(Top Banner Ad)
withstanding
C1
Verb (present participle) C1 General

withstanding

UK: /wɪðˈstændɪŋ/ • US: /wɪθˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng đương đầu vượt qua chống chọi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resisting or opposing something successfully; enduring or tolerating something difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Chống lại hoặc đối đầu thành công với điều gì đó; chịu đựng hoặc dung thứ điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is capable of withstanding strong earthquakes."

    "Cây cầu có khả năng chịu đựng những trận động đất mạnh."

  • "The company is withstanding the economic downturn."

    "Công ty đang vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "The old building has withstood many storms over the years."

    "Tòa nhà cổ đã chịu đựng nhiều cơn bão trong suốt những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withstand chịu đựng, chống lại
Noun withstander người chống đối, người kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþstandan
English
withstand
English
withstanding

Nguồn gốc của 'withstanding'

Từ 'withstanding' bắt nguồn từ động từ 'withstand' trong tiếng Anh cổ 'wiþstandan', có nghĩa là 'đứng vững chống lại'. Nó thể hiện sự kiên cường và khả năng chịu đựng áp lực hoặc khó khăn.

Usage Note

'Withstanding' thường được sử dụng để mô tả khả năng chịu đựng áp lực, khó khăn, hoặc sự tấn công một cách kiên cường. Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc chống lại hoặc tồn tại qua một tình huống thử thách. So với 'enduring' (chịu đựng), 'withstanding' mang ý nghĩa chủ động và kiên cường hơn, trong khi 'enduring' có thể chỉ đơn giản là tiếp tục tồn tại mà không nhất thiết phải chống lại.

Prepositions

against

'Withstanding against' nhấn mạnh sự chống lại một lực lượng cụ thể. Ví dụ: 'Withstanding against the storm' (chống lại cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withstanding
  • Weather weather-withstanding
    (chịu đựng thời tiết)
  • Cost cost-withstanding
    (chịu đựng chi phí)
  • Time time-withstanding
    (chịu đựng sự thử thách của thời gian)
Noun + withstanding
  • Pressure pressure-withstanding
    (chịu đựng áp lực)
  • Heat heat-withstanding
    (chịu đựng nhiệt)
  • Stress stress-withstanding
    (chịu đựng căng thẳng)

Idioms

  • Notwithstanding

    mặc dù, tuy nhiên

    "Notwithstanding the rain, the game continued."

    (Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn tiếp tục.)

  • Withstanding all odds

    vượt qua mọi khó khăn

    "Withstanding all odds, she achieved her goals."

    (Vượt qua mọi khó khăn, cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withstanding

Verb (present participle)
Lật mặt

Chống lại hoặc đối đầu thành công với điều gì đó; chịu đựng hoặc dung thứ điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

"The bridge is capable of withstanding strong earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge could withstand the heavy storm.
Cây cầu cũ có thể chịu được cơn bão lớn.
Phủ định
The flimsy structure couldn't withstand the earthquake.
Cấu trúc mỏng manh không thể chịu được trận động đất.
Nghi vấn
Can the dam withstand the increased water pressure?
Đập có thể chịu được áp lực nước tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withstanding".

Tinh thần kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'withstanding' – chịu đựng và vượt qua khó khăn – được coi là một đức tính cao đẹp. Nó liên quan đến sự kiên trì, lòng dũng cảm và khả năng phục hồi sau thất bại.