(Top Banner Ad)
wlan
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

wlan

UK: /ˈdʌbəl.juːˌel.eɪˈen/ • US: /ˈdʌbəl.juːˌel.eɪˈen/

Nghĩa tiếng Việt

mạng WLAN mạng cục bộ không dây Wi-Fi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wireless local area network.

Vietnamese Meaning

Mạng cục bộ không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides free WLAN access for its employees."

    "Công ty cung cấp truy cập WLAN miễn phí cho nhân viên của mình."

  • "Make sure your WLAN is secured with a strong password."

    "Hãy chắc chắn rằng WLAN của bạn được bảo mật bằng mật khẩu mạnh."

  • "Many coffee shops offer free WLAN to attract customers."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp WLAN miễn phí để thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wireless Không dây, vô tuyến
Noun network Mạng lưới, hệ thống mạng

Synonyms

Wi-Fi network (Mạng Wi-Fi)

Antonyms

Wired LAN (Mạng LAN có dây)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
WLAN

Nguồn gốc của WLAN

WLAN là viết tắt của "Wireless Local Area Network". Nó ra đời từ nhu cầu kết nối mạng cục bộ mà không cần dây cáp. Các nhà khoa học đã phát triển công nghệ này để tạo sự tiện lợi và linh hoạt hơn cho người dùng khi truy cập internet trong phạm vi hẹp như nhà ở, văn phòng hoặc quán cà phê.

Usage Note

WLAN là viết tắt của 'Wireless Local Area Network', chỉ một mạng cục bộ (LAN) sử dụng sóng vô tuyến để kết nối các thiết bị như máy tính, điện thoại thông minh, và máy in mà không cần dây cáp. Nó thường được sử dụng trong nhà, văn phòng, trường học và các khu vực công cộng. WLAN thường được so sánh với LAN có dây, sự khác biệt chính là phương thức kết nối (không dây so với có dây).

Prepositions

on over through

‘on’ thường dùng để chỉ sự hoạt động trên một mạng cụ thể (e.g., 'I'm on the WLAN'). 'over' thường dùng để chỉ dữ liệu được truyền qua mạng (e.g., 'Data is transmitted over the WLAN'). 'through' có thể dùng khi nói về việc kết nối thông qua WLAN (e.g., 'Connect to the internet through the WLAN').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + WLAN
  • secure WLAN
    (mạng WLAN an toàn)
  • public WLAN
    (mạng WLAN công cộng)
  • private WLAN
    (mạng WLAN riêng tư)
Verb + WLAN
  • connect to the WLAN
    (kết nối với mạng WLAN)
  • access the WLAN
    (truy cập mạng WLAN)
  • configure the WLAN
    (cấu hình mạng WLAN)

Idioms

  • out of WLAN range

    ngoài vùng phủ sóng WLAN

    "I can't connect to the internet because I'm out of WLAN range."

    (Tôi không thể kết nối internet vì tôi đang ở ngoài vùng phủ sóng WLAN.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wlan

Danh từ
Lật mặt

Mạng cục bộ không dây.

"The company provides free WLAN access for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wlan's signal strength is excellent in the living room.
Độ mạnh tín hiệu của wlan rất tốt trong phòng khách.
Phủ định
My computer's wlan isn't working properly today.
Wlan của máy tính của tôi hôm nay không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the guest wlan's password available to everyone?
Mật khẩu wlan khách có sẵn cho mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wlan".

Sự phổ biến của WLAN

WLAN đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó cho phép chúng ta truy cập internet ở hầu hết mọi nơi, từ nhà ở, văn phòng đến quán cà phê và sân bay, tạo điều kiện thuận lợi cho công việc và giải trí.