(Top Banner Ad)
garland
B1
noun B1 Văn hóa, Trang trí

garland

UK: /ˈɡɑːlənd/ • US: /ˈɡɑːrlənd/

Nghĩa tiếng Việt

vòng hoa tràng hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wreath of flowers, leaves, or other material, worn for ornament or laid on a place or object as a mark of respect.

Vietnamese Meaning

Một vòng hoa, lá hoặc vật liệu khác, được đội để trang trí hoặc đặt lên một địa điểm hoặc vật thể như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a garland of flowers in her hair."

    "Cô ấy đội một vòng hoa trên tóc."

  • "The streets were decorated with garlands for the festival."

    "Các con phố được trang trí bằng vòng hoa cho lễ hội."

  • "A garland of laurel leaves was placed on the hero's statue."

    "Một vòng nguyệt quế đã được đặt lên tượng của người anh hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garland vòng hoa, tràng hoa
Verb garland kết thành vòng hoa, trang trí bằng vòng hoa
Adjective garlanded được trang trí bằng vòng hoa; được tôn vinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garlande
Middle English
garlande
English
garland

Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ

Từ 'garland' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'garlande' trong tiếng Pháp cổ, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13. Từ này ban đầu được dùng để chỉ một vòng hoa, vòng nguyệt quế hoặc bất kỳ vật trang trí nào được bện lại. Có ý kiến cho rằng 'garlande' có thể liên quan đến các từ gốc Germanic chỉ sự bện, thắt hoặc kết lại, phản ánh bản chất của việc tạo ra vòng hoa.

Usage Note

Garland thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, đám cưới, tang lễ, hoặc các sự kiện tôn giáo. Nó mang ý nghĩa trang trí, tôn vinh, tưởng nhớ hoặc chúc phúc. Khác với 'bouquet' (bó hoa) là một cụm hoa rời, garland là một chuỗi các vật liệu kết nối lại với nhau thành vòng.

Prepositions

of with

of: chỉ vật liệu tạo thành vòng hoa (a garland of roses). with: chỉ hành động trang trí bằng vòng hoa (decked with garlands).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garland
  • fresh a fresh garland
    (một vòng hoa tươi)
  • beautiful a beautiful garland
    (một vòng hoa đẹp)
  • floral a floral garland
    (một vòng hoa được kết bằng hoa)
Verb + garland
  • wear wear a garland
    (đeo vòng hoa)
  • weave weave a garland
    (kết vòng hoa)
  • hang hang garlands
    (treo các vòng hoa)
Noun + garland (type/component)
  • flower a flower garland
    (một vòng hoa)
  • leaf a leaf garland
    (một vòng lá)
Prepositional Phrase
  • of a garland of roses
    (một vòng hoa hồng)

Idioms

  • to garland someone with praise/honors

    tôn vinh ai đó bằng lời khen/danh dự; trao tặng vinh dự cho ai đó

    "The retiring CEO was garlanded with praise for his decades of service."

    (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã được ca ngợi hết lời vì nhiều thập kỷ cống hiến của ông.)

  • a garland of songs/poems

    một tuyển tập hoặc chuỗi các bài hát/bài thơ (sử dụng theo nghĩa ẩn dụ)

    "The concert featured a garland of traditional folk songs."

    (Buổi hòa nhạc có một tuyển tập các bài dân ca truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garland

noun
Lật mặt

Một vòng hoa, lá hoặc vật liệu khác, được đội để trang trí hoặc đặt lên một địa điểm hoặc vật thể như một dấu hiệu của sự tôn trọng.

"She wore a garland of flowers in her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she buys a garland, she will decorate her door.
Nếu cô ấy mua một vòng hoa, cô ấy sẽ trang trí cửa của mình.
Phủ định
If they don't have a garland, they won't be able to participate in the festival.
Nếu họ không có vòng hoa, họ sẽ không thể tham gia lễ hội.
Nghi vấn
Will the hall look festive if we hang a garland?
Hội trường có trông lễ hội không nếu chúng ta treo một vòng hoa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride wore a beautiful garland of white roses.
Cô dâu đội một vòng hoa hồng trắng tuyệt đẹp.
Phủ định
There isn't a garland decorating the door for the party.
Không có vòng hoa nào trang trí cửa cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Does the hall need a garland to make it festive?
Hội trường có cần một vòng hoa để làm cho nó thêm phần lễ hội không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hall is decorated with a beautiful garland.
Hội trường được trang trí bằng một vòng hoa tuyệt đẹp.
Phủ định
Is the garland not made of fresh flowers?
Có phải vòng hoa không được làm từ hoa tươi không?
Nghi vấn
Is there a garland hanging above the door?
Có vòng hoa treo phía trên cửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hang a garland on the door for Christmas.
Cô ấy sẽ treo một vòng hoa lên cửa cho Giáng Sinh.
Phủ định
They are not going to buy a garland for the party.
Họ sẽ không mua vòng hoa cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you wear a garland of flowers at the wedding?
Bạn sẽ đội vòng hoa tại đám cưới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually puts a garland on the door for Christmas.
Cô ấy thường đặt một vòng hoa lên cửa vào dịp Giáng Sinh.
Phủ định
They do not use a garland for decoration every day.
Họ không sử dụng vòng hoa để trang trí mỗi ngày.
Nghi vấn
Do you see a garland at the entrance of the temple?
Bạn có thấy vòng hoa ở lối vào đền thờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garland".

Vòng hoa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại như Hy Lạp và La Mã, vòng hoa (garland) được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội, nghi lễ tôn giáo và để vinh danh người chiến thắng. Các vận động viên Olympiad hoặc các vị tướng thường được trao vòng nguyệt quế (một dạng garland làm từ lá nguyệt quế) như biểu tượng của chiến thắng, danh dự và sự vinh quang.

Vòng hoa Hawaii (Lei)

Mặc dù 'lei' là một thuật ngữ cụ thể của Hawaii, nó là một loại vòng hoa (garland) nổi tiếng toàn cầu. Lei thường được làm từ hoa tươi, lá, vỏ sò hoặc lông vũ và được trao cho du khách như một cử chỉ chào đón nồng nhiệt, trong các lễ kỷ niệm hoặc như một biểu tượng của tình yêu, tình bạn và sự tôn trọng.