expecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Anticipating or believing that something will happen or is likely to happen.
Vietnamese Meaning
Mong đợi, dự kiến điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are expecting a phone call from her later today."
"Chúng tôi đang mong đợi một cuộc điện thoại từ cô ấy vào cuối ngày hôm nay."
-
"The company is expecting higher profits this quarter."
"Công ty đang kỳ vọng lợi nhuận cao hơn trong quý này."
-
"They were expecting trouble, so they called the police."
"Họ đang lo ngại có rắc rối nên đã gọi cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng, trông chờ |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expected | Được mong đợi, theo dự kiến |
| Adjective | unexpected | Bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | expectantly | Một cách đầy mong đợi, háo hức |
| Noun | expectancy | Sự kỳ vọng (thường dùng trong 'life expectancy' – tuổi thọ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'expecting' ở dạng tiếp diễn, nó thường ám chỉ một sự kiện sắp xảy ra hoặc một trạng thái hiện tại nhưng có tính chất tạm thời. Nó khác với 'expect' (dạng nguyên thể) ở chỗ nhấn mạnh vào tính liên tục hoặc thời điểm hiện tại của sự mong đợi.
Prepositions
'Expect to' thường được dùng với một động từ nguyên thể để diễn tả sự mong đợi một hành động nào đó. 'Expect that' được dùng với một mệnh đề hoàn chỉnh. 'Expect from' dùng để mong đợi điều gì đó từ ai hoặc cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily expecting (đang mang thai lớn, sắp sinh (cách nói trang trọng))
-
fully fully expecting (hoàn toàn mong đợi, chắc chắn mong đợi)
-
eagerly eagerly expecting (háo hức mong đợi)
-
be be expecting a baby (đang mang thai, đang có em bé)
-
be be expecting company (đang chờ khách, đang có khách đến nhà)
-
be be expecting a call (đang chờ một cuộc gọi)
-
not not expecting anything (không mong đợi gì cả)
-
still still expecting (vẫn còn mong đợi/chờ đợi)
-
really really expecting (thực sự mong đợi)
Idioms
-
Be expecting
Đang mang thai, đang có em bé (cách nói lịch sự và phổ biến)
"My sister is expecting, so we're planning a baby shower for her."
(Chị gái tôi đang mang thai, nên chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc mừng em bé cho chị ấy.)
-
Not expecting much/anything
Không mong đợi nhiều/bất cứ điều gì (thường ngụ ý rằng kết quả có thể không tốt hoặc không có gì đặc biệt)
"We're going to try, but I'm not expecting much from this plan."
(Chúng tôi sẽ cố gắng, nhưng tôi không mong đợi nhiều từ kế hoạch này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expecting
Động từ (dạng tiếp diễn)Mong đợi, dự kiến điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra.
"We are expecting a phone call from her later today."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is expecting a baby: she is three months pregnant. |
Cô ấy đang mong đợi một đứa bé: cô ấy đã mang thai được ba tháng. |
| Phủ định | I wasn't expecting such a large crowd: it was a pleasant surprise. |
Tôi đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy: đó là một bất ngờ thú vị. |
| Nghi vấn | Are you expecting any visitors: I need to tidy up the house. |
Bạn có đang mong đợi khách nào không: Tôi cần dọn dẹp nhà cửa. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was expecting a baby. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang mong đợi một đứa bé. |
| Phủ định | He told me that he didn't expect to win the lottery. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi trúng số. |
| Nghi vấn | She asked if they expected him to arrive early. |
Cô ấy hỏi liệu họ có mong đợi anh ấy đến sớm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expecting".
