(Top Banner Ad)
envelop
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thiên nhiên

envelop

UK: /enˈvel.əp/ • US: /ɪnˈvel.əp/

Nghĩa tiếng Việt

bao phủ bao bọc phong bì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering or wrapper; especially, the cover of a letter.

Vietnamese Meaning

Phong bì, bao thư; vỏ bọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put the letter in an envelope."

    "Tôi bỏ lá thư vào một cái phong bì."

  • "Darkness enveloped the forest."

    "Bóng tối bao trùm khu rừng."

  • "She was enveloped in a cloud of perfume."

    "Cô ấy được bao phủ trong một làn hương nước hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb envelop bao phủ, bao bọc, vây quanh
Noun envelope phong bì (để đựng thư), lớp vỏ bọc, lớp màng bao phủ
Noun envelopment sự bao vây, sự bao bọc, sự che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
involupare
Old French
envoloper
Middle English
envolupen
Modern English
envelop

Nguồn gốc của từ "Envelop"

Từ "envelop" có nguồn gốc từ tiếng Latinh *involupare*, nghĩa là "cuộn vào" hoặc "gói lại". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành *envoloper* và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là bao phủ, bao bọc một vật gì đó. Sự phát triển này thể hiện cách ngôn ngữ mượn và biến đổi các từ theo thời gian.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại phong bì đựng thư thông thường. Có thể mở rộng ra chỉ bất kỳ vật gì dùng để bọc, che đậy một vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + envelop
  • dense dense fog envelops the city
    (sương mù dày đặc bao trùm thành phố)
  • thick thick smoke envelops the building
    (khói dày đặc bao trùm tòa nhà)
  • total total darkness envelops the room
    (bóng tối hoàn toàn bao trùm căn phòng)
Noun + envelop (subject)
  • mist mist began to envelop the mountains
    (sương mù bắt đầu bao phủ những ngọn núi)
  • silence silence envelops the scene
    (sự im lặng bao trùm khung cảnh)
  • darkness darkness envelops the forest
    (bóng tối bao trùm khu rừng)
Envelop + object + preposition
  • in envelop someone in a warm hug
    (ôm ai đó thật chặt trong vòng tay ấm áp)
  • with envelop a gift with beautiful paper
    (gói một món quà bằng giấy đẹp)

Idioms

  • envelop something in mystery

    bao phủ một điều gì đó trong sự bí ẩn

    "The disappearance of the ancient artifact remains enveloped in mystery."

    (Sự biến mất của cổ vật vẫn còn bị bao phủ trong một màn bí ẩn.)

  • envelop someone in a blanket of silence

    bao trùm ai đó trong sự im lặng hoàn toàn

    "After the shocking news, a heavy blanket of silence enveloped the room."

    (Sau tin tức gây sốc, một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envelop

danh từ
Lật mặt

Phong bì, bao thư; vỏ bọc.

"I put the letter in an envelope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envelop".

Nghệ thuật gói quà

Hành động 'envelop' (gói) một món quà trong giấy đẹp là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt vào các dịp lễ tết hoặc sinh nhật. Việc gói quà cẩn thận không chỉ bảo vệ món quà mà còn thể hiện sự tôn trọng, tình cảm và sự chu đáo của người tặng, tạo thêm niềm vui và sự mong chờ cho người nhận.

Sự bao bọc và cảm giác an toàn

Từ 'envelop' thường được dùng để mô tả một cách hình tượng cảm giác được bao bọc, che chở, mang lại sự ấm áp và an toàn. Ví dụ, một chiếc chăn ấm có thể 'envelop' một người trong đêm đông, hay một cái ôm nồng nhiệt có thể 'envelop' một người trong tình yêu thương, tạo ra một không gian an toàn về mặt cảm xúc.