ngã về không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-or-nothing".

Tư duy 'Trắng-Đen' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, đặc biệt là liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), 'all-or-nothing thinking' (tư duy tất cả hoặc không có gì) được coi là một dạng bóp méo nhận thức (cognitive distortion). Đây là xu hướng nhìn nhận mọi việc ở các thái cực, ví dụ: 'Nếu tôi không hoàn hảo, tôi là kẻ thất bại'. Lối suy nghĩ này có thể góp phần gây ra lo âu và trầm cảm.

Kinh doanh & Lý thuyết trò chơi

Khái niệm 'all-or-nothing' liên quan chặt chẽ đến 'trò chơi có tổng bằng không' (zero-sum game) trong lý thuyết trò chơi. Trong các cuộc đàm phán kinh doanh hoặc chính trị có tính cạnh tranh cao, một cách tiếp cận 'all-or-nothing' có nghĩa là không có chỗ cho sự thỏa hiệp. Phần thắng của một bên chính là phần thua của bên kia.