(Top Banner Ad)
with regard to
B2
Giới từ (Prepositional phrase) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

with regard to

UK: /wɪð rɪˈɡɑːd tuː/ • US: /wɪθ rɪˈɡɑːrd tuː/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến về việc đối với về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning or relating to.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, về việc, đối với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With regard to your request, we are unable to fulfill it at this time."

    "Liên quan đến yêu cầu của bạn, chúng tôi không thể thực hiện nó vào thời điểm này."

  • "With regard to the cost, it is still negotiable."

    "Về chi phí, nó vẫn có thể thương lượng được."

  • "The committee will meet to discuss issues with regard to the budget."

    "Ủy ban sẽ họp để thảo luận các vấn đề liên quan đến ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regard xem xét, coi trọng
Noun regard sự quan tâm, sự chú ý
Adjective regardless bất chấp, không kể đến

Synonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc khiêm tốn

Cụm từ 'with regard to' xuất phát từ việc sử dụng các từ riêng lẻ 'with', 'regard', và 'to' trong tiếng Anh cổ. Theo thời gian, chúng kết hợp lại để tạo thành một cụm từ biểu thị sự liên quan hoặc xem xét đến một vấn đề cụ thể. Nó cho thấy một cách tiếp cận lịch sự và trang trọng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp để giới thiệu một chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể mà người nói hoặc người viết muốn tập trung vào. Nó có thể được sử dụng thay cho các cụm từ đơn giản hơn như 'about' hoặc 'regarding', nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Cần chú ý sử dụng cụm từ này khi thực sự cần thiết để tránh nghe có vẻ sáo rỗng hoặc quá cầu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with regard to
  • particular particular with regard to
    (cụ thể liên quan đến)
  • specific specific with regard to
    (riêng biệt liên quan đến)
  • relevant relevant with regard to
    (liên quan đến)
Verb + with regard to
  • inquire inquire with regard to
    (hỏi về, điều tra về)
  • advise advise with regard to
    (khuyên về)
  • decide decide with regard to
    (quyết định về)

Idioms

  • with (all due) regard to

    xét đến, lưu ý đến (một cách kính trọng)

    "With all due regard to your experience, I still disagree."

    (Xét đến kinh nghiệm của bạn, tôi vẫn không đồng ý.)

  • in/with regard to

    liên quan đến

    "I am writing with regard to your advertisement."

    (Tôi viết thư này liên quan đến quảng cáo của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with regard to

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Liên quan đến, về việc, đối với.

"With regard to your request, we are unable to fulfill it at this time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit all the required documents, we will make a decision with regard to your application next week.
Nếu bạn nộp tất cả các tài liệu cần thiết, chúng tôi sẽ đưa ra quyết định liên quan đến đơn đăng ký của bạn vào tuần tới.
Phủ định
If the company doesn't improve its safety record, they won't receive a positive evaluation with regard to workplace safety standards.
Nếu công ty không cải thiện hồ sơ an toàn của mình, họ sẽ không nhận được đánh giá tích cực liên quan đến các tiêu chuẩn an toàn tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Will the committee take our concerns seriously with regard to the proposed changes if we present a well-researched argument?
Liệu ủy ban có xem xét nghiêm túc những lo ngại của chúng ta liên quan đến những thay đổi được đề xuất nếu chúng ta đưa ra một lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company were more transparent with regard to its finances, investors would feel more confident.
Nếu công ty minh bạch hơn về tài chính, các nhà đầu tư sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If the government didn't consider the environmental impact with regard to this project, they wouldn't gain public support.
Nếu chính phủ không xem xét tác động môi trường liên quan đến dự án này, họ sẽ không nhận được sự ủng hộ của công chúng.
Nghi vấn
Would you be more willing to invest if the risks were minimized with regard to the new regulations?
Bạn có sẵn lòng đầu tư hơn không nếu rủi ro được giảm thiểu liên quan đến các quy định mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with regard to".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Cụm từ 'with regard to' thường được sử dụng trong môi trường trang trọng, ví dụ như trong kinh doanh, luật pháp, hoặc các văn bản học thuật. Nó thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp trong giao tiếp, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm hoặc quan trọng.