fleecy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with or resembling fleece.
Vietnamese Meaning
Được bao phủ bởi hoặc giống như lông cừu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was wrapped in a fleecy blanket."
"Em bé được quấn trong một chiếc chăn lông cừu mềm mại."
-
"She wore a fleecy jacket to keep warm."
"Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu để giữ ấm."
-
"The lamb's fleecy coat was very soft."
"Bộ lông cừu của con cừu non rất mềm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fleecy' thường được dùng để mô tả các vật có bề mặt mềm mại, xốp, và ấm áp như lông cừu. Nó có thể được dùng để mô tả quần áo, chăn, mây, hoặc thậm chí là thực phẩm (ví dụ: kem fleecy). Nó nhấn mạnh tính chất mềm mại, mịn màng và ấm áp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clouds fleecy clouds (những đám mây trắng bồng bềnh (như lông cừu))
-
blanket a fleecy blanket (một chiếc chăn mềm mại như lông cừu)
-
texture fleecy texture (kết cấu mềm mại, như lông cừu)
-
material fleecy material (chất liệu mềm mại như lông cừu)
-
white fleecy white (màu trắng tinh khôi, bồng bềnh (thường dùng tả mây, tuyết))
-
feel to feel fleecy (cảm thấy mềm mại, bồng bềnh như lông cừu)
-
look to look fleecy (trông mềm mại, bồng bềnh như lông cừu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleecy
adjectiveĐược bao phủ bởi hoặc giống như lông cừu.
"The baby was wrapped in a fleecy blanket."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the fleecy clouds look like cotton candy! |
Chà, những đám mây xốp trông như kẹo bông! |
| Phủ định | Good heavens, the blanket isn't fleecy at all! |
Ôi trời ơi, cái chăn này chẳng xốp chút nào! |
| Nghi vấn | My goodness, is that sheep's wool really that fleecy? |
Trời ơi, lông cừu có thực sự xốp như vậy không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clouds were fleecy: they resembled soft, white cotton balls floating in the sky. |
Những đám mây xốp như bông: chúng trông giống như những cục bông gòn trắng, mềm mại trôi nổi trên bầu trời. |
| Phủ định | The blanket wasn't fleecy: it was rough and scratchy against my skin. |
Chiếc chăn không xốp như bông: nó thô ráp và gây ngứa trên da tôi. |
| Nghi vấn | Is the yarn fleecy: will it make a soft and cuddly sweater? |
Sợi len có xốp như bông không: nó có làm ra một chiếc áo len mềm mại và dễ thương không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep, known for their fleecy wool, grazed peacefully in the meadow. |
Những con cừu, nổi tiếng với bộ lông cừu mềm mại, gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ. |
| Phủ định | Unlike the fleecy clouds above, the ground was barren and dry. |
Không giống như những đám mây xốp trên cao, mặt đất cằn cỗi và khô hạn. |
| Nghi vấn | Is that dog, the one with the fleecy fur, a Samoyed? |
Con chó đó, con có bộ lông xù, có phải là chó Samoyed không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clouds are fleecy today, aren't they? |
Những đám mây hôm nay xốp như bông, phải không? |
| Phủ định | The blanket isn't fleecy, is it? |
Cái chăn này không xốp như bông, phải không? |
| Nghi vấn | Is that sheep's wool fleecy, isn't it? |
Lông cừu kia xốp như bông, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheep in the field were fleecy yesterday. |
Những con cừu trên cánh đồng hôm qua có bộ lông xù. |
| Phủ định | The blanket wasn't fleecy after I washed it. |
Chiếc chăn không còn xù xì sau khi tôi giặt nó. |
| Nghi vấn | Was the kitten's fur fleecy when you first saw it? |
Bộ lông của chú mèo con có xù xì khi bạn mới nhìn thấy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleecy".
