(Top Banner Ad)
worker cooperative
C1
noun C1 Kinh tế, Kinh doanh

worker cooperative

UK: /ˈwɜːkə kəʊˈɒpərətɪv/ • US: /ˈwɜːrkər koʊˈɑːpərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác xã công nhân hợp tác xã người lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business organization that is owned and democratically controlled by its workers.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức kinh doanh được sở hữu và kiểm soát một cách dân chủ bởi chính những người lao động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worker cooperative decided to invest its profits in new equipment."

    "Hợp tác xã công nhân quyết định đầu tư lợi nhuận vào thiết bị mới."

  • "Many worker cooperatives are small businesses focused on local needs."

    "Nhiều hợp tác xã công nhân là các doanh nghiệp nhỏ tập trung vào nhu cầu địa phương."

  • "The worker cooperative model can promote greater economic equality."

    "Mô hình hợp tác xã công nhân có thể thúc đẩy sự bình đẳng kinh tế lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Adjective cooperative hợp tác
Noun cooperation sự hợp tác

Synonyms

worker-owned business (doanh nghiệp do người lao động sở hữu)employee-owned company (công ty do nhân viên sở hữu)

Antonyms

hierarchical company (công ty có hệ thống thứ bậc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
worker
English
cooperative
English
worker cooperative

Nguồn gốc của 'worker cooperative'

Thuật ngữ 'worker cooperative' xuất hiện để mô tả các doanh nghiệp do chính những người làm việc ở đó sở hữu và điều hành. Ý tưởng này bắt nguồn từ các phong trào xã hội và kinh tế nhằm trao quyền cho người lao động và thúc đẩy sự công bằng trong công việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'worker cooperative' nhấn mạnh sự khác biệt so với các loại hình hợp tác xã khác, trong đó quyền sở hữu và kiểm soát có thể thuộc về khách hàng, nhà cung cấp hoặc các bên liên quan khác. Điểm cốt lõi của 'worker cooperative' là người lao động đồng thời là chủ sở hữu và có quyền tham gia vào việc ra quyết định.

Prepositions

in of

* **in**: Thường dùng để chỉ sự tham gia vào một worker cooperative. Ví dụ: 'He works in a worker cooperative.' (Anh ấy làm việc trong một hợp tác xã công nhân). * **of**: Thường dùng để mô tả bản chất sở hữu của worker cooperative. Ví dụ: 'It is an example of a successful worker cooperative.' (Đó là một ví dụ về một hợp tác xã công nhân thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worker cooperative
  • successful successful worker cooperative
    (hợp tác xã công nhân thành công)
  • local local worker cooperative
    (hợp tác xã công nhân địa phương)
  • established established worker cooperative
    (hợp tác xã công nhân đã được thành lập)
Verb + worker cooperative
  • join join a worker cooperative
    (tham gia vào một hợp tác xã công nhân)
  • support support a worker cooperative
    (hỗ trợ một hợp tác xã công nhân)
  • manage manage a worker cooperative
    (quản lý một hợp tác xã công nhân)

Idioms

  • Many hands make light work.

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

    "Working together in a worker cooperative, many hands make light work."

    (Làm việc cùng nhau trong một hợp tác xã công nhân, nhiều người cùng làm thì việc gì cũng dễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worker cooperative

noun
Lật mặt

Một tổ chức kinh doanh được sở hữu và kiểm soát một cách dân chủ bởi chính những người lao động của nó.

"The worker cooperative decided to invest its profits in new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A worker cooperative is a business owned and run by its workers.
Một hợp tác xã công nhân là một doanh nghiệp thuộc sở hữu và điều hành bởi công nhân của nó.
Phủ định
This company is not a worker cooperative; it is owned by shareholders.
Công ty này không phải là một hợp tác xã công nhân; nó thuộc sở hữu của các cổ đông.
Nghi vấn
Is that organization a worker cooperative, or is it a traditional business?
Tổ chức đó có phải là một hợp tác xã công nhân hay là một doanh nghiệp truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worker cooperative".

Giá trị của hợp tác xã công nhân

Hợp tác xã công nhân nhấn mạnh giá trị dân chủ, sự công bằng và quyền tự chủ của người lao động. Mô hình này thường được liên kết với các phong trào xã hội nhằm tạo ra một nền kinh tế công bằng và bền vững hơn.