wreathe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cover, surround, or encircle (something) with or as if with a wreath.
Vietnamese Meaning
Bao phủ, bao quanh, hoặc quấn (cái gì đó) bằng hoặc như thể bằng một vòng hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoke wreathed the chimney."
"Khói bao phủ ống khói."
-
"The dancers were wreathed in smiles."
"Các vũ công rạng rỡ với những nụ cười."
-
"Ivy wreathed the ancient walls."
"Cây thường xuân bao phủ những bức tường cổ kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wreath | vòng hoa, vòng nguyệt quế |
| Noun | wreather | người làm vòng hoa (ít phổ biến) |
| Verb | unwreathe | tháo gỡ vòng hoa, tháo ra khỏi vòng |
| Adjective/Past Participle | wreathed | được kết thành vòng, được bao phủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'wreathe' thường được dùng để diễn tả hành động bao phủ một vật gì đó bằng một vật trang trí có hình vòng, hoặc một lớp mỏng của vật chất như khói hoặc sương mù. Nó mang ý nghĩa trang trí hoặc bao bọc. So với 'surround' (bao quanh), 'wreathe' nhấn mạnh hơn vào việc tạo thành một vòng hoặc lớp bao phủ xung quanh.
Prepositions
'wreathe with': Bao phủ cái gì đó với cái gì đó. Ví dụ: 'She wreathed the doorway with flowers.' ('Cô ấy trang trí lối vào bằng hoa.')
'wreathe in': Bao phủ cái gì đó trong cái gì đó (thường là sương mù, khói). Ví dụ: 'The mountain was wreathed in mist.' ('Ngọn núi được bao phủ trong sương mù.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Smoke Smoke wreathed around the ancient trees. (Khói cuộn quanh những cái cây cổ thụ.)
-
Mist Mist wreathed the mountain peaks. (Sương mù bao phủ các đỉnh núi.)
-
Vines Vines wreathed the old stone pillar. (Dây leo quấn quanh cột đá cũ.)
-
wreathe something with They wreathed the archway with fresh flowers. (Họ kết hoa tươi trang trí cổng vòm.)
-
wreathe something in The artist wreathed the sculpture in a halo of light. (Người nghệ sĩ bao phủ bức tượng trong một vầng hào quang ánh sáng.)
-
wreathe one's face in smiles She wreathed her face in smiles to welcome the guests. (Cô ấy nở nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt để chào đón khách.)
Idioms
-
wreathe one's face in smiles
nở nụ cười rạng rỡ, khuôn mặt tươi cười hớn hở
"As he saw his daughter, his face wreathed in smiles."
(Khi nhìn thấy con gái mình, khuôn mặt anh ấy nở nụ cười rạng rỡ.)
-
wreathed in smoke
chìm trong khói, bao phủ bởi khói
"The old factory chimney was constantly wreathed in smoke."
(Ống khói của nhà máy cũ liên tục chìm trong khói.)
-
wreathed in mystery
chìm trong bí ẩn, được bao phủ bởi sự bí ẩn
"The origins of the ancient artifact remained wreathed in mystery."
(Nguồn gốc của cổ vật vẫn chìm trong bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wreathe
VerbBao phủ, bao quanh, hoặc quấn (cái gì đó) bằng hoặc như thể bằng một vòng hoa.
"Smoke wreathed the chimney."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the smoke would wreathe the mountain peaks was a given, considering the proximity of the volcano. |
Việc khói sẽ bao phủ các đỉnh núi là điều đương nhiên, xét đến sự gần gũi của ngọn núi lửa. |
| Phủ định | Whether the fog would wreathe the city skyline was not certain until the morning arrived. |
Liệu sương mù có bao phủ đường chân trời thành phố hay không là điều không chắc chắn cho đến khi buổi sáng đến. |
| Nghi vấn | Whether the dancers wreathe themselves with flowers before the performance is a tradition I'd like to understand better. |
Việc các vũ công tự kết vòng hoa trước buổi biểu diễn có phải là một truyền thống mà tôi muốn hiểu rõ hơn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers must wreathe the stage with flowers for the festival. |
Các vũ công phải kết vòng hoa quanh sân khấu bằng hoa cho lễ hội. |
| Phủ định | She shouldn't wreathe her face in a frown; try to smile. |
Cô ấy không nên cau có; hãy cố gắng mỉm cười. |
| Nghi vấn | Could they wreathe the monument in laurel for the ceremony? |
Họ có thể kết vòng nguyệt quế quanh tượng đài cho buổi lễ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wreathe the altar with flowers. |
Hãy kết vòng hoa lên bàn thờ. |
| Phủ định | Do not wreathe the statue with tinsel; it's too gaudy. |
Đừng kết vòng hoa kim tuyến lên bức tượng; nó quá lòe loẹt. |
| Nghi vấn | Do wreathe her hair with jasmine for the wedding. |
Hãy kết tóc cô ấy với hoa nhài cho đám cưới. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wreathes flowers around her hair beautifully, doesn't she? |
Cô ấy kết hoa quanh tóc rất đẹp, phải không? |
| Phủ định | They don't wreathe the statue with leaves every year, do they? |
Họ không kết vòng lá lên tượng mỗi năm, phải không? |
| Nghi vấn | The smoke wreathes the valley, doesn't it? |
Khói bao phủ thung lũng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wreathe flowers around the maypole for the festival. |
Cô ấy sẽ kết hoa quanh cột maypole cho lễ hội. |
| Phủ định | They are not going to wreathe the doorway with ivy this year. |
Họ sẽ không kết dây thường xuân lên khung cửa năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to wreathe the Christmas tree with lights? |
Bạn có định quấn đèn lên cây thông Noel không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrived, she had wreathed the doorway with flowers. |
Trước khi khách đến, cô ấy đã kết vòng hoa lên khung cửa. |
| Phủ định | He had not wreathed the gift, so it looked incomplete. |
Anh ấy đã không trang trí món quà bằng vòng hoa, vì vậy nó trông không được hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Had they wreathed the statue before the ceremony began? |
Họ đã kết vòng hoa cho bức tượng trước khi buổi lễ bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreathe".
