(Top Banner Ad)
withholding aid
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

withholding aid

UK: /wɪðˈhəʊldɪŋ eɪd/ • US: /wɪθˈhoʊldɪŋ eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn viện trợ từ chối viện trợ cắt viện trợ chặn viện trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing someone from receiving something they need or are entitled to, specifically referring to humanitarian or financial assistance.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn ai đó nhận được thứ họ cần hoặc được hưởng, đặc biệt liên quan đến viện trợ nhân đạo hoặc tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community criticized the government for withholding aid to the affected areas."

    "Cộng đồng quốc tế chỉ trích chính phủ vì đã ngăn chặn viện trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "The NGO accused the government of withholding aid to the rebel-held territories."

    "Tổ chức phi chính phủ cáo buộc chính phủ ngăn chặn viện trợ đến các vùng lãnh thổ do quân nổi dậy kiểm soát."

  • "Withholding aid as a political weapon is a violation of human rights."

    "Việc sử dụng viện trợ như một vũ khí chính trị là vi phạm nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withhold giữ lại, không cung cấp; từ chối cấp
Noun withholding hành động giữ lại hoặc không cung cấp (thường là viện trợ, thông tin)
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ; hỗ trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ cho
Noun humanitarian aid viện trợ nhân đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþhealdan (to hold back, restrain)
Proto-Germanic
*withra (against, from) + *haldaną (to hold)
Modern English
withhold

Nguồn gốc của 'Withhold'

Từ 'withhold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþhealdan'. 'Wiþ' thời đó có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'từ bỏ', và 'healdan' có nghĩa là 'giữ'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'giữ lại, không cho đi', điều này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Aid'

Từ 'aid' (viện trợ, giúp đỡ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aide', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiuta', có nghĩa là 'sự giúp đỡ' hoặc 'sự hỗ trợ'. Nó thể hiện hành động hỗ trợ hoặc cung cấp sự trợ giúp cho ai đó hoặc một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'withholding aid' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ hành động có chủ ý của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân nhằm từ chối viện trợ cho một quốc gia, khu vực hoặc nhóm người đang gặp khó khăn. Nó thường liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc đạo đức. Cần phân biệt với 'suspending aid' (tạm ngưng viện trợ), có thể mang tính tạm thời và có lý do chính đáng (ví dụ: để điều tra gian lận).

Prepositions

from to

‘withholding aid from’ (ngăn chặn viện trợ từ việc đến với ai đó), ví dụ: ‘They are withholding aid from the refugees.’ ‘withholding aid to’ (ngăn chặn viện trợ cho ai đó), ví dụ: 'The government is accused of withholding aid to opposition areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + withholding aid
  • threaten threaten to withhold aid
    (đe dọa ngừng viện trợ)
  • accused of accused of withholding aid
    (bị buộc tội giữ lại viện trợ)
  • criticized for criticized for withholding aid
    (bị chỉ trích vì giữ lại viện trợ)
Adjective + withholding aid
  • deliberate deliberate withholding aid
    (việc cố ý giữ lại viện trợ)
  • unjustified unjustified withholding aid
    (việc giữ lại viện trợ vô cớ)
  • strategic strategic withholding aid
    (việc giữ lại viện trợ mang tính chiến lược)
Noun + withholding aid
  • policy of policy of withholding aid
    (chính sách giữ lại viện trợ)
  • act of act of withholding aid
    (hành động giữ lại viện trợ)

Idioms

  • threaten to withhold aid

    đe dọa ngừng viện trợ (thường trong bối cảnh chính trị, ngoại giao)

    "The donor country might threaten to withhold aid if certain human rights conditions are not met."

    (Quốc gia tài trợ có thể đe dọa ngừng viện trợ nếu các điều kiện về nhân quyền nhất định không được đáp ứng.)

  • accused of withholding aid

    bị buộc tội giữ lại viện trợ (ám chỉ một hành động sai trái hoặc gây tranh cãi)

    "The government was accused of withholding aid from opposition-held areas."

    (Chính phủ bị buộc tội giữ lại viện trợ từ các khu vực do phe đối lập kiểm soát.)

  • deliberate withholding of aid

    việc cố ý giữ lại viện trợ (nhấn mạnh tính toán trước và mục đích rõ ràng)

    "The report condemned the deliberate withholding of aid during the famine."

    (Báo cáo lên án hành động cố ý giữ lại viện trợ trong nạn đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withholding aid

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn ai đó nhận được thứ họ cần hoặc được hưởng, đặc biệt liên quan đến viện trợ nhân đạo hoặc tài chính.

"The international community criticized the government for withholding aid to the affected areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community had been withholding aid, hoping the government would implement reforms.
Cộng đồng quốc tế đã trì hoãn viện trợ, hy vọng chính phủ sẽ thực hiện cải cách.
Phủ định
They hadn't been withholding aid; they were simply waiting for a more effective distribution plan.
Họ đã không trì hoãn viện trợ; họ chỉ đơn giản là chờ đợi một kế hoạch phân phối hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Had the NGOs been withholding aid because of the corruption allegations?
Các tổ chức phi chính phủ có đang trì hoãn viện trợ vì những cáo buộc tham nhũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withholding aid".

Đòn bẩy chính trị trong quan hệ quốc tế

Trong chính trị quốc tế, việc 'giữ lại viện trợ' (withholding aid) thường được các quốc gia sử dụng như một công cụ đòn bẩy. Một quốc gia có thể đe dọa ngừng viện trợ kinh tế hoặc nhân đạo để gây áp lực buộc một quốc gia khác phải thay đổi chính sách, hành vi hoặc thực hiện các cải cách nhất định (ví dụ: cải thiện nhân quyền, chống tham nhũng).

Tranh cãi đạo đức về viện trợ nhân đạo

Việc 'giữ lại viện trợ', đặc biệt là viện trợ nhân đạo, thường gây ra những tranh cãi đạo đức lớn. Một số người cho rằng viện trợ nhân đạo nên là vô điều kiện, trong khi những người khác tin rằng nó có thể và nên được dùng để thúc đẩy các giá trị hoặc mục tiêu chiến lược. Quyết định giữ lại viện trợ có thể bị chỉ trích là vô nhân đạo, đặc biệt khi gây ảnh hưởng đến dân thường trong các khu vực khủng hoảng.