(Top Banner Ad)
profit sharing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

profit sharing

UK: /ˈprɒf.ɪt ˌʃeə.rɪŋ/ • US: /ˈprɑː.fɪt ˌʃer.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ lợi nhuận phân chia lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which employees receive a share of the profits of a business.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà trong đó nhân viên nhận được một phần lợi nhuận của doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a profit sharing scheme to motivate its employees."

    "Công ty đã giới thiệu một chương trình chia sẻ lợi nhuận để thúc đẩy nhân viên của mình."

  • "Profit sharing can be an effective way to boost employee morale."

    "Chia sẻ lợi nhuận có thể là một cách hiệu quả để nâng cao tinh thần của nhân viên."

  • "The profit sharing agreement outlined the distribution of profits among the employees."

    "Thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận vạch ra sự phân phối lợi nhuận giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lời
Verb profit có lợi, thu lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Noun profitability khả năng sinh lời
Verb share chia sẻ, phân chia
Noun share phần, cổ phần
Noun sharer người chia sẻ

Synonyms

employee stock ownership plan (ESOP) (Chương trình sở hữu cổ phần của nhân viên)gainsharing (Chia sẻ lợi ích)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
profit
English
sharing
English
profit sharing

Nguồn gốc "Chia sẻ lợi nhuận"

Khái niệm "profit sharing" (chia sẻ lợi nhuận) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các ngành công nghiệp. Mục đích ban đầu là để khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn, gắn kết lợi ích của họ với sự thành công của công ty, đồng thời giúp giảm thiểu xung đột lao động và tăng năng suất. Đây là một cách để công ty phân phối một phần lợi nhuận cho nhân viên bên cạnh lương cơ bản, tạo động lực mạnh mẽ cho họ.

Usage Note

Profit sharing là một hình thức trả lương, thưởng cho nhân viên, ngoài lương cơ bản, dựa trên lợi nhuận mà công ty tạo ra. Nó được xem như một động lực để tăng năng suất và gắn kết nhân viên với công ty. Khác với 'bonus' (tiền thưởng), profit sharing thường được phân phối định kỳ (ví dụ: hàng năm) và dựa trên một công thức đã được thống nhất trước.

Prepositions

in of

"Profit sharing in [company name]" (chia sẻ lợi nhuận trong công ty [tên công ty]), "Profit sharing of [percentage]%" (chia sẻ lợi nhuận ở mức [phần trăm]%).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profit sharing
  • implement implement profit sharing
    (triển khai chia sẻ lợi nhuận)
  • introduce introduce profit sharing
    (giới thiệu/áp dụng chia sẻ lợi nhuận)
  • offer offer profit sharing
    (đưa ra/cung cấp chính sách chia sẻ lợi nhuận)
  • benefit from benefit from profit sharing
    (hưởng lợi từ việc chia sẻ lợi nhuận)
  • participate in participate in profit sharing
    (tham gia vào chương trình chia sẻ lợi nhuận)
Adjective + profit sharing
  • generous generous profit sharing
    (chương trình chia sẻ lợi nhuận hào phóng)
  • successful successful profit sharing
    (chương trình chia sẻ lợi nhuận thành công)
  • company-wide company-wide profit sharing
    (chương trình chia sẻ lợi nhuận toàn công ty)
  • effective effective profit sharing
    (chia sẻ lợi nhuận hiệu quả)
Noun + profit sharing
  • employee employee profit sharing
    (chia sẻ lợi nhuận cho nhân viên)
  • worker worker profit sharing
    (chia sẻ lợi nhuận cho người lao động)

Idioms

  • profit-sharing plan/scheme/program

    kế hoạch/chương trình chia sẻ lợi nhuận

    "The company introduced a new profit-sharing plan to boost employee morale."

    (Công ty đã giới thiệu một kế hoạch chia sẻ lợi nhuận mới để nâng cao tinh thần nhân viên.)

  • be eligible for profit sharing

    đủ điều kiện được chia sẻ lợi nhuận

    "After one year of service, employees become eligible for profit sharing."

    (Sau một năm làm việc, nhân viên đủ điều kiện tham gia chia sẻ lợi nhuận.)

  • a system of profit sharing

    một hệ thống chia sẻ lợi nhuận

    "Many modern companies adopt a system of profit sharing to retain talent."

    (Nhiều công ty hiện đại áp dụng một hệ thống chia sẻ lợi nhuận để giữ chân nhân tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit sharing

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà trong đó nhân viên nhận được một phần lợi nhuận của doanh nghiệp.

"The company introduced a profit sharing scheme to motivate its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To boost morale, increase productivity, and foster loyalty, the company implemented profit sharing.
Để nâng cao tinh thần, tăng năng suất và nuôi dưỡng lòng trung thành, công ty đã thực hiện chia sẻ lợi nhuận.
Phủ định
Despite the potential benefits, like increased motivation, the company did not implement profit sharing.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, như tăng động lực, công ty đã không thực hiện chia sẻ lợi nhuận.
Nghi vấn
Considering the improved employee satisfaction and enhanced company performance, is profit sharing something we should consider?
Xem xét sự hài lòng của nhân viên được cải thiện và hiệu suất công ty được nâng cao, có phải việc chia sẻ lợi nhuận là điều chúng ta nên cân nhắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit sharing".

Khuyến khích lao động và gắn kết lợi ích

Khái niệm chia sẻ lợi nhuận (profit sharing) gắn liền với triết lý quản lý hiện đại, trong đó coi nhân viên là đối tác quan trọng. Bằng cách phân phối một phần lợi nhuận, các công ty khuyến khích nhân viên cảm thấy mình có trách nhiệm hơn với thành công chung, từ đó tăng cường năng suất, lòng trung thành và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Đây là một công cụ quản lý nhân sự hiệu quả, đặc biệt phổ biến ở các nước phát triển như Mỹ và châu Âu.

Vai trò trong văn hóa doanh nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc có một chương trình chia sẻ lợi nhuận tốt được xem là dấu hiệu của một môi trường làm việc công bằng và bền vững. Nó không chỉ là phúc lợi tài chính mà còn là biểu tượng của sự tin tưởng giữa lãnh đạo và nhân viên, góp phần xây dựng văn hóa hợp tác và minh bạch, nơi mọi người cùng nỗ lực vì mục tiêu chung của tổ chức.