(Top Banner Ad)
dependency theory
C1
noun C1 Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

dependency theory

UK: /dɪˈpɛndənsi ˈθɪəri/ • US: /dɪˈpɛndənsi ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết phụ thuộc thuyết phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that attributes global inequality to the historical exploitation of less developed countries by more developed countries.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết cho rằng sự bất bình đẳng toàn cầu là do sự khai thác lịch sử các nước kém phát triển bởi các nước phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dependency theory argues that peripheral nations are kept underdeveloped due to their reliance on core nations."

    "Lý thuyết phụ thuộc cho rằng các quốc gia vùng ven bị kìm hãm sự phát triển do sự phụ thuộc của họ vào các quốc gia trung tâm."

  • "Dependency theory has been used to analyze the economic relationships between Latin America and the United States."

    "Lý thuyết phụ thuộc đã được sử dụng để phân tích mối quan hệ kinh tế giữa Mỹ Latinh và Hoa Kỳ."

  • "Critics of dependency theory argue that it overemphasizes external factors and ignores internal issues."

    "Các nhà phê bình lý thuyết phụ thuộc cho rằng nó quá nhấn mạnh các yếu tố bên ngoài và bỏ qua các vấn đề nội tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun independence sự độc lập
Verb theorize đưa ra lý thuyết, lý luận
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependance
English
dependency
Ancient Greek
theoria (θεωρία)
Late Latin
theoria
English
theory
English
dependency theory (coined ~1950s-1960s)

Nguồn Gốc Khái Niệm

Lý thuyết phụ thuộc là một khái niệm học thuật hiện đại, nổi lên vào những năm 1950 và 1960, đặc biệt từ các học giả ở Mỹ Latinh. Nó ra đời để giải thích tại sao các quốc gia kém phát triển vẫn còn nghèo trong khi các quốc gia phát triển lại giàu có, đi ngược lại các lý thuyết phát triển truyền thống.

Sự Kết Hợp Của Hai Từ

Từ 'dependency' (sự phụ thuộc) xuất phát từ tiếng Latinh 'dependere' (treo vào, dựa vào), phản ánh ý tưởng các quốc gia nghèo bị 'treo' vào hoặc lệ thuộc vào các quốc gia giàu hơn. Từ 'theory' (lý thuyết) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'theoria' (sự chiêm nghiệm, sự suy đoán). Khi kết hợp, 'dependency theory' tạo thành một khuôn khổ phân tích cách thức các mối quan hệ kinh tế và chính trị toàn cầu tạo ra và duy trì sự phụ thuộc giữa các quốc gia.

Usage Note

Lý thuyết này nhấn mạnh rằng các nước nghèo bị phụ thuộc vào các nước giàu thông qua các mối quan hệ thương mại, đầu tư và viện trợ. Nó cho rằng sự phụ thuộc này cản trở sự phát triển của các nước nghèo và duy trì sự bất bình đẳng toàn cầu. 'Dependency' ở đây mang nghĩa phụ thuộc một cách tiêu cực, dẫn đến sự kìm hãm phát triển chứ không đơn thuần chỉ là sự nương tựa lẫn nhau.

Prepositions

of on

'Dependency of X on Y' chỉ sự phụ thuộc của X vào Y. Ví dụ: 'The dependency of developing nations on foreign aid'. 'Dependency theory on X' chỉ sự ứng dụng của lý thuyết phụ thuộc vào vấn đề X. Ví dụ: 'Dependency theory on resource exploitation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependency theory
  • neoclassical neoclassical dependency theory
    (lý thuyết phụ thuộc tân cổ điển)
  • structuralist structuralist dependency theory
    (lý thuyết phụ thuộc cấu trúc)
  • radical radical dependency theory
    (lý thuyết phụ thuộc cấp tiến)
Verb + dependency theory
  • challenge challenge dependency theory
    (thách thức/phản bác lý thuyết phụ thuộc)
  • critique critique dependency theory
    (phê phán lý thuyết phụ thuộc)
  • advocate advocate dependency theory
    (ủng hộ lý thuyết phụ thuộc)
  • apply apply dependency theory
    (áp dụng lý thuyết phụ thuộc)
Noun + dependency theory
  • proponents proponents of dependency theory
    (những người đề xướng/ủng hộ lý thuyết phụ thuộc)
  • critics critics of dependency theory
    (những người phê phán lý thuyết phụ thuộc)
  • insights insights from dependency theory
    (những hiểu biết sâu sắc từ lý thuyết phụ thuộc)

Idioms

  • the core-periphery model

    mô hình trung tâm-ngoại vi (một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết phụ thuộc, mô tả mối quan hệ bóc lột giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển)

    "Dependency theory often uses the core-periphery model to explain global inequality."

    (Lý thuyết phụ thuộc thường sử dụng mô hình trung tâm-ngoại vi để giải thích sự bất bình đẳng toàn cầu.)

  • the underdevelopment of the periphery

    sự kém phát triển của vùng ngoại vi (một hệ quả được lý thuyết phụ thuộc cho là do sự bóc lột của vùng trung tâm)

    "Dependency theory argues that the underdevelopment of the periphery is directly linked to the development of the core."

    (Lý thuyết phụ thuộc lập luận rằng sự kém phát triển của vùng ngoại vi có liên hệ trực tiếp với sự phát triển của vùng trung tâm.)

  • breaking free from dependency

    thoát khỏi sự phụ thuộc (một mục tiêu chính sách thường được đề xuất dựa trên lý thuyết phụ thuộc)

    "Many developing nations seek strategies for breaking free from dependency on richer countries."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển tìm kiếm các chiến lược để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các nước giàu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependency theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết cho rằng sự bất bình đẳng toàn cầu là do sự khai thác lịch sử các nước kém phát triển bởi các nước phát triển hơn.

"Dependency theory argues that peripheral nations are kept underdeveloped due to their reliance on core nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependency theory".

Nguồn Gốc Mỹ Latinh

Lý thuyết phụ thuộc chủ yếu xuất hiện ở Mỹ Latinh vào những năm 1950 và 1960 như một phản ứng trước các lý thuyết hiện đại hóa của phương Tây. Nó cho rằng các nước đang phát triển không thể đơn giản đi theo con đường phát triển của các nước giàu hơn vì họ bị mắc kẹt trong một hệ thống kinh tế toàn cầu bất bình đẳng, nơi các nước phát triển (trung tâm) bóc lột các nước đang phát triển (ngoại vi).

Phản Biện Lý Thuyết Hiện Đại Hóa

Lý thuyết phụ thuộc được phát triển để thách thức Lý thuyết Hiện đại hóa, vốn cho rằng tất cả các quốc gia đều trải qua các giai đoạn phát triển tương tự và các nước kém phát triển có thể đạt được sự giàu có bằng cách áp dụng các giá trị và thể chế phương Tây. Lý thuyết phụ thuộc bác bỏ điều này, lập luận rằng sự kém phát triển không phải là một giai đoạn tự nhiên mà là kết quả của sự bóc lột trong hệ thống tư bản toàn cầu, duy trì mối quan hệ phụ thuộc có hại.