(Top Banner Ad)
world-systems theory
C1
noun C1 Kinh tế học, Xã hội học, Khoa học chính trị

world-systems theory

UK: /ˈwɜːld sɪstəmz ˈθɪəri/ • US: /ˈwɜːrld sɪstəmz ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hệ thống thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multidisciplinary, macro-scale approach to world history and social change which emphasizes the world-system (and not nation states) as the primary (but not exclusive) unit of social analysis.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận đa ngành, quy mô vĩ mô đối với lịch sử thế giới và sự thay đổi xã hội, nhấn mạnh hệ thống thế giới (chứ không phải các quốc gia dân tộc) như là đơn vị phân tích xã hội chính (nhưng không phải duy nhất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World-systems theory helps us understand the historical development of global inequality."

    "Lý thuyết hệ thống thế giới giúp chúng ta hiểu sự phát triển lịch sử của bất bình đẳng toàn cầu."

  • "Immanuel Wallerstein is a key figure in the development of world-systems theory."

    "Immanuel Wallerstein là một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của lý thuyết hệ thống thế giới."

  • "Applying world-systems theory can provide insights into the causes of economic inequality between nations."

    "Áp dụng lý thuyết hệ thống thế giới có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân gây ra sự bất bình đẳng kinh tế giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world-system Hệ thống thế giới (chỉ cấu trúc kinh tế-chính trị toàn cầu mà lý thuyết này nghiên cứu)
Noun world-systems theorist Nhà lý thuyết hệ thống thế giới (người nghiên cứu hoặc ủng hộ lý thuyết này)
Adjective world-systemic Thuộc hệ thống thế giới (liên quan đến các đặc điểm hoặc cách tiếp cận của một hệ thống thế giới)

Synonyms

global systems theory (lý thuyết hệ thống toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld (world)
Greek
systēma (system)
Greek
theōria (theory)
English (1970s)
world-systems theory

Sự ra đời của một Lý thuyết toàn cầu

Thuật ngữ 'lý thuyết hệ thống thế giới' (world-systems theory) được nhà xã hội học Immanuel Wallerstein phổ biến vào những năm 1970. Nó không phải là một từ có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của các từ 'thế giới' (world), 'hệ thống' (systems) và 'lý thuyết' (theory) để mô tả một khuôn khổ phân tích cách thức thế giới vận hành như một hệ thống kinh tế-chính trị duy nhất, với các mối quan hệ phụ thuộc phức tạp giữa các quốc gia và khu vực.

Usage Note

Lý thuyết hệ thống thế giới là một khung phân tích liên ngành. Nó khác biệt với các lý thuyết quốc gia-trung tâm truyền thống bằng cách tập trung vào sự tương tác và mối quan hệ giữa các quốc gia trong một hệ thống toàn cầu. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong phân phối của cải và quyền lực giữa các quốc gia.

Prepositions

of in to

of (liên quan đến bản chất, nguồn gốc của lý thuyết), in (trong bối cảnh nghiên cứu, ví dụ: 'studies in world-systems theory'), to (áp dụng lý thuyết vào một vấn đề cụ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world-systems theory
  • Wallerstein's Wallerstein's world-systems theory
    (Lý thuyết hệ thống thế giới của Wallerstein)
  • critical critical world-systems theory
    (Lý thuyết hệ thống thế giới phê phán)
  • modern modern world-systems theory
    (Lý thuyết hệ thống thế giới hiện đại)
Verb + world-systems theory
  • apply to apply world-systems theory
    (áp dụng lý thuyết hệ thống thế giới)
  • critique to critique world-systems theory
    (phê bình lý thuyết hệ thống thế giới)
  • develop to develop world-systems theory
    (phát triển lý thuyết hệ thống thế giới)
world-systems theory + Verb
  • posits world-systems theory posits that...
    (lý thuyết hệ thống thế giới đặt giả định rằng...)
  • explains world-systems theory explains how...
    (lý thuyết hệ thống thế giới giải thích cách...)
  • argues world-systems theory argues that...
    (lý thuyết hệ thống thế giới lập luận rằng...)

Idioms

  • the tenets of world-systems theory

    các nguyên lý/giáo điều của lý thuyết hệ thống thế giới

    "Understanding the tenets of world-systems theory is crucial for analyzing global inequality."

    (Việc hiểu các nguyên lý của lý thuyết hệ thống thế giới là rất quan trọng để phân tích bất bình đẳng toàn cầu.)

  • a proponent of world-systems theory

    người ủng hộ/tán thành lý thuyết hệ thống thế giới

    "Immanuel Wallerstein is widely recognized as the most influential proponent of world-systems theory."

    (Immanuel Wallerstein được công nhận rộng rãi là người ủng hộ lý thuyết hệ thống thế giới có ảnh hưởng nhất.)

  • a critique of world-systems theory

    một sự phê bình lý thuyết hệ thống thế giới

    "Many scholars have offered a critique of world-systems theory regarding its economic determinism."

    (Nhiều học giả đã đưa ra phê bình về lý thuyết hệ thống thế giới liên quan đến tính kinh tế quyết định luận của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world-systems theory

noun
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận đa ngành, quy mô vĩ mô đối với lịch sử thế giới và sự thay đổi xã hội, nhấn mạnh hệ thống thế giới (chứ không phải các quốc gia dân tộc) như là đơn vị phân tích xã hội chính (nhưng không phải duy nhất).

"World-systems theory helps us understand the historical development of global inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world-systems theory".

Nguồn gốc và Mục đích

Lý thuyết hệ thống thế giới ra đời như một phản ứng lại các quan điểm truyền thống về phát triển và lạc hậu, vốn thường tập trung vào các quốc gia riêng lẻ. Nó đề xuất một cách tiếp cận toàn diện hơn, xem xét toàn bộ lịch sử thế giới như một hệ thống kinh tế-chính trị duy nhất, với các khu vực 'trung tâm' (core), 'ngoại vi' (periphery) và 'bán ngoại vi' (semi-periphery) có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, định hình sự phát triển và bất bình đẳng toàn cầu.

Ảnh hưởng và Di sản

Lý thuyết này đã có ảnh hưởng sâu rộng trong các lĩnh vực xã hội học, khoa học chính trị, lịch sử và kinh tế học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của sự bất bình đẳng giữa các quốc gia, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản toàn cầu, và mối quan hệ quyền lực giữa các khu vực khác nhau trên thế giới. Mặc dù có nhiều tranh cãi, đây vẫn là một trong những lý thuyết quan trọng nhất để phân tích cấu trúc thế giới hiện đại.