(Top Banner Ad)
worthless
B2
adjective B2 General Vocabulary

worthless

UK: /ˈwɜːθləs/ • US: /ˈwɜːrθləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô giá trị không có giá trị vô dụng bỏ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no real value or use.

Vietnamese Meaning

Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car was completely worthless."

    "Chiếc xe cũ hoàn toàn vô giá trị."

  • "He felt worthless after losing his job."

    "Anh ấy cảm thấy vô giá trị sau khi mất việc."

  • "The painting was worthless because it was a forgery."

    "Bức tranh vô giá trị vì nó là hàng giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth giá trị, sự đáng giá, giá tiền
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị, đáng trọng
Adjective unworthy không xứng đáng, không có giá trị
Adjective worthwhile đáng giá, đáng công, có ích
Noun worthlessness sự vô giá trị, sự không có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþaz
Old English
weorþ
Old English
-leas
Middle English
worthles
Modern English
worthless

Nguồn gốc từ 'worthless'

Từ 'worthless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần 'worth' đến từ 'weorþ', có nghĩa là 'giá trị, phẩm giá, quan trọng'. Phần hậu tố '-less' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-leas', mang nghĩa 'không có, thiếu'. Ghép lại, 'worthless' có nghĩa đen là 'không có giá trị' hoặc 'thiếu giá trị', diễn tả sự vô giá trị của một vật hay một người.

Usage Note

Từ 'worthless' thường được dùng để mô tả những thứ không có giá trị về mặt vật chất, đạo đức hoặc tinh thần. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc khinh miệt. So với 'useless', 'worthless' mạnh hơn, ám chỉ sự vô dụng hoàn toàn và đôi khi gợi ý sự phá hoại hoặc gây hại. Ví dụ, một đồng xu bị hỏng có thể là 'useless' nhưng không nhất thiết là 'worthless'. Một lời hứa bị phá vỡ có thể được coi là 'worthless'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + worthless
  • utterly utterly worthless
    (hoàn toàn vô giá trị)
  • completely completely worthless
    (hoàn toàn vô dụng, vô giá trị)
  • absolutely absolutely worthless
    (tuyệt đối vô giá trị)
Verb + worthless
  • render render something worthless
    (khiến thứ gì đó trở nên vô giá trị)
  • make make something worthless
    (làm cho thứ gì đó vô giá trị)
  • become become worthless
    (trở nên vô giá trị, vô dụng)
Worthless + Noun
  • possession worthless possession
    (tài sản vô giá trị)
  • piece of paper worthless piece of paper
    (mẩu giấy vô giá trị (thường dùng để nói về hợp đồng, tài liệu không có giá trị pháp lý))
  • attempt worthless attempt
    (nỗ lực vô ích)

Idioms

  • not worth the paper it's written on

    không có giá trị gì cả (thường nói về một tài liệu, hợp đồng không đáng tin cậy hoặc vô hiệu lực)

    "That contract is not worth the paper it's written on; it has too many loopholes."

    (Bản hợp đồng đó không có giá trị gì cả; nó có quá nhiều lỗ hổng.)

  • feel worthless

    cảm thấy vô dụng, vô giá trị (về mặt cảm xúc cá nhân)

    "After failing the exam, he started to feel completely worthless."

    (Sau khi thi trượt, anh ấy bắt đầu cảm thấy hoàn toàn vô dụng.)

  • as worthless as dirt

    vô giá trị như rác rưởi, hoàn toàn không có giá trị gì

    "He considers his old, broken car as worthless as dirt."

    (Anh ấy coi chiếc xe cũ hỏng của mình vô giá trị như rác rưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthless

adjective
Lật mặt

Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.

"The old car was completely worthless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this old car is worthless now.
Chà, chiếc xe cũ này giờ vô giá trị rồi.
Phủ định
Alas, their effort wasn't worthless after all.
Than ôi, nỗ lực của họ không hề vô ích chút nào.
Nghi vấn
Gosh, is this painting truly worthless?
Trời ạ, bức tranh này có thực sự vô giá trị không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That old car might be worthless, but it still runs.
Chiếc xe cũ đó có thể vô giá trị, nhưng nó vẫn chạy được.
Phủ định
This information can't be worthless; it must have some value.
Thông tin này không thể vô giá trị; nó phải có giá trị nào đó.
Nghi vấn
Could this antique be worthless after all these years?
Liệu món đồ cổ này có thể vô giá trị sau ngần ấy năm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old car is going to become worthless if we don't fix it soon.
Chiếc xe cũ này sẽ trở nên vô giá trị nếu chúng ta không sửa nó sớm.
Phủ định
He is not going to consider that worthless information when making his decision.
Anh ấy sẽ không coi thông tin vô giá trị đó khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Are they going to throw away that supposedly worthless junk?
Họ có định vứt bỏ đống rác được cho là vô giá trị đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthless".

Giá trị trong xã hội tiêu dùng

Trong các xã hội tiêu dùng hiện đại, khái niệm 'worthless' thường gắn liền với những đồ vật đã mất đi tính hữu dụng, hết mốt hoặc không thể sửa chữa. Chúng thường bị vứt bỏ, phản ánh vòng đời ngắn ngủi của nhiều sản phẩm và cách chúng ta định giá vật chất dựa trên công dụng hoặc giá trị thị trường.

Cảm giác 'vô giá trị' và sức khỏe tinh thần

Trong bối cảnh tâm lý, cảm giác 'worthless' (vô giá trị) là một triệu chứng phổ biến của nhiều vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo âu hoặc lòng tự trọng thấp. Đây là một trạng thái cảm xúc nghiêm trọng, nơi một người tin rằng mình không có giá trị, không có đóng góp gì cho xã hội hoặc không xứng đáng với tình yêu và hạnh phúc. Việc nhận diện và tìm kiếm sự hỗ trợ là rất quan trọng.