(Top Banner Ad)
wounding
B2
Tính từ B2 Y học, Tâm lý học, Pháp luật

wounding

UK: /ˈwuːndɪŋ/ • US: /ˈwuːndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn thương làm đau lòng gây thương tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing emotional or physical pain; inflicting wounds.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất; gây ra vết thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her wounding words cut deep into his heart."

    "Những lời nói gây tổn thương của cô ấy đã khoét sâu vào trái tim anh."

  • "His wounding remarks left her speechless."

    "Những lời nhận xét gây tổn thương của anh khiến cô ấy không nói nên lời."

  • "The film depicted the wounding of civilians during the war."

    "Bộ phim mô tả cảnh dân thường bị thương trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wound Vết thương, vết đau (thể chất hoặc tinh thần)
Verb wound Gây thương tích, làm bị thương; làm tổn thương (tình cảm)
Adjective wounded Bị thương, bị tổn thương
Noun wounding Hành động gây thương tích, sự làm tổn thương
Adjective wounding Gây thương tích, làm tổn thương; xúc phạm
Adjective unwounded Không bị thương, không bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wundō
Old English
wund
Middle English
wounde
Modern English
wound
Modern English
wounding

Từ vết thương cổ xưa

Từ 'wounding' bắt nguồn từ động từ 'wound' trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra vết thương. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic cổ đại (*wundō) và tiếng Anh cổ (wund), vốn đã mang ý nghĩa về vết thương và sự đau đớn. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cơ bản về việc gây hại hoặc tổn thương (cả về thể chất lẫn tinh thần) vẫn được giữ nguyên.

Ý nghĩa kép

Từ 'wounding' vừa có thể là danh từ (hành động gây ra vết thương) vừa là tính từ (gây ra vết thương, mang tính tổn thương). Điều này cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ trong việc diễn tả cả hành động và kết quả của nó, phản ánh nhiều khía cạnh của sự tổn hại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hành động, lời nói hoặc tình huống gây tổn thương sâu sắc. Khác với 'injurious' (gây tổn hại) ở chỗ 'wounding' nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng về mặt cảm xúc.

Prepositions

to for

Khi 'wounding to' được sử dụng, nó chỉ ra ai hoặc cái gì bị tổn thương (ví dụ: 'wounding to his pride'). Khi 'wounding for' được sử dụng, nó chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân gây ra sự tổn thương (ví dụ: 'wounding for their neglect').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "wounding" (as noun/gerund)
  • deep deep wounding
    (sự tổn thương sâu sắc)
  • emotional emotional wounding
    (sự tổn thương về mặt tình cảm)
  • physical physical wounding
    (sự tổn thương thể chất)
Verb + a/an "wounding" + Noun (wounding as adjective)
  • inflict inflict a wounding blow
    (giáng một đòn gây tổn thương (cả nghĩa đen và bóng))
  • make make wounding remarks
    (đưa ra những nhận xét gây tổn thương)
  • deliver deliver a wounding insult
    (thốt ra một lời lăng mạ gây tổn thương)
Adverb + "wounding" (as adjective)
  • deeply deeply wounding
    (gây tổn thương sâu sắc)
  • profoundly profoundly wounding
    (gây tổn thương nghiêm trọng/sâu sắc)

Idioms

  • a wounding blow

    Một đòn giáng mạnh gây tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần); một sự kiện hay lời nói gây ra sự đau khổ lớn.

    "His betrayal was a wounding blow to her trust."

    (Sự phản bội của anh ta là một đòn giáng mạnh làm tổn thương niềm tin của cô ấy.)

  • wounding words/remarks

    Những lời nói/nhận xét gây tổn thương, xúc phạm.

    "She couldn't forget his wounding words from their last argument."

    (Cô ấy không thể quên những lời nói gây tổn thương của anh ta từ cuộc tranh cãi cuối cùng.)

  • the wounding truth

    Sự thật đau lòng, một sự thật tuy đúng nhưng gây tổn thương sâu sắc.

    "Sometimes, the wounding truth is harder to accept than a comforting lie."

    (Đôi khi, sự thật đau lòng khó chấp nhận hơn một lời nói dối an ủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wounding

Tính từ
Lật mặt

Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc hoặc thể chất; gây ra vết thương.

"Her wounding words cut deep into his heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier must wound the enemy to defend his country.
Người lính phải làm bị thương kẻ thù để bảo vệ đất nước của mình.
Phủ định
You should not wound someone intentionally.
Bạn không nên cố ý làm ai đó bị thương.
Nghi vấn
Could the hunter wound the deer with his arrow?
Liệu người thợ săn có thể làm con nai bị thương bằng mũi tên của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceasefire is signed, the war will have wounded thousands of soldiers.
Vào thời điểm lệnh ngừng bắn được ký kết, cuộc chiến sẽ đã gây thương tích cho hàng ngàn binh sĩ.
Phủ định
By next year, the accusations won't have wounded his reputation as much as he feared.
Đến năm sau, những lời buộc tội sẽ không gây tổn hại đến danh tiếng của anh ấy nhiều như anh ấy lo sợ.
Nghi vấn
Will the harsh criticism have wounded her confidence permanently by the end of the project?
Liệu những lời chỉ trích gay gắt có làm tổn thương vĩnh viễn sự tự tin của cô ấy vào cuối dự án không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sharp criticism will wound his pride.
Lời chỉ trích gay gắt sẽ làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy.
Phủ định
She is not going to wound his feelings intentionally.
Cô ấy sẽ không cố ý làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Nghi vấn
Will that accident wound him seriously?
Tai nạn đó có gây thương tích nghiêm trọng cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wounding".

Vết thương vô hình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và văn học, khái niệm 'vết thương' (wound) không chỉ giới hạn ở tổn thương thể chất mà còn mở rộng sang 'vết thương tình cảm' (emotional wounds) hoặc 'vết thương tâm lý'. Những vết thương này, dù không nhìn thấy được, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi, mối quan hệ và cuộc sống của một người. Việc 'healing' (chữa lành) những vết thương này thường là một quá trình dài và phức tạp, đòi hỏi sự tự nhìn nhận và hỗ trợ.

Biểu tượng trong nghệ thuật và thần thoại

Trong nghệ thuật, thần thoại và văn học, các vết thương thường mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Chúng có thể đại diện cho sự mất mát, sự hy sinh, hoặc là khởi đầu cho một quá trình biến đổi. Ví dụ, 'vết thương không bao giờ lành' (the unhealing wound) là một mô típ cổ điển để chỉ một nỗi đau dai dẳng, một sai lầm trong quá khứ, hoặc một vấn đề chưa được giải quyết có ảnh hưởng đến nhiều thế hệ hoặc một cộng đồng.