worthless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no real value or use.
Vietnamese Meaning
Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car was completely worthless."
"Chiếc xe cũ hoàn toàn vô giá trị."
-
"He felt worthless after losing his job."
"Anh ấy cảm thấy vô giá trị sau khi mất việc."
-
"The painting was worthless because it was a forgery."
"Bức tranh vô giá trị vì nó là hàng giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worth | giá trị, sự đáng giá, giá tiền |
| Adjective | worthy | xứng đáng, có giá trị, đáng trọng |
| Adjective | unworthy | không xứng đáng, không có giá trị |
| Adjective | worthwhile | đáng giá, đáng công, có ích |
| Noun | worthlessness | sự vô giá trị, sự không có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worthless' thường được dùng để mô tả những thứ không có giá trị về mặt vật chất, đạo đức hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc khinh miệt. So với 'useless', 'worthless' mạnh hơn, ám chỉ sự vô dụng hoàn toàn và đôi khi gợi ý sự phá hoại hoặc gây hại. Ví dụ, một đồng xu bị hỏng có thể là 'useless' nhưng không nhất thiết là 'worthless'. Một lời hứa bị phá vỡ có thể được coi là 'worthless'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly worthless (hoàn toàn vô giá trị)
-
completely completely worthless (hoàn toàn vô dụng, vô giá trị)
-
absolutely absolutely worthless (tuyệt đối vô giá trị)
-
render render something worthless (khiến thứ gì đó trở nên vô giá trị)
-
make make something worthless (làm cho thứ gì đó vô giá trị)
-
become become worthless (trở nên vô giá trị, vô dụng)
-
possession worthless possession (tài sản vô giá trị)
-
piece of paper worthless piece of paper (mẩu giấy vô giá trị (thường dùng để nói về hợp đồng, tài liệu không có giá trị pháp lý))
-
attempt worthless attempt (nỗ lực vô ích)
Idioms
-
not worth the paper it's written on
không có giá trị gì cả (thường nói về một tài liệu, hợp đồng không đáng tin cậy hoặc vô hiệu lực)
"That contract is not worth the paper it's written on; it has too many loopholes."
(Bản hợp đồng đó không có giá trị gì cả; nó có quá nhiều lỗ hổng.)
-
feel worthless
cảm thấy vô dụng, vô giá trị (về mặt cảm xúc cá nhân)
"After failing the exam, he started to feel completely worthless."
(Sau khi thi trượt, anh ấy bắt đầu cảm thấy hoàn toàn vô dụng.)
-
as worthless as dirt
vô giá trị như rác rưởi, hoàn toàn không có giá trị gì
"He considers his old, broken car as worthless as dirt."
(Anh ấy coi chiếc xe cũ hỏng của mình vô giá trị như rác rưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worthless
adjectiveKhông có giá trị hoặc công dụng thực sự.
"The old car was completely worthless."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this old car is worthless now. |
Chà, chiếc xe cũ này giờ vô giá trị rồi. |
| Phủ định | Alas, their effort wasn't worthless after all. |
Than ôi, nỗ lực của họ không hề vô ích chút nào. |
| Nghi vấn | Gosh, is this painting truly worthless? |
Trời ạ, bức tranh này có thực sự vô giá trị không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That old car might be worthless, but it still runs. |
Chiếc xe cũ đó có thể vô giá trị, nhưng nó vẫn chạy được. |
| Phủ định | This information can't be worthless; it must have some value. |
Thông tin này không thể vô giá trị; nó phải có giá trị nào đó. |
| Nghi vấn | Could this antique be worthless after all these years? |
Liệu món đồ cổ này có thể vô giá trị sau ngần ấy năm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old car is going to become worthless if we don't fix it soon. |
Chiếc xe cũ này sẽ trở nên vô giá trị nếu chúng ta không sửa nó sớm. |
| Phủ định | He is not going to consider that worthless information when making his decision. |
Anh ấy sẽ không coi thông tin vô giá trị đó khi đưa ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to throw away that supposedly worthless junk? |
Họ có định vứt bỏ đống rác được cho là vô giá trị đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthless".
