(Top Banner Ad)
winnowing machine
B2
danh từ B2 Nông nghiệp

winnowing machine

UK: /ˈwɪnəʊɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈwɪnoʊɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy sàng sẩy máy sảy lúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used to separate grain from chaff by using air currents.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để tách hạt (thóc, lúa,…) khỏi trấu và các tạp chất khác bằng cách sử dụng luồng gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers used a winnowing machine to clean the harvested rice."

    "Những người nông dân đã sử dụng máy sàng sẩy để làm sạch lúa sau thu hoạch."

  • "Before modern technology, winnowing machines were essential for efficient grain processing."

    "Trước khi có công nghệ hiện đại, máy sàng sẩy là thiết yếu cho việc chế biến ngũ cốc hiệu quả."

  • "The antique winnowing machine is now a museum piece."

    "Chiếc máy sàng sẩy cổ hiện giờ là một vật trưng bày trong viện bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb winnow sàng sẩy, loại bỏ
Noun winnowing sự sàng sẩy, quá trình loại bỏ

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wynewen
Old English
windwian
Proto-Germanic
*windwōjaną

Nguồn gốc của Máy Sàng Sẩy

Máy sàng sẩy ra đời từ nhu cầu tách hạt lúa, gạo khỏi trấu và các tạp chất khác sau khi thu hoạch. Ban đầu, người ta dùng sức gió tự nhiên để thổi bay trấu. Sau đó, các loại máy đơn giản hơn được phát minh để tăng hiệu quả, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nông nghiệp.

Usage Note

Máy này hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng hạt nặng hơn trấu và các tạp chất nhẹ khác. Luồng gió sẽ thổi bay trấu và các tạp chất, trong khi hạt rơi xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winnowing machine
  • traditional traditional winnowing machine
    (máy sàng sẩy truyền thống)
  • modern modern winnowing machine
    (máy sàng sẩy hiện đại)
  • powered powered winnowing machine
    (máy sàng sẩy có động cơ)
Verb + winnowing machine
  • use use a winnowing machine
    (sử dụng máy sàng sẩy)
  • operate operate a winnowing machine
    (vận hành máy sàng sẩy)
  • build build a winnowing machine
    (chế tạo máy sàng sẩy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winnowing machine

danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để tách hạt (thóc, lúa,…) khỏi trấu và các tạp chất khác bằng cách sử dụng luồng gió.

"The farmers used a winnowing machine to clean the harvested rice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnowing machine".

Sự Phát Triển của Nông Nghiệp

Máy sàng sẩy đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của nông nghiệp, cho phép nông dân xử lý lượng lớn hạt giống một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng năng suất và giảm công sức lao động.