(Top Banner Ad)
woke
C1
Adjective C1 Xã hội, Chính trị

woke

UK: /wəʊk/ • US: /woʊk/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh thức (về các vấn đề xã hội) nhạy bén (về các vấn đề bất bình đẳng) có ý thức chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alert to racial prejudice and discrimination

Vietnamese Meaning

Nhạy bén, cảnh giác với những định kiến và phân biệt chủng tộc, giới tính, hoặc bất kỳ hình thức bất công xã hội nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are trying to appear woke to appeal to younger consumers."

    "Nhiều công ty đang cố gắng tỏ ra 'thức tỉnh' để thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi."

  • "The company's woke advertising campaign backfired and led to a boycott."

    "Chiến dịch quảng cáo 'thức tỉnh' của công ty đã phản tác dụng và dẫn đến một cuộc tẩy chay."

  • "Some people criticize the woke movement for being overly sensitive."

    "Một số người chỉ trích phong trào 'thức tỉnh' vì quá nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake thức dậy, đánh thức
Verb awaken đánh thức, thức tỉnh
Adjective awake thức, tỉnh táo
Noun awakening sự thức tỉnh, sự giác ngộ
Adjective woke nhận thức sâu sắc về các vấn đề xã hội và chính trị, đặc biệt là bất công chủng tộc và xã hội; có ý thức xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wacian
Middle English
waken
Modern English (Verb)
wake
African American Vernacular English (AAVE)
woke
Mainstream English (Adjective)
woke

Nguồn Gốc và Sự Phát Triển

Từ 'woke' ban đầu là quá khứ đơn của động từ 'wake' (thức dậy). Tuy nhiên, ý nghĩa hiện đại của nó với tư cách là một tính từ bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi (AAVE - African American Vernacular English). Cụm từ 'stay woke' được sử dụng vào giữa thế kỷ 20 để cảnh báo mọi người hãy 'thức tỉnh' và cảnh giác trước sự bất công chủng tộc. Sau này, nó được phổ biến rộng rãi hơn nhờ phong trào Black Lives Matter và mở rộng ý nghĩa để chỉ sự nhận thức về các vấn đề bất bình đẳng xã hội nói chung.

Usage Note

Từ 'woke' ban đầu mang nghĩa tích cực, chỉ sự nhận thức sâu sắc về các vấn đề bất bình đẳng xã hội. Tuy nhiên, hiện nay nó thường được sử dụng một cách mỉa mai hoặc tiêu cực bởi những người phản đối các phong trào chính trị tiến bộ hoặc văn hóa 'thức tỉnh'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'aware', 'conscious', 'sensitized' vì 'woke' mang ý nghĩa chính trị và xã hội rõ rệt hơn, thường liên quan đến các vấn đề tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + woke
  • stay stay woke
    (giữ cảnh giác, luôn thức tỉnh (trước bất công xã hội))
  • get get woke
    (trở nên nhận thức/tỉnh táo (về vấn đề xã hội))
Adverb/Adjective + woke
  • politically politically woke
    (có nhận thức chính trị)
  • truly truly woke
    (thực sự thức tỉnh (về vấn đề xã hội))
Woke + Noun
  • woke woke culture
    (văn hóa woke (văn hóa đề cao sự nhạy cảm, nhận thức xã hội))
  • woke woke ideology
    (hệ tư tưởng woke)
  • woke woke policies
    (các chính sách woke (các chính sách mang tính nhận thức xã hội cao))

Idioms

  • stay woke

    Luôn cảnh giác và nhận thức về các vấn đề xã hội và bất công, đặc biệt là chủng tộc.

    "Activists urged people to stay woke and challenge discrimination."

    (Các nhà hoạt động kêu gọi mọi người hãy luôn cảnh giác và chống lại sự phân biệt đối xử.)

  • go woke, go broke

    Một cụm từ châm biếm ám chỉ rằng các công ty hoặc tổ chức tập trung quá nhiều vào các vấn đề xã hội nhạy cảm ('woke') sẽ mất khách hàng và phá sản.

    "Critics often claim that if brands 'go woke, they'll go broke.'"

    (Các nhà phê bình thường cho rằng nếu các thương hiệu 'chạy theo woke, họ sẽ phá sản.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woke

Adjective
Lật mặt

Nhạy bén, cảnh giác với những định kiến và phân biệt chủng tộc, giới tính, hoặc bất kỳ hình thức bất công xã hội nào.

"Many companies are trying to appear woke to appeal to younger consumers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's incredibly woke about social justice issues.
Ồ, cô ấy cực kỳ nhạy bén về các vấn đề công bằng xã hội.
Phủ định
Well, he's not very woke, is he?
Chà, anh ấy không thực sự thức tỉnh, phải không?
Nghi vấn
My goodness, are they really that woke?
Ôi trời, họ thực sự thức tỉnh đến vậy sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prides itself on being woke: it actively supports social justice causes.
Công ty tự hào về sự 'woke' của mình: công ty tích cực hỗ trợ các phong trào công bằng xã hội.
Phủ định
The politician's speech was anything but woke: it lacked any sensitivity to marginalized groups.
Bài phát biểu của chính trị gia hoàn toàn không 'woke': nó thiếu sự nhạy cảm đối với các nhóm bị thiệt thòi.
Nghi vấn
Is the organization truly woke: or are they simply performative in their activism?
Tổ chức có thực sự 'woke' không: hay họ chỉ đang trình diễn trong hoạt động tích cực của mình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students considered the professor woke.
Các sinh viên cho rằng giáo sư đó rất thức thời.
Phủ định
The company did not want to be seen as woke.
Công ty không muốn bị coi là thức thời.
Nghi vấn
Did the politician try to sound woke during the debate?
Có phải chính trị gia đã cố gắng tỏ ra thức thời trong cuộc tranh luận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more woke, I would understand the nuances of the current political climate better.
Nếu tôi tỉnh táo hơn, tôi sẽ hiểu rõ hơn những sắc thái của tình hình chính trị hiện tại.
Phủ định
If he weren't so woke, he wouldn't be alienating half of his audience with his opinions.
Nếu anh ấy không quá 'tỉnh táo', anh ấy sẽ không xa lánh một nửa khán giả của mình bằng những ý kiến của mình.
Nghi vấn
Would she be happier if she weren't so woke and just enjoyed life?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy không quá 'tỉnh táo' và chỉ tận hưởng cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woke".

Sự Ra Đời Từ AAVE

Từ 'woke' ban đầu là thuật ngữ trong African American Vernacular English (AAVE) vào giữa thế kỷ 20, có nghĩa là 'thức tỉnh' hoặc 'cảnh giác' với các vấn đề phân biệt chủng tộc và bất công. Nó trở nên phổ biến rộng rãi thông qua phong trào Black Lives Matter và là một biểu tượng của sự nhận thức xã hội trong cộng đồng người da đen.

Phạm Vi Sử Dụng và Tranh Cãi

Từ 'woke' đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm nhận thức về các hình thức bất công xã hội khác như giới tính, xu hướng tính dục, môi trường và đẳng cấp. Tuy nhiên, nó cũng trở thành một thuật ngữ gây tranh cãi, thường được sử dụng một cách tiêu cực bởi những người bảo thủ để chỉ trích cái mà họ coi là sự nhạy cảm quá mức, 'chính trị đúng đắn' thái quá, hoặc chủ nghĩa hình thức.