(Top Banner Ad)
expecting
B1
Động từ (dạng tiếp diễn) B1 Tổng quát

expecting

UK: /ɪkˈspektɪŋ/ • US: /ɪkˈspektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang mong đợi đang chờ đợi dự kiến có thai đang mang thai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anticipating or believing that something will happen or is likely to happen.

Vietnamese Meaning

Mong đợi, dự kiến điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are expecting a phone call from her later today."

    "Chúng tôi đang mong đợi một cuộc điện thoại từ cô ấy vào cuối ngày hôm nay."

  • "The company is expecting higher profits this quarter."

    "Công ty đang kỳ vọng lợi nhuận cao hơn trong quý này."

  • "They were expecting trouble, so they called the police."

    "Họ đang lo ngại có rắc rối nên đã gọi cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng, trông chờ
Noun expectation Sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expected Được mong đợi, theo dự kiến
Adjective unexpected Bất ngờ, không mong đợi
Adverb expectantly Một cách đầy mong đợi, háo hức
Noun expectancy Sự kỳ vọng (thường dùng trong 'life expectancy' – tuổi thọ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
spectare
Latin
ex-spectare
Middle English
expecten
English
expect
English
expecting

Từ gốc 'nhìn ra ngoài'

Từ 'expecting' bắt nguồn từ động từ 'expect', có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'ex-spectare'. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'spectare' có nghĩa là 'nhìn, xem'. Ban đầu, 'ex-spectare' mô tả hành động 'nhìn ra ngoài' với ý chờ đợi, trông ngóng điều gì đó sẽ đến. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'expecting' ngày nay là dự đoán, mong chờ một sự kiện hay một người nào đó.

Usage Note

Khi sử dụng 'expecting' ở dạng tiếp diễn, nó thường ám chỉ một sự kiện sắp xảy ra hoặc một trạng thái hiện tại nhưng có tính chất tạm thời. Nó khác với 'expect' (dạng nguyên thể) ở chỗ nhấn mạnh vào tính liên tục hoặc thời điểm hiện tại của sự mong đợi.

Prepositions

to that from

'Expect to' thường được dùng với một động từ nguyên thể để diễn tả sự mong đợi một hành động nào đó. 'Expect that' được dùng với một mệnh đề hoàn chỉnh. 'Expect from' dùng để mong đợi điều gì đó từ ai hoặc cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expecting
  • heavily heavily expecting
    (đang mang thai lớn, sắp sinh (cách nói trang trọng))
  • fully fully expecting
    (hoàn toàn mong đợi, chắc chắn mong đợi)
  • eagerly eagerly expecting
    (háo hức mong đợi)
Verb + expecting
  • be be expecting a baby
    (đang mang thai, đang có em bé)
  • be be expecting company
    (đang chờ khách, đang có khách đến nhà)
  • be be expecting a call
    (đang chờ một cuộc gọi)
  • not not expecting anything
    (không mong đợi gì cả)
Adverb + expecting
  • still still expecting
    (vẫn còn mong đợi/chờ đợi)
  • really really expecting
    (thực sự mong đợi)

Idioms

  • Be expecting

    Đang mang thai, đang có em bé (cách nói lịch sự và phổ biến)

    "My sister is expecting, so we're planning a baby shower for her."

    (Chị gái tôi đang mang thai, nên chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc mừng em bé cho chị ấy.)

  • Not expecting much/anything

    Không mong đợi nhiều/bất cứ điều gì (thường ngụ ý rằng kết quả có thể không tốt hoặc không có gì đặc biệt)

    "We're going to try, but I'm not expecting much from this plan."

    (Chúng tôi sẽ cố gắng, nhưng tôi không mong đợi nhiều từ kế hoạch này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expecting

Động từ (dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Mong đợi, dự kiến điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.

"We are expecting a phone call from her later today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is expecting a baby: she is three months pregnant.
Cô ấy đang mong đợi một đứa bé: cô ấy đã mang thai được ba tháng.
Phủ định
I wasn't expecting such a large crowd: it was a pleasant surprise.
Tôi đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy: đó là một bất ngờ thú vị.
Nghi vấn
Are you expecting any visitors: I need to tidy up the house.
Bạn có đang mong đợi khách nào không: Tôi cần dọn dẹp nhà cửa.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was expecting a baby.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang mong đợi một đứa bé.
Phủ định
He told me that he didn't expect to win the lottery.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi trúng số.
Nghi vấn
She asked if they expected him to arrive early.
Cô ấy hỏi liệu họ có mong đợi anh ấy đến sớm không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expecting".

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở các nước phương Tây, khi một cặp đôi 'expecting' (sắp có em bé), bạn bè và gia đình thường tổ chức 'baby shower' để mừng sự kiện này. Khách mời sẽ tặng quà cho em bé sắp chào đời, thường là quần áo, tã lót, đồ chơi, để giúp đỡ cha mẹ chuẩn bị.

Tiệc tiết lộ giới tính (Gender Reveal Party)

Một xu hướng phổ biến khác là 'gender reveal party' (tiệc tiết lộ giới tính), nơi cha mẹ tương lai sẽ công bố giới tính của em bé bằng một cách sáng tạo, thường là cắt bánh có màu xanh (bé trai) hoặc hồng (bé gái) bên trong, hoặc dùng pháo khói màu.