winnowing machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine used to separate grain from chaff by using air currents.
Vietnamese Meaning
Một loại máy dùng để tách hạt (thóc, lúa,…) khỏi trấu và các tạp chất khác bằng cách sử dụng luồng gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers used a winnowing machine to clean the harvested rice."
"Những người nông dân đã sử dụng máy sàng sẩy để làm sạch lúa sau thu hoạch."
-
"Before modern technology, winnowing machines were essential for efficient grain processing."
"Trước khi có công nghệ hiện đại, máy sàng sẩy là thiết yếu cho việc chế biến ngũ cốc hiệu quả."
-
"The antique winnowing machine is now a museum piece."
"Chiếc máy sàng sẩy cổ hiện giờ là một vật trưng bày trong viện bảo tàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy này hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng hạt nặng hơn trấu và các tạp chất nhẹ khác. Luồng gió sẽ thổi bay trấu và các tạp chất, trong khi hạt rơi xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional winnowing machine (máy sàng sẩy truyền thống)
-
modern modern winnowing machine (máy sàng sẩy hiện đại)
-
powered powered winnowing machine (máy sàng sẩy có động cơ)
-
use use a winnowing machine (sử dụng máy sàng sẩy)
-
operate operate a winnowing machine (vận hành máy sàng sẩy)
-
build build a winnowing machine (chế tạo máy sàng sẩy)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winnowing machine
danh từMột loại máy dùng để tách hạt (thóc, lúa,…) khỏi trấu và các tạp chất khác bằng cách sử dụng luồng gió.
"The farmers used a winnowing machine to clean the harvested rice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winnowing machine".
