(Top Banner Ad)
wireless
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

wireless

UK: /ˈwaɪə.ləs/ • US: /ˈwaɪər.ləs/

Nghĩa tiếng Việt

không dây vô tuyến kết nối không dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using radio signals to send information rather than wires.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tín hiệu vô tuyến để gửi thông tin thay vì dây dẫn; không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a wireless mouse with my laptop."

    "Tôi sử dụng chuột không dây với máy tính xách tay của mình."

  • "The company offers wireless internet access to its customers."

    "Công ty cung cấp truy cập internet không dây cho khách hàng của mình."

  • "I prefer using wireless headphones while exercising."

    "Tôi thích sử dụng tai nghe không dây khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wirelessness Trạng thái không dây, tính chất không dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
wire
English
-less
English
wireless

Nguồn gốc của 'Wireless'

Từ 'wireless' ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ radio bắt đầu phát triển. Ban đầu, nó được dùng để mô tả các hệ thống liên lạc không cần dây dẫn, một điều kỳ diệu vào thời điểm đó. Nó đánh dấu một bước tiến lớn trong việc kết nối mọi người và thông tin trên toàn thế giới mà không cần dây cáp phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'wireless' thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống, hoặc công nghệ hoạt động mà không cần kết nối vật lý bằng dây dẫn. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và linh hoạt trong việc truyền tải dữ liệu hoặc năng lượng. So với 'cordless', 'wireless' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các kết nối dựa trên sóng vô tuyến (radio waves), trong khi 'cordless' thường ám chỉ các thiết bị sử dụng pin và không có dây nối trực tiếp với nguồn điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireless
  • secure wireless network
    (mạng không dây an toàn)
  • public wireless hotspot
    (điểm phát sóng không dây công cộng)
Verb + wireless
  • connect to wireless
    (kết nối với mạng không dây)
  • enable wireless
    (bật kết nối không dây)

Idioms

  • cut the wireless

    ngắt kết nối không dây

    "I had to cut the wireless because the battery was dying."

    (Tôi phải ngắt kết nối không dây vì pin sắp hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng tín hiệu vô tuyến để gửi thông tin thay vì dây dẫn; không dây.

"I use a wireless mouse with my laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My computer connects to the internet wirelessly.
Máy tính của tôi kết nối internet không dây.
Phủ định
This old phone isn't wireless.
Điện thoại cũ này không phải là điện thoại không dây.
Nghi vấn
Is the internet connection wireless here?
Kết nối internet ở đây có phải là không dây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will have already set up the wireless network.
Đến lúc bạn đến, họ đã thiết lập xong mạng không dây rồi.
Phủ định
She won't have wirelessly connected her device by the deadline.
Cô ấy sẽ không kết nối thiết bị của mình một cách không dây trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have adopted wireless charging technology by next year?
Liệu họ có áp dụng công nghệ sạc không dây vào năm tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wireless mouse is as convenient as a wired one.
Chuột không dây này tiện lợi như một chuột có dây.
Phủ định
My wireless connection is less stable than yours.
Kết nối không dây của tôi kém ổn định hơn của bạn.
Nghi vấn
Is a wireless printer the most efficient option for this office?
Có phải máy in không dây là lựa chọn hiệu quả nhất cho văn phòng này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' wireless connection is very stable in the library.
Kết nối không dây của các sinh viên rất ổn định trong thư viện.
Phủ định
My neighbor's wireless router doesn't have a strong signal.
Bộ định tuyến không dây của nhà hàng xóm không có tín hiệu mạnh.
Nghi vấn
Is John and Mary's wireless network password 'password123'?
Mật khẩu mạng không dây của John và Mary có phải là 'password123' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless".

Wi-Fi Everywhere

Ngày nay, Wi-Fi (một dạng của công nghệ không dây) đã trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi trên thế giới. Từ quán cà phê đến thư viện, việc truy cập internet không dây đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.