(Top Banner Ad)
speechless
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Giao tiếp

speechless

UK: /ˈspiːtʃləs/ • US: /ˈspiːtʃləs/

Nghĩa tiếng Việt

không nói nên lời cứng họng nghẹn lời tái mét cả người đứng hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporarily deprived of speech, especially because of strong emotion; unable to speak because of surprise, shock, or being lost for words.

Vietnamese Meaning

Không nói nên lời, câm lặng (thường là do cảm xúc mạnh mẽ); không thể nói được vì ngạc nhiên, sốc hoặc không biết nói gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was speechless at the news of her promotion."

    "Cô ấy không nói nên lời khi nghe tin được thăng chức."

  • "The beauty of the landscape left her speechless."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh khiến cô ấy không nói nên lời."

  • "He was speechless with anger."

    "Anh ấy không nói nên lời vì tức giận."

  • "The audience was left speechless by the performance."

    "Khán giả không nói nên lời trước màn trình diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu
Adverb speechlessly một cách lặng người, không nói nên lời
Adjective spoken được nói ra, bằng lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spræclēas
Middle English
specheles
Modern English
speechless

Nguồn gốc của 'speechless'

Từ 'speechless' được hình thành từ hai phần trong tiếng Anh: 'speech' (lời nói) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không có lời nói', mô tả chính xác trạng thái không thể thốt nên lời do ngạc nhiên, sốc, hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Note

Từ 'speechless' thường diễn tả trạng thái tạm thời không thể nói do một cảm xúc hoặc sự kiện bất ngờ. Nó mạnh hơn so với 'silent' (im lặng), vì 'silent' chỉ đơn giản là không nói gì mà không nhất thiết có lý do cảm xúc mạnh mẽ. 'Mute' (câm) chỉ người không thể nói được do khuyết tật hoặc lý do y học khác.

Prepositions

at with by

Các giới từ này thường đi kèm với 'speechless' để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái không nói nên lời.
- speechless at: ngạc nhiên/sốc đến mức không nói nên lời
- speechless with: cảm xúc (thường là tiêu cực) đến mức không nói nên lời
- speechless by: bị làm cho không nói nên lời bởi

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speechless
  • be be speechless
    (không nói nên lời, lặng người)
  • become become speechless
    (trở nên lặng người, không nói được)
  • leave leave someone speechless
    (khiến ai đó câm nín, lặng người)
  • render render someone speechless
    (làm cho ai đó lặng người, không nói được)
  • stand stand speechless
    (đứng lặng người)
Adverb + speechless
  • absolutely absolutely speechless
    (hoàn toàn không nói nên lời)
  • completely completely speechless
    (hoàn toàn câm nín)
  • utterly utterly speechless
    (hoàn toàn lặng người)
  • almost almost speechless
    (gần như không nói nên lời)
Speechless + Prepositional Phrase
  • with shock speechless with shock
    (lặng người vì sốc)
  • with awe speechless with awe
    (lặng người vì kinh ngạc, choáng ngợp)
  • with rage speechless with rage
    (câm nín vì giận dữ)
  • with surprise speechless with surprise
    (lặng người vì ngạc nhiên)
  • with delight speechless with delight
    (lặng người vì vui sướng tột độ)

Idioms

  • leave someone speechless

    Khiến ai đó câm nín, không nói nên lời vì ngạc nhiên, sốc, hoặc kinh ngạc tột độ.

    "The sheer beauty of the landscape left everyone completely speechless."

    (Vẻ đẹp thuần khiết của phong cảnh khiến mọi người hoàn toàn lặng người.)

  • be struck speechless

    Bị choáng váng đến mức không nói nên lời, thường do sốc, kinh ngạc, hoặc sợ hãi bất ngờ.

    "He was struck speechless by the unexpected news of his promotion."

    (Anh ấy lặng người đi vì tin tức thăng chức bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speechless

Tính từ
Lật mặt

Không nói nên lời, câm lặng (thường là do cảm xúc mạnh mẽ); không thể nói được vì ngạc nhiên, sốc hoặc không biết nói gì.

"She was speechless at the news of her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees a ghost, she is speechless.
Nếu cô ấy nhìn thấy ma, cô ấy sẽ không nói nên lời.
Phủ định
When he's very tired, he isn't speechless.
Khi anh ấy rất mệt, anh ấy không bị câm lặng.
Nghi vấn
If the magician performs a trick, is she speechless?
Nếu ảo thuật gia thực hiện một trò ảo thuật, cô ấy có câm lặng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's sudden announcement left everyone speechless.
Thông báo đột ngột của ông chủ khiến mọi người câm nín.
Phủ định
My friends' constant chatter didn't leave me speechless; I was simply ignoring them.
Cuộc trò chuyện liên tục của bạn bè tôi không khiến tôi câm nín; tôi chỉ đơn giản là phớt lờ họ.
Nghi vấn
Did the children's unexpected talent for music leave the audience speechless?
Liệu tài năng âm nhạc bất ngờ của bọn trẻ có khiến khán giả câm nín không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be speechless whenever she saw her idol.
Cô ấy từng không nói nên lời mỗi khi nhìn thấy thần tượng của mình.
Phủ định
He didn't use to be speechless when giving presentations; he was always confident.
Anh ấy đã không từng bị nghẹn lời khi thuyết trình; anh ấy luôn tự tin.
Nghi vấn
Did you use to be speechless around your crush?
Bạn đã từng không nói nên lời khi ở gần người bạn thích phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speechless".

Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, khi một người trở nên 'speechless', điều đó thường có nghĩa là họ đang trải qua một cảm xúc quá mạnh mẽ đến mức lời nói không thể diễn tả được. Thay vào đó, cảm xúc được bộc lộ qua nét mặt, cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tín hiệu phi ngôn ngữ trong giao tiếp khi lời nói trở nên vô nghĩa.

Dấu hiệu của cảm xúc mãnh liệt

Trạng thái 'speechless' thường là dấu hiệu của một khoảnh khắc tác động cảm xúc sâu sắc. Nó có thể là sự kinh ngạc tột độ trước một điều vĩ đại, nỗi buồn sâu sắc đến mức không thể than thở, niềm vui vỡ òa, hoặc sự phẫn nộ đến mức không thể thốt nên lời. Tình trạng này cho thấy sự kiện hoặc trải nghiệm đã chạm đến cốt lõi cảm xúc của một người.