(Top Banner Ad)
fleecy
B1
adjective B1 Vật liệu, Mô tả

fleecy

UK: /ˈfliːsi/ • US: /ˈfliːsi/

Nghĩa tiếng Việt

giống lông cừu mềm mại như lông cừu xốp như bông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or resembling fleece.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi hoặc giống như lông cừu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was wrapped in a fleecy blanket."

    "Em bé được quấn trong một chiếc chăn lông cừu mềm mại."

  • "She wore a fleecy jacket to keep warm."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông cừu để giữ ấm."

  • "The lamb's fleecy coat was very soft."

    "Bộ lông cừu của con cừu non rất mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fleece Lông cừu (lớp lông bao phủ cơ thể cừu); áo khoác lông cừu (áo làm từ chất liệu mềm mại, giống lông cừu).
Verb fleece Cạo lông cừu (từ cừu); lừa đảo, bóc lột (ai đó về tiền bạc, nghĩa bóng).
Noun fleeciness Tính chất mềm mại, bồng bềnh như lông cừu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēos
Modern English
fleece
Modern English
fleecy

Nguồn gốc từ 'lông cừu'

Từ 'fleecy' bắt nguồn từ danh từ 'fleece', có nghĩa là 'lông cừu' hoặc 'bộ lông cừu'. Bản thân từ 'fleece' lại có nguồn gốc từ từ 'flēos' trong tiếng Anh cổ, cũng có nghĩa là 'lông cừu'. Vì vậy, 'fleecy' mô tả bất cứ thứ gì có đặc điểm giống lông cừu: mềm mại, dày và trắng như bông.

Usage Note

Từ 'fleecy' thường được dùng để mô tả các vật có bề mặt mềm mại, xốp, và ấm áp như lông cừu. Nó có thể được dùng để mô tả quần áo, chăn, mây, hoặc thậm chí là thực phẩm (ví dụ: kem fleecy). Nó nhấn mạnh tính chất mềm mại, mịn màng và ấm áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Fleecy + Noun
  • clouds fleecy clouds
    (những đám mây trắng bồng bềnh (như lông cừu))
  • blanket a fleecy blanket
    (một chiếc chăn mềm mại như lông cừu)
  • texture fleecy texture
    (kết cấu mềm mại, như lông cừu)
  • material fleecy material
    (chất liệu mềm mại như lông cừu)
  • white fleecy white
    (màu trắng tinh khôi, bồng bềnh (thường dùng tả mây, tuyết))
Verb + fleecy
  • feel to feel fleecy
    (cảm thấy mềm mại, bồng bềnh như lông cừu)
  • look to look fleecy
    (trông mềm mại, bồng bềnh như lông cừu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleecy

adjective
Lật mặt

Được bao phủ bởi hoặc giống như lông cừu.

"The baby was wrapped in a fleecy blanket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fleecy clouds look like cotton candy!
Chà, những đám mây xốp trông như kẹo bông!
Phủ định
Good heavens, the blanket isn't fleecy at all!
Ôi trời ơi, cái chăn này chẳng xốp chút nào!
Nghi vấn
My goodness, is that sheep's wool really that fleecy?
Trời ơi, lông cừu có thực sự xốp như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clouds were fleecy: they resembled soft, white cotton balls floating in the sky.
Những đám mây xốp như bông: chúng trông giống như những cục bông gòn trắng, mềm mại trôi nổi trên bầu trời.
Phủ định
The blanket wasn't fleecy: it was rough and scratchy against my skin.
Chiếc chăn không xốp như bông: nó thô ráp và gây ngứa trên da tôi.
Nghi vấn
Is the yarn fleecy: will it make a soft and cuddly sweater?
Sợi len có xốp như bông không: nó có làm ra một chiếc áo len mềm mại và dễ thương không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep, known for their fleecy wool, grazed peacefully in the meadow.
Những con cừu, nổi tiếng với bộ lông cừu mềm mại, gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ.
Phủ định
Unlike the fleecy clouds above, the ground was barren and dry.
Không giống như những đám mây xốp trên cao, mặt đất cằn cỗi và khô hạn.
Nghi vấn
Is that dog, the one with the fleecy fur, a Samoyed?
Con chó đó, con có bộ lông xù, có phải là chó Samoyed không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clouds are fleecy today, aren't they?
Những đám mây hôm nay xốp như bông, phải không?
Phủ định
The blanket isn't fleecy, is it?
Cái chăn này không xốp như bông, phải không?
Nghi vấn
Is that sheep's wool fleecy, isn't it?
Lông cừu kia xốp như bông, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheep in the field were fleecy yesterday.
Những con cừu trên cánh đồng hôm qua có bộ lông xù.
Phủ định
The blanket wasn't fleecy after I washed it.
Chiếc chăn không còn xù xì sau khi tôi giặt nó.
Nghi vấn
Was the kitten's fur fleecy when you first saw it?
Bộ lông của chú mèo con có xù xì khi bạn mới nhìn thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleecy".

Biểu tượng của sự ấm áp và mềm mại

'Fleecy' thường gợi lên hình ảnh của cừu và bộ lông cừu giá trị, nguyên liệu thô đã được sử dụng để làm quần áo và dệt may trong hàng thiên niên kỷ. Do đó, nó gắn liền với sự ấm áp, thoải mái và mềm mại, thường được dùng để mô tả chăn, áo len hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, bồng bềnh của mây trắng.

Liên tưởng đến sự tinh khiết và ngây thơ

Bởi vì 'fleecy' thường miêu tả những đám mây trắng muốt hoặc lông cừu non, từ này còn mang ý nghĩa liên tưởng đến sự tinh khiết, sạch sẽ và đôi khi là sự ngây thơ, giống như một chú cừu con mới sinh.