(Top Banner Ad)
wreathe
C1
Verb C1 Văn học, Trang trí

wreathe

UK: /riːð/ • US: /riːð/

Nghĩa tiếng Việt

bao phủ bao quanh quấn quanh tạo thành vòng hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cover, surround, or encircle (something) with or as if with a wreath.

Vietnamese Meaning

Bao phủ, bao quanh, hoặc quấn (cái gì đó) bằng hoặc như thể bằng một vòng hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoke wreathed the chimney."

    "Khói bao phủ ống khói."

  • "The dancers were wreathed in smiles."

    "Các vũ công rạng rỡ với những nụ cười."

  • "Ivy wreathed the ancient walls."

    "Cây thường xuân bao phủ những bức tường cổ kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wreath vòng hoa, vòng nguyệt quế
Noun wreather người làm vòng hoa (ít phổ biến)
Verb unwreathe tháo gỡ vòng hoa, tháo ra khỏi vòng
Adjective/Past Participle wreathed được kết thành vòng, được bao phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyt-
Proto-Germanic
*wriþaną
Old English
wrīþan
Middle English
wrethen
Modern English
wreathe

Nguồn gốc của sự uốn lượn

Từ 'wreathe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrīþan', có nghĩa là 'xoắn, cuộn, bện'. Ý nghĩa này bắt nguồn sâu xa từ gốc 'Proto-Indo-European' *wreyt-, cũng mang nghĩa là 'xoắn, vặn'. Điều này giải thích tại sao 'wreathe' thường được dùng để chỉ hành động tạo thành vòng hoặc bao phủ một cách uốn lượn, như khói hay dây leo.

Usage Note

Động từ 'wreathe' thường được dùng để diễn tả hành động bao phủ một vật gì đó bằng một vật trang trí có hình vòng, hoặc một lớp mỏng của vật chất như khói hoặc sương mù. Nó mang ý nghĩa trang trí hoặc bao bọc. So với 'surround' (bao quanh), 'wreathe' nhấn mạnh hơn vào việc tạo thành một vòng hoặc lớp bao phủ xung quanh.

Prepositions

with in

'wreathe with': Bao phủ cái gì đó với cái gì đó. Ví dụ: 'She wreathed the doorway with flowers.' ('Cô ấy trang trí lối vào bằng hoa.')
'wreathe in': Bao phủ cái gì đó trong cái gì đó (thường là sương mù, khói). Ví dụ: 'The mountain was wreathed in mist.' ('Ngọn núi được bao phủ trong sương mù.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + wreathe
  • Smoke Smoke wreathed around the ancient trees.
    (Khói cuộn quanh những cái cây cổ thụ.)
  • Mist Mist wreathed the mountain peaks.
    (Sương mù bao phủ các đỉnh núi.)
  • Vines Vines wreathed the old stone pillar.
    (Dây leo quấn quanh cột đá cũ.)
Wreathe + Noun + Preposition
  • wreathe something with They wreathed the archway with fresh flowers.
    (Họ kết hoa tươi trang trí cổng vòm.)
  • wreathe something in The artist wreathed the sculpture in a halo of light.
    (Người nghệ sĩ bao phủ bức tượng trong một vầng hào quang ánh sáng.)
Wreathe + metaphorical Noun
  • wreathe one's face in smiles She wreathed her face in smiles to welcome the guests.
    (Cô ấy nở nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt để chào đón khách.)

Idioms

  • wreathe one's face in smiles

    nở nụ cười rạng rỡ, khuôn mặt tươi cười hớn hở

    "As he saw his daughter, his face wreathed in smiles."

    (Khi nhìn thấy con gái mình, khuôn mặt anh ấy nở nụ cười rạng rỡ.)

  • wreathed in smoke

    chìm trong khói, bao phủ bởi khói

    "The old factory chimney was constantly wreathed in smoke."

    (Ống khói của nhà máy cũ liên tục chìm trong khói.)

