value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The regard that something is held to deserve; the importance, worth, or usefulness of something.
Vietnamese Meaning
Giá trị; tầm quan trọng, sự hữu ích của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The value of education cannot be overestimated."
"Giá trị của giáo dục là vô giá."
-
"He places a high value on honesty."
"Anh ấy coi trọng sự trung thực."
-
"What is the value of your car?"
"Giá trị chiếc xe của bạn là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'value' là danh từ, nó biểu thị giá trị vật chất (giá cả), giá trị đạo đức (các nguyên tắc, chuẩn mực), hoặc giá trị sử dụng/tầm quan trọng của một vật/việc nào đó. Khác với 'worth' thường chỉ giá trị nội tại, 'value' nhấn mạnh giá trị được gán hoặc đánh giá.
Prepositions
'of' dùng để chỉ giá trị của cái gì đó (the value of the house). 'in' dùng để chỉ giá trị nằm trong cái gì đó (value in honesty). 'for' dùng để chỉ giá trị được dùng để đổi lấy cái gì đó (value for money).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high value (giá trị cao)
-
low value (giá trị thấp)
-
intrinsic value (giá trị nội tại)
-
market value (giá trị thị trường)
-
place value on (đặt giá trị vào)
-
add value to (gia tăng giá trị cho)
-
assess the value of (đánh giá giá trị của)
-
estimate the value of (ước tính giá trị của)
Idioms
-
at face value
tin vào vẻ bề ngoài, tin ngay vào điều gì đó mà không cần kiểm chứng
"I took the offer at face value."
(Tôi đã tin vào lời đề nghị đó ngay lập tức (không cần kiểm chứng).)
-
get your money's worth
nhận lại giá trị xứng đáng với số tiền đã bỏ ra
"Make sure you get your money's worth when you go to that buffet."
(Hãy chắc chắn bạn ăn được đáng đồng tiền bát gạo khi đến buffet đó.)
-
see the value in something
nhận thấy giá trị của một điều gì đó
"I don't see the value in buying such an expensive car."
(Tôi không thấy việc mua một chiếc xe đắt tiền như vậy có giá trị gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value
Danh từGiá trị; tầm quan trọng, sự hữu ích của một cái gì đó.
"The value of education cannot be overestimated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value".
