blocking aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance that is intentionally prevented from reaching its intended recipients, often for political or strategic reasons.
Vietnamese Meaning
Viện trợ bị cố ý ngăn chặn không đến được tay người nhận dự kiến, thường vì lý do chính trị hoặc chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The international community condemned the regime for blocking aid to the besieged city."
"Cộng đồng quốc tế lên án chính quyền vì đã ngăn chặn viện trợ đến thành phố bị bao vây."
-
"Reports surfaced of rebel groups blocking aid convoys from reaching civilians."
"Các báo cáo cho thấy các nhóm nổi dậy đã chặn các đoàn xe viện trợ đến dân thường."
-
"The government was accused of using bureaucratic hurdles to block aid destined for opposition areas."
"Chính phủ bị cáo buộc sử dụng các rào cản quan liêu để chặn viện trợ đến các khu vực do phe đối lập kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to block | chặn, cản trở, làm tắc nghẽn |
| Noun | block | khối, vật cản; (thể thao) cú cản phá |
| Noun | blocker | người hoặc vật cản trở; (thể thao) cầu thủ thực hiện cú cản phá |
| Noun | blockage | sự tắc nghẽn, tình trạng bị chặn |
| Verb | to aid | giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | aid | sự giúp đỡ, sự viện trợ, dụng cụ hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cản trở viện trợ nhân đạo hoặc phát triển. Sự ngăn chặn này có thể diễn ra bằng nhiều hình thức, từ việc kiểm soát chặt chẽ, gây khó khăn về thủ tục, đến việc can thiệp vũ lực. Cần phân biệt với 'aid suspension' (tạm ngưng viện trợ), vốn có thể là biện pháp trừng phạt tạm thời hoặc xem xét lại chính sách, không nhất thiết mang ý nghĩa cố tình gây hại.
Prepositions
‘Blocking aid to [địa điểm/đối tượng]’ chỉ hành động ngăn chặn viện trợ đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: Blocking aid to Gaza. ‘Blocking aid from [nguồn viện trợ]’ chỉ hành động ngăn chặn viện trợ từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: Blocking aid from the US.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a blocking aid (sử dụng một dụng cụ hỗ trợ cản phá)
-
train with a blocking aid (tập luyện với một dụng cụ hỗ trợ cản phá)
-
purchase a blocking aid (mua một dụng cụ hỗ trợ cản phá)
-
effective blocking aid (dụng cụ hỗ trợ cản phá hiệu quả)
-
durable blocking aid (dụng cụ hỗ trợ cản phá bền chắc)
-
portable blocking aid (dụng cụ hỗ trợ cản phá có thể mang đi được)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blocking aid
Danh từViện trợ bị cố ý ngăn chặn không đến được tay người nhận dự kiến, thường vì lý do chính trị hoặc chiến lược.
"The international community condemned the regime for blocking aid to the besieged city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocking aid".