  • wreathed in mystery

    chìm trong bí ẩn, được bao phủ bởi sự bí ẩn

    "The origins of the ancient artifact remained wreathed in mystery."

    (Nguồn gốc của cổ vật vẫn chìm trong bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wreathe

Verb
Lật mặt

Bao phủ, bao quanh, hoặc quấn (cái gì đó) bằng hoặc như thể bằng một vòng hoa.

"Smoke wreathed the chimney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the smoke would wreathe the mountain peaks was a given, considering the proximity of the volcano.
Việc khói sẽ bao phủ các đỉnh núi là điều đương nhiên, xét đến sự gần gũi của ngọn núi lửa.
Phủ định
Whether the fog would wreathe the city skyline was not certain until the morning arrived.
Liệu sương mù có bao phủ đường chân trời thành phố hay không là điều không chắc chắn cho đến khi buổi sáng đến.
Nghi vấn
Whether the dancers wreathe themselves with flowers before the performance is a tradition I'd like to understand better.
Việc các vũ công tự kết vòng hoa trước buổi biểu diễn có phải là một truyền thống mà tôi muốn hiểu rõ hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers must wreathe the stage with flowers for the festival.
Các vũ công phải kết vòng hoa quanh sân khấu bằng hoa cho lễ hội.
Phủ định
She shouldn't wreathe her face in a frown; try to smile.
Cô ấy không nên cau có; hãy cố gắng mỉm cười.
Nghi vấn
Could they wreathe the monument in laurel for the ceremony?
Họ có thể kết vòng nguyệt quế quanh tượng đài cho buổi lễ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wreathe the altar with flowers.
Hãy kết vòng hoa lên bàn thờ.
Phủ định
Do not wreathe the statue with tinsel; it's too gaudy.
Đừng kết vòng hoa kim tuyến lên bức tượng; nó quá lòe loẹt.
Nghi vấn
Do wreathe her hair with jasmine for the wedding.
Hãy kết tóc cô ấy với hoa nhài cho đám cưới.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wreathes flowers around her hair beautifully, doesn't she?
Cô ấy kết hoa quanh tóc rất đẹp, phải không?
Phủ định
They don't wreathe the statue with leaves every year, do they?
Họ không kết vòng lá lên tượng mỗi năm, phải không?
Nghi vấn
The smoke wreathes the valley, doesn't it?
Khói bao phủ thung lũng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wreathe flowers around the maypole for the festival.
Cô ấy sẽ kết hoa quanh cột maypole cho lễ hội.
Phủ định
They are not going to wreathe the doorway with ivy this year.
Họ sẽ không kết dây thường xuân lên khung cửa năm nay.
Nghi vấn
Are you going to wreathe the Christmas tree with lights?
Bạn có định quấn đèn lên cây thông Noel không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrived, she had wreathed the doorway with flowers.
Trước khi khách đến, cô ấy đã kết vòng hoa lên khung cửa.
Phủ định
He had not wreathed the gift, so it looked incomplete.
Anh ấy đã không trang trí món quà bằng vòng hoa, vì vậy nó trông không được hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Had they wreathed the statue before the ceremony began?
Họ đã kết vòng hoa cho bức tượng trước khi buổi lễ bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wreathe".

Vòng nguyệt quế và vinh quang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã, vòng nguyệt quế (laurel wreath) được kết từ lá nguyệt quế là biểu tượng của chiến thắng, vinh dự và thành tựu học thuật. Các vận động viên chiến thắng hoặc nhà thơ nổi tiếng thường được trao vòng nguyệt quế để tôn vinh.

Vòng hoa Giáng Sinh (Christmas Wreath)

Vòng hoa Giáng Sinh là một biểu tượng phổ biến trong mùa lễ hội ở các nước phương Tây. Nó thường được treo trên cửa ra vào hoặc tường như một vật trang trí, tượng trưng cho sự chào đón, niềm hy vọng và sự sống vĩnh cửu, với hình dạng tròn tượng trưng cho sự vĩnh hằng và không có điểm kết thúc.