precious item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of great value; not to be wasted or treated carelessly.
Vietnamese Meaning
Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time is precious, so don't waste it."
"Thời gian là vàng bạc, vì vậy đừng lãng phí nó."
-
"The old photo album is a precious item to her, filled with memories of her childhood."
"Cuốn album ảnh cũ là một món đồ quý giá đối với cô ấy, chứa đầy những kỷ niệm thời thơ ấu."
-
"The museum carefully protects its precious items from damage."
"Bảo tàng cẩn thận bảo vệ các vật phẩm quý giá của mình khỏi hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preciousness | Sự quý giá, tính chất quý báu |
| Adverb | preciously | Một cách quý giá, trân trọng |
| Verb | itemize | Liệt kê chi tiết từng món, từng mục |
| Noun | itemization | Sự liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'precious' nhấn mạnh giá trị, thường là về mặt tình cảm, hiếm có, hoặc giá trị kinh tế lớn. Khác với 'valuable', 'precious' thường mang sắc thái tình cảm hoặc tinh thần nhiều hơn. Ví dụ, 'precious memories' (những kỷ niệm quý giá) hoặc 'precious stones' (đá quý).
Trong ngữ cảnh cụm từ 'precious item', 'item' là danh từ và 'precious' là tính từ bổ nghĩa. 'Precious item' thường được dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị về mặt tình cảm, kỷ niệm hoặc đơn giản là rất quan trọng đối với một người nào đó. Khác với 'valuable item' có thể chỉ giá trị về mặt vật chất, tiền bạc.
Prepositions
Khi 'precious' được sử dụng để chỉ giá trị đối với ai đó, nó có thể đi kèm với giới từ 'to'. Ví dụ: This painting is precious to her. (Bức tranh này rất quý giá đối với cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare precious item (một món đồ quý hiếm)
-
valuable a valuable precious item (một món đồ quý giá có giá trị cao)
-
fragile a fragile precious item (một món đồ quý giá dễ vỡ)
-
ancient an ancient precious item (một cổ vật quý giá)
-
protect to protect a precious item (bảo vệ một món đồ quý giá)
-
safeguard to safeguard a precious item (bảo quản, bảo vệ an toàn một món đồ quý giá)
-
display to display a precious item (trưng bày một món đồ quý giá)
-
lose to lose a precious item (đánh mất một món đồ quý giá)
Idioms
-
a precious item of sentimental value
Một món đồ quý giá có ý nghĩa tình cảm.
"This old locket is a precious item of sentimental value to me, as it belonged to my grandmother."
(Chiếc vòng cổ cũ này là một món đồ quý giá có ý nghĩa tình cảm đối với tôi, vì nó thuộc về bà tôi.)
-
to treat something as a precious item
Đối xử/coi thứ gì đó như một món đồ quý giá (rất cẩn thận, trân trọng).
"He treats his vintage car as a precious item, always keeping it clean and well-maintained."
(Anh ấy coi chiếc xe cổ của mình như một món đồ quý giá, luôn giữ nó sạch sẽ và bảo dưỡng tốt.)
-
a museum's precious item collection
Bộ sưu tập các hiện vật quý giá của một bảo tàng.
"The museum's precious item collection draws thousands of visitors annually."
(Bộ sưu tập các hiện vật quý giá của bảo tàng thu hút hàng ngàn du khách hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precious item
Tính từCó giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
"Time is precious, so don't waste it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious item".
