with child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pregnant
Vietnamese Meaning
Có thai, mang thai, có bầu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is with child."
"Cô ấy đang mang thai."
-
"The queen was found to be with child."
"Người ta phát hiện ra nữ hoàng đang mang thai."
-
"I believe she is with child but she hasn't told anyone."
"Tôi tin rằng cô ấy đang mang thai nhưng cô ấy chưa nói với ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "with child" là một cách diễn đạt trang trọng, cổ điển hơn so với các cách nói thông thường như "pregnant" hay "expecting". Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống mà người nói muốn tạo ra một ấn tượng trang trọng hoặc lịch sự. Nó nhấn mạnh trạng thái đang mang một đứa trẻ trong bụng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là 'ở cùng với một đứa trẻ'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
be with child
mang thai
"She is with child."
(Cô ấy đang mang thai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with child
IdiomCó thai, mang thai, có bầu
"She is with child."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's with child; that's wonderful news! |
Chà, cô ấy đang mang thai; đó là một tin tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh dear, she's not with child, despite what the rumors say. |
Ôi trời, cô ấy không có thai, mặc dù những tin đồn nói vậy. |
| Nghi vấn | My goodness, is she really with child? |
Lạy Chúa, cô ấy thực sự đang mang thai sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smiths' with child announcement was a delightful surprise. |
Thông báo có em bé của gia đình Smiths là một bất ngờ thú vị. |
| Phủ định | Neither John's nor Mary's with child status was confirmed at the party. |
Không ai trong số John và Mary được xác nhận là đang mang thai tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is it true that the Jones's with child anticipation has been a long time coming? |
Có thật là sự mong đợi có em bé của gia đình Jones đã đến từ rất lâu rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with child".
