(Top Banner Ad)
with respect to
B2
Giới từ (Prepositional phrase) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

with respect to

UK: /wɪθ rɪˈspekt tuː/ • US: /wɪθ rɪˈspekt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

về, liên quan đến về mặt đối với về phương diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerning a particular point or subject.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một điểm hoặc chủ đề cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With respect to your proposal, we have several concerns."

    "Liên quan đến đề xuất của bạn, chúng tôi có một vài lo ngại."

  • "With respect to the budget, we are slightly over."

    "Về mặt ngân sách, chúng ta đang hơi vượt mức."

  • "With respect to the legal aspects, we need further consultation."

    "Liên quan đến các khía cạnh pháp lý, chúng ta cần tham vấn thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, sự kính trọng; khía cạnh, phương diện
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Tôn kính, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn kính, lễ phép
Adjective respectable Đáng kính, đáng nể; đứng đắn
Noun respectability Sự đáng kính, sự đứng đắn
Adjective respective Tương ứng, riêng từng cái
Adverb respectively Tương ứng, theo thứ tự
Adjective irrespective Không kể đến, bất kể
Phrase irrespective of Bất kể, không tính đến

Synonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere (to look back, regard, consider)
Old French
respect (consideration, regard)
Middle English
respect (consideration, deference)
Modern English
respect (phrase 'with respect to' developed)

Gốc rễ của 'Respect' và sự ra đời của 'with respect to'

Từ 'respect' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'respicere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn lại', 'xem xét kỹ lưỡng' hoặc 'cân nhắc'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại với ý nghĩa là sự cân nhắc, sự chú ý. Cụm từ 'with respect to' phát triển trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17, ban đầu mang ý nghĩa 'có sự cân nhắc, sự chú ý đến một điều gì đó'. Dần dần, nó chuyển nghĩa thành 'về mặt', 'liên quan đến' hoặc 'đối với' trong các văn bản trang trọng, học thuật và pháp lý, thể hiện sự khách quan và chính xác khi đề cập đến một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một phát biểu hoặc để chỉ ra rằng một phát biểu chỉ đúng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ đồng nghĩa khác như 'regarding', 'concerning', hoặc 'about'. Thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'with respect to'. Nó chỉ ra hướng hoặc mục tiêu của sự liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with respect to
  • similar similar with respect to
    (tương tự về mặt, giống nhau về khía cạnh)
  • different different with respect to
    (khác biệt về mặt, khác nhau về khía cạnh)
  • important important with respect to
    (quan trọng đối với, quan trọng về)
  • relevant relevant with respect to
    (phù hợp với, liên quan đến)
Verb + with respect to
  • compare compare with respect to
    (so sánh về, so sánh đối với)
  • discuss discuss with respect to
    (thảo luận về, bàn luận đối với)
  • analyze analyze with respect to
    (phân tích về, phân tích đối với)
  • evaluate evaluate with respect to
    (đánh giá về, đánh giá đối với)
  • consider consider with respect to
    (xem xét về, cân nhắc đối với)
Noun + with respect to
  • factors factors with respect to
    (các yếu tố liên quan đến)
  • changes changes with respect to
    (những thay đổi liên quan đến)
  • data data with respect to
    (dữ liệu liên quan đến)
  • concerns concerns with respect to
    (những lo ngại liên quan đến)

Idioms

  • with respect to [something]

    Về mặt [cái gì], liên quan đến [cái gì], đối với [cái gì] (dùng để giới thiệu chủ đề một cách trang trọng, khách quan)

    "The new policy will have an impact with respect to employee benefits."

    (Chính sách mới sẽ có tác động liên quan đến phúc lợi nhân viên.)

  • What do you mean with respect to [this point]?

    Ý bạn là gì về mặt/liên quan đến [điểm này]? (cách hỏi rõ ý trang trọng)

    "Could you elaborate on what you mean with respect to the project timeline?"

    (Bạn có thể giải thích rõ hơn ý bạn là gì liên quan đến thời gian biểu của dự án được không?)

  • particularly with respect to [an aspect]

    Đặc biệt là về mặt [một khía cạnh cụ thể], nhất là liên quan đến [một khía cạnh]

    "The research focuses on climate change, particularly with respect to its effects on coastal communities."

    (Nghiên cứu tập trung vào biến đổi khí hậu, đặc biệt là về tác động của nó đối với các cộng đồng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with respect to

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Liên quan đến một điểm hoặc chủ đề cụ thể nào đó.

"With respect to your proposal, we have several concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with respect to".

Sự trang trọng và tính học thuật

'With respect to' là một cụm từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn phong học thuật, pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Nó mang lại cảm giác khách quan, chính xác và chuyên nghiệp khi đề cập đến một chủ đề, tương tự như 'regarding' (về), 'concerning' (liên quan đến) nhưng với mức độ trang trọng cao hơn. Người học nên ưu tiên dùng các từ đơn giản hơn như 'about', 'on', 'for' trong giao tiếp hàng ngày.

Ý nghĩa gốc của 'Respect'

Mặc dù 'with respect to' hiện nay chủ yếu có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'về mặt', từ gốc 'respect' vẫn mang ý nghĩa 'sự tôn trọng' hoặc 'sự cân nhắc kỹ lưỡng'. Điều này gợi ý rằng khi sử dụng cụm từ này, người nói/viết đang muốn trình bày thông tin một cách có cân nhắc, cẩn trọng và khách quan về một vấn đề cụ thể, thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp.