junk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that are considered of little value, rubbish, or trash.
Vietnamese Meaning
Những thứ được coi là ít giá trị, rác rưởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attic was full of old junk."
"Gác mái đầy những đồ cũ nát."
-
"Don't leave your junk lying around."
"Đừng để đồ đạc lung tung như vậy."
-
"He sold his junk car for scrap metal."
"Anh ấy bán chiếc xe cũ nát của mình để lấy phế liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | junkie | Người nghiện ma túy (thường là heroin) |
| Adjective | junky | Tồi tàn, vô giá trị, chứa nhiều rác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'junk' thường ám chỉ những đồ vật cũ, hỏng, hoặc không còn cần thiết nữa. Nó có thể bao gồm đồ gia dụng, đồ đạc, hoặc bất kỳ vật dụng nào khác không còn sử dụng được. Phân biệt với 'trash' (rác) thường dùng cho rác thải sinh hoạt, thức ăn thừa; 'rubbish' (rác) là từ phổ biến ở Anh, tương đương 'trash'. 'Waste' chỉ chất thải nói chung, bao gồm cả chất thải công nghiệp.
Prepositions
in: sử dụng khi junk nằm trong một khu vực hoặc hộp đựng. on: sử dụng khi junk nằm trên một bề mặt. around: sử dụng khi junk rải rác xung quanh một khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old junk (đồ bỏ đi cũ)
-
cheap cheap junk (đồ rẻ tiền, chất lượng kém)
-
unwanted unwanted junk (đồ bỏ đi không mong muốn)
-
throw throw junk away (vứt bỏ rác rưởi)
-
clear clear out the junk (dọn dẹp đống rác)
-
get rid get rid of junk (tống khứ rác rưởi)
Idioms
-
junk food
đồ ăn vặt (thường không tốt cho sức khỏe)
"I know I should eat healthy, but I love junk food."
(Tôi biết tôi nên ăn uống lành mạnh, nhưng tôi lại thích đồ ăn vặt.)
-
a load of junk
một đống rác rưởi, điều vô nghĩa
"That movie was a load of junk."
(Bộ phim đó thật là một đống rác rưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junk
Danh từNhững thứ được coi là ít giá trị, rác rưởi.
"The attic was full of old junk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junk".
