(Top Banner Ad)
wordless
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học

wordless

UK: /ˈwɜːdləs/ • US: /ˈwɜːrdləs/

Nghĩa tiếng Việt

không lời câm lặng không nói nên lời bất ngôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without words; not speaking; speechless.

Vietnamese Meaning

Không lời; không nói; câm lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wordless with shock."

    "Cô ấy câm lặng vì sốc."

  • "The performance left the audience wordless."

    "Màn trình diễn khiến khán giả không thốt nên lời."

  • "He gave her a wordless look of understanding."

    "Anh ta trao cho cô ấy một ánh nhìn thấu hiểu không lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Adverb wordlessly một cách im lặng, không lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wordless

Nguồn gốc của 'wordless'

Từ 'wordless' đơn giản là kết hợp của 'word' (từ) và '-less' (không có). Nó có nghĩa là 'không có lời', 'im lặng' hoặc 'không thể diễn tả bằng lời'. Ý tưởng về việc không thể diễn tả cảm xúc đã có từ lâu trong văn học và thơ ca.

Usage Note

Từ 'wordless' thường được dùng để mô tả trạng thái không thể nói nên lời vì cảm xúc mạnh mẽ (như ngạc nhiên, sợ hãi, vui sướng) hoặc do thiếu từ ngữ để diễn tả. Nó mang sắc thái biểu cảm và nhấn mạnh sự bất lực trong việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp hoặc diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wordless
  • utterly utterly wordless
    (hoàn toàn không nói nên lời)
  • completely completely wordless
    (hoàn toàn im lặng)
  • almost almost wordless
    (gần như không nói nên lời)
Verb + wordless
  • leave leave someone wordless
    (khiến ai đó không nói nên lời)
  • fall fall wordless
    (trở nên im lặng)

Idioms

  • be/left wordless

    không nói nên lời, câm lặng (thường vì ngạc nhiên, sốc)

    "The news left her wordless."

    (Tin tức đó khiến cô ấy không nói nên lời.)

  • rendered wordless

    bị làm cho câm lặng, không nói nên lời

    "He was rendered wordless by the beauty of the scenery."

    (Anh ấy câm lặng trước vẻ đẹp của phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wordless

Adjective
Lật mặt

Không lời; không nói; câm lặng.

"She was wordless with shock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordless".

Sự im lặng trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ sự tôn trọng đến sự khó chịu. Đôi khi, 'wordless' ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc đến mức không cần lời nói.