(Top Banner Ad)
worthless object
B1
Noun Phrase B1 General Vocabulary

worthless object

UK: /ˈwɜːθləs ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈwɜrθləs ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vật vô giá trị vật vô dụng đồ bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that has no value or use.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm không có giá trị hoặc không hữu dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old, broken toy was now a worthless object."

    "Đồ chơi cũ, bị hỏng giờ là một vật vô giá trị."

  • "He considered the broken vase a worthless object and threw it away."

    "Anh ta coi chiếc bình vỡ là một vật vô giá trị và vứt nó đi."

  • "The antique dealer identified several worthless objects in the collection."

    "Người buôn đồ cổ đã xác định một vài vật vô giá trị trong bộ sưu tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, sự đáng giá
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị
Adjective worthwhile đáng giá, bõ công
Noun object vật thể, đối tượng, đồ vật
Verb object phản đối, không đồng tình
Noun objection sự phản đối
Adjective objectionable đáng bị phản đối, không thể chấp nhận được

Synonyms

useless item (đồ vật vô dụng)valueless thing (vật vô giá trị)rubbish (rác rưởi)

Antonyms

valuable object (đồ vật có giá trị)precious item (vật phẩm quý giá)

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorþ
Old English
-lēas
Latin
ob-
Latin
iacere
Latin
obiectus
Old English
worthless
Middle English
object

Nguồn gốc 'Worthless'

Từ 'worthless' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'worth' và hậu tố '-less'. 'Worth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorþ', mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'xứng đáng'. Hậu tố '-less' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'. Do đó, 'worthless' có nghĩa đen là 'không có giá trị' hay 'vô giá trị'.

Nguồn gốc 'Object'

Từ 'object' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectus'. Thành phần 'ob-' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'phía trước', và 'iacere' có nghĩa là 'ném'. Ban đầu, 'obiectus' dùng để chỉ một vật thể bị ném hoặc đặt đối diện. Về sau, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ bất kỳ vật thể, đối tượng nào mà ta có thể nhìn thấy, cảm nhận hoặc suy nghĩ về.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những đồ vật bị bỏ đi, không còn giá trị sử dụng, hoặc không có giá trị về mặt tài chính. Thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worthless object
  • utterly an utterly worthless object
    (một vật thể hoàn toàn vô giá trị)
  • completely a completely worthless object
    (một vật thể hoàn toàn vô giá trị)
  • seemingly a seemingly worthless object
    (một vật thể dường như vô giá trị)
Verb + worthless object
  • discard discard a worthless object
    (vứt bỏ một vật thể vô giá trị)
  • collect collect worthless objects
    (sưu tầm những vật thể vô giá trị)
  • consider consider something a worthless object
    (coi cái gì đó là một vật thể vô giá trị)

Idioms

  • dead weight

    người hoặc vật vô dụng, gánh nặng

    "That old broken printer is just dead weight in my office."

    (Cái máy in cũ hỏng đó chỉ là gánh nặng vô dụng trong văn phòng của tôi.)

  • a piece of junk

    một món đồ bỏ đi, đồ phế thải

    "I tried to fix the car, but it's just a piece of junk."

    (Tôi đã cố sửa chiếc xe, nhưng nó chỉ là một món đồ bỏ đi.)

  • good for nothing

    vô dụng, không có giá trị hoặc tác dụng

    "He left all his old tools out in the rain, now they're good for nothing."

    (Anh ấy để tất cả dụng cụ cũ ngoài mưa, giờ chúng chẳng còn tác dụng gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthless object

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật phẩm không có giá trị hoặc không hữu dụng.

"The old, broken toy was now a worthless object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthless object".

Văn hóa vứt bỏ và Tối giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự trỗi dậy của phong trào tối giản (minimalism) và dọn dẹp (decluttering), việc xác định và vứt bỏ 'worthless objects' (những vật thể vô giá trị) được khuyến khích để tạo không gian sống gọn gàng và tinh thần thoải mái hơn. Đây không chỉ là việc loại bỏ rác mà còn là sự sàng lọc để giữ lại những thứ thực sự có ý nghĩa và giá trị đối với cá nhân.

Rác của người này, kho báu của người khác

Một quan niệm phổ biến là 'One man's trash is another man's treasure' (Rác của người này là kho báu của người khác). Điều này nhấn mạnh rằng giá trị của một 'worthless object' có thể rất chủ quan. Một món đồ cũ nát đối với người này có thể là nguyên liệu quý giá cho người làm nghệ thuật tái chế, hoặc có giá trị kỷ niệm vô cùng lớn đối với một người khác, dù không có giá trị vật chất nào trên thị trường.