(Top Banner Ad)
value
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Triết học

value

UK: /ˈvæljuː/ • US: /ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ước tính định giá coi trọng tầm quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regard that something is held to deserve; the importance, worth, or usefulness of something.

Vietnamese Meaning

Giá trị; tầm quan trọng, sự hữu ích của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of education cannot be overestimated."

    "Giá trị của giáo dục là vô giá."

  • "He places a high value on honesty."

    "Anh ấy coi trọng sự trung thực."

  • "What is the value of your car?"

    "Giá trị chiếc xe của bạn là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun values Các giá trị (số nhiều), những nguyên tắc đạo đức hoặc niềm tin quan trọng đối với một người hoặc xã hội.
Verb valuate Định giá, ước tính giá trị của cái gì.
Adjective valuable Có giá trị, quý giá.
Adjective valueless Vô giá trị, không có giá trị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂welh₁-
Latin
valere
Old French
valor
Middle English
valour

Từ 'valere' đến 'value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Người xưa coi trọng những thứ mang lại sức mạnh và sự hữu ích, từ đó 'valere' mang ý nghĩa về giá trị vật chất và tinh thần. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'valor' (sự dũng cảm, giá trị), rồi đến tiếng Anh 'valour' và cuối cùng là 'value' với ý nghĩa rộng hơn như ngày nay: giá trị, tầm quan trọng, và đạo đức.

Usage Note

Khi 'value' là danh từ, nó biểu thị giá trị vật chất (giá cả), giá trị đạo đức (các nguyên tắc, chuẩn mực), hoặc giá trị sử dụng/tầm quan trọng của một vật/việc nào đó. Khác với 'worth' thường chỉ giá trị nội tại, 'value' nhấn mạnh giá trị được gán hoặc đánh giá.

Prepositions

of in for

'of' dùng để chỉ giá trị của cái gì đó (the value of the house). 'in' dùng để chỉ giá trị nằm trong cái gì đó (value in honesty). 'for' dùng để chỉ giá trị được dùng để đổi lấy cái gì đó (value for money).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value
  • high value
    (giá trị cao)
  • low value
    (giá trị thấp)
  • intrinsic value
    (giá trị nội tại)
  • market value
    (giá trị thị trường)
Verb + value
  • place value on
    (đặt giá trị vào)
  • add value to
    (gia tăng giá trị cho)
  • assess the value of
    (đánh giá giá trị của)
  • estimate the value of
    (ước tính giá trị của)

Idioms

  • at face value

    tin vào vẻ bề ngoài, tin ngay vào điều gì đó mà không cần kiểm chứng

    "I took the offer at face value."

    (Tôi đã tin vào lời đề nghị đó ngay lập tức (không cần kiểm chứng).)

  • get your money's worth

    nhận lại giá trị xứng đáng với số tiền đã bỏ ra

    "Make sure you get your money's worth when you go to that buffet."

    (Hãy chắc chắn bạn ăn được đáng đồng tiền bát gạo khi đến buffet đó.)

  • see the value in something

    nhận thấy giá trị của một điều gì đó

    "I don't see the value in buying such an expensive car."

    (Tôi không thấy việc mua một chiếc xe đắt tiền như vậy có giá trị gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị; tầm quan trọng, sự hữu ích của một cái gì đó.

"The value of education cannot be overestimated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value".

Value Systems

Các nền văn hóa khác nhau có hệ thống giá trị khác nhau. Điều gì được coi là quan trọng ở một quốc gia (ví dụ: sự tôn trọng người lớn tuổi ở Việt Nam) có thể không được đánh giá cao như vậy ở một quốc gia khác (ví dụ: sự độc lập ở Mỹ).

Corporate Values

Các công ty thường xác định các giá trị cốt lõi để hướng dẫn hành vi và quyết định của nhân viên. Những giá trị này có thể bao gồm tính chính trực, sự đổi mới và dịch vụ khách hàng. Việc hiểu và phù hợp với các giá trị của công ty là rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp.