all-or-nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a situation in which one outcome involves total success and the other involves total failure.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một tình huống mà một kết quả liên quan đến thành công hoàn toàn và kết quả còn lại là thất bại hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deal was an all-or-nothing situation: either we get the funding, or we go bankrupt."
"Thương vụ này là một tình huống được ăn cả ngã về không: hoặc là chúng tôi nhận được tài trợ, hoặc là chúng tôi phá sản."
-
"It's an all-or-nothing game."
"Đây là một trò chơi được ăn cả ngã về không."
-
"She has an all-or-nothing attitude towards work."
"Cô ấy có một thái độ được ăn cả ngã về không đối với công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | all-or-nothing | được ăn cả, ngã về không; tất cả hoặc không có gì; không có phương án trung gian. |
| Noun | all-or-nothingism | (Hiếm dùng) Chủ nghĩa hoặc tư duy 'tất cả hoặc không có gì'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'all-or-nothing' thường mang tính quyết liệt, mạo hiểm, và không chấp nhận sự thỏa hiệp hay kết quả trung gian. Nó thường được dùng để mô tả một chiến lược, một cách tiếp cận, hoặc một tình huống mà rủi ro và phần thưởng đều rất lớn. So với 'black and white' (trắng đen rõ ràng), 'all-or-nothing' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng hơn là sự phân loại đơn giản. Ví dụ, một 'black and white' issue có thể có nhiều sắc thái xám, nhưng một 'all-or-nothing' issue chỉ có hai khả năng: thành công tuyệt đối hoặc thất bại hoàn toàn.
Prepositions
‘in an all-or-nothing situation/game/deal’: trong một tình huống/trò chơi/thỏa thuận được ăn cả ngã về không. ‘about an all-or-nothing attitude’: về một thái độ được ăn cả ngã về không. ‘with an all-or-nothing approach’: với một cách tiếp cận được ăn cả ngã về không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thinking all-or-nothing thinking (lối suy nghĩ trắng đen, chỉ có đúng hoặc sai tuyệt đối)
-
approach an all-or-nothing approach (một cách tiếp cận 'được ăn cả, ngã về không')
-
attitude an all-or-nothing attitude (một thái độ 'tất cả hoặc không có gì')
-
gamble an all-or-nothing gamble (một canh bạc 'một mất một còn')
-
take to take an all-or-nothing approach (áp dụng một cách tiếp cận không khoan nhượng)
-
is it is an all-or-nothing situation (đây là một tình huống 'được ăn cả, ngã về không')
-
face to face an all-or-nothing decision (đối mặt với một quyết định 'một mất một còn')
Idioms
-
an all-or-nothing affair
Một sự việc, một cuộc cạnh tranh chỉ có hai kết quả: thành công viên mãn hoặc thất bại hoàn toàn.
"The final match for the championship was an all-or-nothing affair."
(Trận chung kết tranh chức vô địch là một cuộc đấu 'một mất một còn'.)
-
to go for an all-or-nothing gamble
Thực hiện một hành động đầy rủi ro với hy vọng giành được phần thưởng lớn, nhưng cũng chấp nhận nguy cơ mất trắng.
"She quit her stable job to start her own business, a true all-or-nothing gamble."
(Cô ấy đã từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, một canh bạc 'được ăn cả, ngã về không' thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-or-nothing
AdjectiveLiên quan đến một tình huống mà một kết quả liên quan đến thành công hoàn toàn và kết quả còn lại là thất bại hoàn toàn.
"The deal was an all-or-nothing situation: either we get the funding, or we go bankrupt."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which employed an all-or-nothing strategy, ultimately failed due to its inflexibility. |
Dự án, mà sử dụng một chiến lược được ăn cả ngã về không, cuối cùng đã thất bại vì sự thiếu linh hoạt của nó. |
| Phủ định | She is not someone who believes in the all-or-nothing approach that many entrepreneurs advocate. |
Cô ấy không phải là người tin vào cách tiếp cận được ăn cả ngã về không mà nhiều doanh nhân ủng hộ. |
| Nghi vấn | Is this an all-or-nothing situation where we either succeed spectacularly or fail completely, which leaves no room for compromise? |
Đây có phải là một tình huống được ăn cả ngã về không, nơi chúng ta hoặc thành công rực rỡ hoặc thất bại hoàn toàn, điều này không để lại chỗ cho sự thỏa hiệp? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team adopted an all-or-nothing strategy for the final game. |
Đội đã áp dụng một chiến lược được ăn cả ngã về không cho trận đấu cuối cùng. |
| Phủ định | She does not approach her projects with an all-or-nothing attitude. |
Cô ấy không tiếp cận các dự án của mình với thái độ được ăn cả ngã về không. |
| Nghi vấn | Did he make an all-or-nothing bet? |
Anh ấy có đặt cược được ăn cả ngã về không không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-or-nothing".
