(Top Banner Ad)
in relation to
B2
Giới từ/Liên từ B2 Chung

in relation to

UK: ɪn rɪˈleɪʃən tuː • US: ɪn rɪˈleɪʃən tuː

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến về đối với về mặt trong mối quan hệ với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning; with reference to; regarding.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến; đối với; về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined income inequality in relation to educational attainment."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự bất bình đẳng thu nhập liên quan đến trình độ học vấn."

  • "I have a question in relation to your last point."

    "Tôi có một câu hỏi liên quan đến điểm cuối cùng của bạn."

  • "The new law has been introduced in relation to environmental protection."

    "Luật mới đã được ban hành liên quan đến bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relative tương đối, có liên quan
Verb relate liên hệ, liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in relation to'

Cụm từ 'in relation to' là một cách diễn đạt hiện đại, không có lịch sử phát triển phức tạp từ các ngôn ngữ cổ như Latin hay Hy Lạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh quen thuộc để diễn tả mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự liên quan, tương quan hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Nó trang trọng hơn các từ đồng nghĩa như 'about' hoặc 'regarding'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, học thuật hoặc kinh doanh. Lưu ý rằng 'in relation to' nhấn mạnh mối quan hệ hoặc sự ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'in relation to', nó chỉ ra đối tượng hoặc vấn đề mà mối quan hệ đang được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in relation to
  • Important in relation to...
    (quan trọng liên quan đến...)
  • Relevant in relation to...
    (liên quan đến...)
  • Specific in relation to...
    (cụ thể liên quan đến...)
Verb + in relation to
  • Consider something in relation to...
    (xem xét điều gì đó liên quan đến...)
  • Analyze something in relation to...
    (phân tích điều gì đó liên quan đến...)
  • Compare something in relation to...
    (so sánh điều gì đó liên quan đến...)

Idioms

  • In relation to

    liên quan đến, về mặt

    "The company's profits have declined in relation to last year."

    (Lợi nhuận của công ty đã giảm so với năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in relation to

Giới từ/Liên từ
Lật mặt

Liên quan đến; đối với; về.

"The study examined income inequality in relation to educational attainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything in the report is accurate in relation to the initial findings.
Mọi thứ trong báo cáo đều chính xác so với những phát hiện ban đầu.
Phủ định
Nothing he said was untrue in relation to the evidence presented.
Không điều gì anh ấy nói là không đúng liên quan đến bằng chứng được đưa ra.
Nghi vấn
Is anything she mentioned relevant in relation to the ongoing investigation?
Có điều gì cô ấy đề cập liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in relation to".

Tính tương đối trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và khoa học, khái niệm 'tính tương đối' rất quan trọng. Mọi thứ thường được xem xét không phải trong sự cô lập mà trong mối liên hệ với các yếu tố khác. Điều này ảnh hưởng đến cách người phương Tây tiếp cận vấn đề và đưa ra quyết định.