chaff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The husks of corn or other seed separated by winnowing or threshing.
Vietnamese Meaning
Vỏ trấu, rơm rạ, những thứ vô giá trị còn lại sau khi tuốt lúa hoặc các loại hạt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind blew the chaff away."
"Gió thổi bay lớp trấu đi."
-
"The speech was full of chaff and empty promises."
"Bài phát biểu chứa đầy những lời sáo rỗng và những lời hứa suông."
-
"Don't bother with all that chaff."
"Đừng bận tâm đến những chuyện vớ vẩn đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những thứ không có giá trị, tầm thường hoặc vô dụng. Trong nông nghiệp, nó chỉ phần bỏ đi của ngũ cốc. Nghĩa bóng của nó thường mang tính miệt thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
separate separate the wheat from the chaff (Phân biệt/tách biệt cái tốt với cái xấu (người tài với người kém).)
-
winnow winnow the chaff (Sàng lọc bỏ những thứ vô giá trị.)
-
worthless worthless chaff (Lớp vỏ trấu vô dụng.)
-
good-natured good-natured chaff (Lời trêu đùa thiện chí, không ác ý.)
Idioms
-
Separate the wheat from the chaff
Phân biệt được đâu là thứ giá trị, đâu là thứ vô dụng.
"The first round of interviews is intended to separate the wheat from the chaff."
(Vòng phỏng vấn đầu tiên nhằm mục đích phân loại người tài và những ứng viên không phù hợp.)
-
Catch with chaff
Lừa phỉnh ai đó bằng những thứ tầm thường (thường dùng trong câu phủ định 'You can't catch an old bird with chaff').
"He is too experienced to be caught with chaff."
(Anh ấy quá dày dạn kinh nghiệm để bị lừa bởi những chiêu trò tầm thường đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaff
danh từVỏ trấu, rơm rạ, những thứ vô giá trị còn lại sau khi tuốt lúa hoặc các loại hạt khác.
"The wind blew the chaff away."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer collected the chaff, which he would later use as animal feed. |
Người nông dân thu gom trấu, thứ mà sau này ông sẽ dùng làm thức ăn cho gia súc. |
| Phủ định | The machine, which is designed to separate grain from chaff, didn't work properly. |
Cái máy, được thiết kế để tách hạt khỏi trấu, đã không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is this the chaff that you found in the barn, which you told me was contaminated? |
Đây có phải là trấu mà bạn tìm thấy trong chuồng, thứ mà bạn nói với tôi là bị ô nhiễm không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers appreciate chaffing the wheat to separate the grain. |
Nông dân đánh giá cao việc tuốt lúa mì để tách hạt. |
| Phủ định | The farmer avoids chaffing the wheat if the weather is too windy. |
Người nông dân tránh tuốt lúa mì nếu thời tiết quá gió. |
| Nghi vấn | Is chaffing the wheat necessary for all types of harvest? |
Việc tuốt lúa mì có cần thiết cho tất cả các loại thu hoạch không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They separated the wheat from the chaff before storing it. |
Họ đã tách lúa mì khỏi trấu trước khi cất giữ. |
| Phủ định | It isn't easy for us to distinguish the real information from the chaff online. |
Không dễ để chúng ta phân biệt thông tin thật với những điều vô giá trị trên mạng. |
| Nghi vấn | Did anyone notice the chaff mixed in with the good grain? |
Có ai nhận thấy trấu lẫn vào với thóc tốt không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer burns the chaff, he will reduce the risk of disease spreading in the field. |
Nếu người nông dân đốt trấu, anh ta sẽ giảm nguy cơ lây lan dịch bệnh trên cánh đồng. |
| Phủ định | If you don't remove the chaff, the grain won't be as clean. |
Nếu bạn không loại bỏ trấu, hạt sẽ không được sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Will the machine effectively chaff the grain if we adjust the settings? |
Máy có xát trấu hiệu quả không nếu chúng ta điều chỉnh cài đặt? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chaff the wheat carefully to separate the grain. |
Hãy sàng lọc lúa mì cẩn thận để tách hạt. |
| Phủ định | Don't chaff the important documents with unnecessary details. |
Đừng trộn lẫn những chi tiết không cần thiết vào các tài liệu quan trọng. |
| Nghi vấn | Do chaff the rice, please. |
Làm ơn sàng lọc gạo đi. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers separate the wheat from the chaff after harvesting. |
Nông dân tách lúa mì khỏi trấu sau khi thu hoạch. |
| Phủ định | Not only is the field full of chaff, but also the barn is overflowing with it. |
Không chỉ cánh đồng đầy trấu, mà cả chuồng cũng tràn ngập nó. |
| Nghi vấn | Should you need more chaff for the garden, just ask. |
Nếu bạn cần thêm trấu cho khu vườn, cứ hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaff".
