world-systems theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A multidisciplinary, macro-scale approach to world history and social change which emphasizes the world-system (and not nation states) as the primary (but not exclusive) unit of social analysis.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tiếp cận đa ngành, quy mô vĩ mô đối với lịch sử thế giới và sự thay đổi xã hội, nhấn mạnh hệ thống thế giới (chứ không phải các quốc gia dân tộc) như là đơn vị phân tích xã hội chính (nhưng không phải duy nhất).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"World-systems theory helps us understand the historical development of global inequality."
"Lý thuyết hệ thống thế giới giúp chúng ta hiểu sự phát triển lịch sử của bất bình đẳng toàn cầu."
-
"Immanuel Wallerstein is a key figure in the development of world-systems theory."
"Immanuel Wallerstein là một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của lý thuyết hệ thống thế giới."
-
"Applying world-systems theory can provide insights into the causes of economic inequality between nations."
"Áp dụng lý thuyết hệ thống thế giới có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân gây ra sự bất bình đẳng kinh tế giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world-system | Hệ thống thế giới (chỉ cấu trúc kinh tế-chính trị toàn cầu mà lý thuyết này nghiên cứu) |
| Noun | world-systems theorist | Nhà lý thuyết hệ thống thế giới (người nghiên cứu hoặc ủng hộ lý thuyết này) |
| Adjective | world-systemic | Thuộc hệ thống thế giới (liên quan đến các đặc điểm hoặc cách tiếp cận của một hệ thống thế giới) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lý thuyết hệ thống thế giới là một khung phân tích liên ngành. Nó khác biệt với các lý thuyết quốc gia-trung tâm truyền thống bằng cách tập trung vào sự tương tác và mối quan hệ giữa các quốc gia trong một hệ thống toàn cầu. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong phân phối của cải và quyền lực giữa các quốc gia.
Prepositions
of (liên quan đến bản chất, nguồn gốc của lý thuyết), in (trong bối cảnh nghiên cứu, ví dụ: 'studies in world-systems theory'), to (áp dụng lý thuyết vào một vấn đề cụ thể)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wallerstein's Wallerstein's world-systems theory (Lý thuyết hệ thống thế giới của Wallerstein)
-
critical critical world-systems theory (Lý thuyết hệ thống thế giới phê phán)
-
modern modern world-systems theory (Lý thuyết hệ thống thế giới hiện đại)
-
apply to apply world-systems theory (áp dụng lý thuyết hệ thống thế giới)
-
critique to critique world-systems theory (phê bình lý thuyết hệ thống thế giới)
-
develop to develop world-systems theory (phát triển lý thuyết hệ thống thế giới)
-
posits world-systems theory posits that... (lý thuyết hệ thống thế giới đặt giả định rằng...)
-
explains world-systems theory explains how... (lý thuyết hệ thống thế giới giải thích cách...)
-
argues world-systems theory argues that... (lý thuyết hệ thống thế giới lập luận rằng...)
Idioms
-
the tenets of world-systems theory
các nguyên lý/giáo điều của lý thuyết hệ thống thế giới
"Understanding the tenets of world-systems theory is crucial for analyzing global inequality."
(Việc hiểu các nguyên lý của lý thuyết hệ thống thế giới là rất quan trọng để phân tích bất bình đẳng toàn cầu.)
-
a proponent of world-systems theory
người ủng hộ/tán thành lý thuyết hệ thống thế giới
"Immanuel Wallerstein is widely recognized as the most influential proponent of world-systems theory."
(Immanuel Wallerstein được công nhận rộng rãi là người ủng hộ lý thuyết hệ thống thế giới có ảnh hưởng nhất.)
-
a critique of world-systems theory
một sự phê bình lý thuyết hệ thống thế giới
"Many scholars have offered a critique of world-systems theory regarding its economic determinism."
(Nhiều học giả đã đưa ra phê bình về lý thuyết hệ thống thế giới liên quan đến tính kinh tế quyết định luận của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world-systems theory
nounMột phương pháp tiếp cận đa ngành, quy mô vĩ mô đối với lịch sử thế giới và sự thay đổi xã hội, nhấn mạnh hệ thống thế giới (chứ không phải các quốc gia dân tộc) như là đơn vị phân tích xã hội chính (nhưng không phải duy nhất).
"World-systems theory helps us understand the historical development of global inequality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world-systems theory".
