(Top Banner Ad)
junk
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

junk

UK: /dʒʌŋk/ • US: /dʒʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bỏ đi rác rưởi đồ cũ nát thứ vô giá trị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are considered of little value, rubbish, or trash.

Vietnamese Meaning

Những thứ được coi là ít giá trị, rác rưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attic was full of old junk."

    "Gác mái đầy những đồ cũ nát."

  • "Don't leave your junk lying around."

    "Đừng để đồ đạc lung tung như vậy."

  • "He sold his junk car for scrap metal."

    "Anh ấy bán chiếc xe cũ nát của mình để lấy phế liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junkie Người nghiện ma túy (thường là heroin)
Adjective junky Tồi tàn, vô giá trị, chứa nhiều rác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
junk

Nguồn gốc của 'junk'

Từ 'junk' xuất hiện vào cuối thời kỳ Trung Cổ, có lẽ bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'iuncus', nghĩa là 'cây sậy' hoặc 'đồ vật rẻ tiền'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sợi dây cũ hoặc vật liệu bỏ đi, sau đó mở rộng ra để chỉ những thứ vô giá trị nói chung. Ngày nay, 'junk' vẫn mang ý nghĩa đồ bỏ đi, rác rưởi, những thứ không còn giá trị sử dụng.

Usage Note

Từ 'junk' thường ám chỉ những đồ vật cũ, hỏng, hoặc không còn cần thiết nữa. Nó có thể bao gồm đồ gia dụng, đồ đạc, hoặc bất kỳ vật dụng nào khác không còn sử dụng được. Phân biệt với 'trash' (rác) thường dùng cho rác thải sinh hoạt, thức ăn thừa; 'rubbish' (rác) là từ phổ biến ở Anh, tương đương 'trash'. 'Waste' chỉ chất thải nói chung, bao gồm cả chất thải công nghiệp.

Prepositions

in on around

in: sử dụng khi junk nằm trong một khu vực hoặc hộp đựng. on: sử dụng khi junk nằm trên một bề mặt. around: sử dụng khi junk rải rác xung quanh một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junk
  • old old junk
    (đồ bỏ đi cũ)
  • cheap cheap junk
    (đồ rẻ tiền, chất lượng kém)
  • unwanted unwanted junk
    (đồ bỏ đi không mong muốn)
Verb + junk
  • throw throw junk away
    (vứt bỏ rác rưởi)
  • clear clear out the junk
    (dọn dẹp đống rác)
  • get rid get rid of junk
    (tống khứ rác rưởi)

Idioms

  • junk food

    đồ ăn vặt (thường không tốt cho sức khỏe)

    "I know I should eat healthy, but I love junk food."

    (Tôi biết tôi nên ăn uống lành mạnh, nhưng tôi lại thích đồ ăn vặt.)

  • a load of junk

    một đống rác rưởi, điều vô nghĩa

    "That movie was a load of junk."

    (Bộ phim đó thật là một đống rác rưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junk

Danh từ
Lật mặt

Những thứ được coi là ít giá trị, rác rưởi.

"The attic was full of old junk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junk".

Hội chợ đồ cũ (Junk sales/Garage Sales)

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường tổ chức 'junk sales' (còn gọi là 'garage sales' hoặc 'yard sales') để bán những đồ dùng không còn cần thiết với giá rẻ. Đây là một cách để tái sử dụng đồ đạc và giảm thiểu lãng phí, đồng thời cũng là một hoạt động cộng đồng phổ biến.