(Top Banner Ad)
world-building
C1
noun C1 Văn học, Trò chơi điện tử, Sáng tạo nội dung

world-building

UK: /ˈwɜːldˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈwɜːrldˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng thế giới tạo dựng thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of constructing an imaginary world, sometimes associated with a fictional universe. It involves designing the environment, history, culture, society, political system, and often magic or technology of the world.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng một thế giới tưởng tượng, đôi khi liên quan đến một vũ trụ hư cấu. Nó bao gồm việc thiết kế môi trường, lịch sử, văn hóa, xã hội, hệ thống chính trị, và thường là phép thuật hoặc công nghệ của thế giới đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author spent years on world-building, crafting a detailed history and geography for their fantasy series."

    "Tác giả đã dành nhiều năm để xây dựng thế giới, tạo ra một lịch sử và địa lý chi tiết cho bộ truyện giả tưởng của họ."

  • "Good world-building can make a fantasy novel feel more real and immersive."

    "Việc xây dựng thế giới tốt có thể làm cho một cuốn tiểu thuyết giả tưởng trở nên chân thực và hấp dẫn hơn."

  • "Video game developers invest heavily in world-building to create engaging player experiences."

    "Các nhà phát triển trò chơi điện tử đầu tư mạnh vào việc xây dựng thế giới để tạo ra trải nghiệm chơi game hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world-building Sự tạo dựng một thế giới hư cấu; quá trình xây dựng một vũ trụ giả tưởng (trong văn học, game).
Noun world-builder Người tạo dựng thế giới (tác giả, nhà phát triển game, nghệ sĩ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Trò chơi điện tử, Sáng tạo nội dung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wair-aldiz
Old English
woruld
Proto-Germanic
*bōþlijaną
Old English
byldan
English (compound)
world-building

Sự Ra Đời Của Một Khái Niệm Hiện Đại

Từ 'world' (thế giới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'woruld', nghĩa là 'thời đại của con người'. 'Build' (xây dựng) cũng từ tiếng Anh cổ 'byldan'. Khi ghép lại thành 'world-building', nó trở thành một thuật ngữ tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20, mô tả quá trình tạo ra một vũ trụ hư cấu với các quy tắc, lịch sử và địa lý riêng biệt, thường thấy trong văn học giả tưởng và khoa học viễn tưởng.

Usage Note

Thuật ngữ 'world-building' thường được sử dụng trong bối cảnh văn học giả tưởng, khoa học viễn tưởng, trò chơi nhập vai và các dự án sáng tạo khác, nơi việc tạo ra một thế giới chi tiết và hấp dẫn là rất quan trọng. Nó khác với 'storytelling' ở chỗ 'world-building' tập trung vào việc tạo ra bối cảnh, trong khi 'storytelling' tập trung vào việc kể một câu chuyện trong bối cảnh đó. Một thế giới được xây dựng tốt sẽ nâng cao tính chân thực và tính hấp dẫn của câu chuyện.

Prepositions

in for of

* **in:** Dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể *trong* quá trình xây dựng thế giới (ví dụ: 'In world-building, attention to detail is crucial.'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc xây dựng thế giới (ví dụ: 'World-building is essential for creating immersive narratives.'). * **of:** Dùng để chỉ việc xây dựng một thế giới *thuộc về* một thể loại hoặc tác phẩm cụ thể (ví dụ: 'The world-building of Tolkien's Middle-earth is legendary.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world-building
  • intricate intricate world-building
    (việc xây dựng thế giới phức tạp, tỉ mỉ)
  • rich rich world-building
    (việc xây dựng thế giới phong phú)
  • immersive immersive world-building
    (việc xây dựng thế giới sống động, lôi cuốn)
  • masterful masterful world-building
    (việc xây dựng thế giới bậc thầy)
Verb + world-building
  • engage in engage in world-building
    (tham gia vào việc xây dựng thế giới)
  • focus on focus on world-building
    (tập trung vào việc xây dựng thế giới)
  • excel at excel at world-building
    (xuất sắc trong việc xây dựng thế giới)
world-building + Noun
  • techniques world-building techniques
    (các kỹ thuật xây dựng thế giới)
  • rules world-building rules
    (các quy tắc (của thế giới hư cấu))
  • process world-building process
    (quá trình xây dựng thế giới)

Idioms

  • the art of world-building

    nghệ thuật xây dựng thế giới

    "Many fantasy authors are praised for mastering the art of world-building."

    (Nhiều tác giả giả tưởng được ca ngợi vì đã làm chủ nghệ thuật xây dựng thế giới.)

  • good/strong world-building

    việc xây dựng thế giới tốt/chặt chẽ

    "The game received acclaim for its strong world-building, making players feel truly immersed."

    (Trò chơi nhận được lời khen ngợi vì việc xây dựng thế giới chặt chẽ, khiến người chơi thực sự đắm chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world-building

noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng một thế giới tưởng tượng, đôi khi liên quan đến một vũ trụ hư cấu. Nó bao gồm việc thiết kế môi trường, lịch sử, văn hóa, xã hội, hệ thống chính trị, và thường là phép thuật hoặc công nghệ của thế giới đó.

"The author spent years on world-building, crafting a detailed history and geography for their fantasy series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world-building".

Tầm Quan Trọng Trong Văn Học Giả Tưởng

Trong các thể loại như giả tưởng (fantasy) và khoa học viễn tưởng (sci-fi), việc 'world-building' không chỉ là nền tảng mà còn là một phần cốt lõi tạo nên sự hấp dẫn. Một thế giới được xây dựng tốt với lịch sử, địa lý, văn hóa và hệ thống ma thuật/khoa học hợp lý sẽ giúp độc giả hoặc người chơi đắm chìm hoàn toàn vào câu chuyện, cảm thấy như đang khám phá một thực tại mới.

Từ Sách Đến Màn Ảnh và Game

Khái niệm 'world-building' vượt ra ngoài văn học, trở thành một yếu tố then chốt trong điện ảnh, truyền hình và đặc biệt là ngành công nghiệp game. Các vũ trụ điện ảnh như Marvel, Star Wars hay các thế giới game như The Witcher, Elder Scrolls là những ví dụ điển hình về 'world-building' thành công, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn cầu bởi sự chi tiết và tính nhất quán của chúng.