(Top Banner Ad)
bay
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Quân sự, Sinh học

bay

UK: /beɪ/ • US: /beɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vịnh khoang chứa bom sủa đòi hỏi ồn ào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad inlet of the sea where the land curves inward.

Vietnamese Meaning

Vịnh, một vùng biển ăn sâu vào đất liền với đường bờ biển cong vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed into the bay."

    "Con tàu đã đi vào vịnh."

  • "We spent the day swimming in the bay."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày bơi trong vịnh."

  • "The dog started to bay when it saw the stranger."

    "Con chó bắt đầu sủa khi nó nhìn thấy người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bay vịnh (một vùng nước lớn được đất liền bao quanh một phần)
Noun bayou vùng đầm lầy, nhánh sông chảy chậm (đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, có liên quan từ nguyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
baia
Old Spanish
bahia
Old French
baie
Middle English
baye

Vịnh Biển: Một 'Lối Mở' Ra Biển Cả

Từ 'bay' (vịnh) trong tiếng Anh được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baie', nghĩa là 'một lối vào' hoặc 'một chỗ mở'. Hãy tưởng tượng nó như 'cửa miệng' của biển, nơi đất liền mở ra để chào đón làn nước, tạo thành một bến đỗ tự nhiên.

Usage Note

Khác với 'gulf' (vịnh lớn, thường sâu hơn và rộng hơn) hoặc 'cove' (vũng nhỏ, kín đáo). 'Bay' thường chỉ một vùng nước tương đối rộng, được che chắn một phần khỏi biển lớn.

Prepositions

in along

'in the bay' chỉ vị trí bên trong vịnh. 'along the bay' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo đường bờ biển của vịnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bay
  • beautiful bay
    (vịnh biển xinh đẹp)
  • sheltered bay
    (vịnh kín gió, được che chắn)
  • sandy bay
    (vịnh có bãi cát)
  • deep bay
    (vịnh nước sâu)
Verb + bay
  • sail into the bay
    (đi thuyền vào vịnh)
  • overlook the bay
    (nhìn ra vịnh)
  • anchor in the bay
    (neo đậu trong vịnh)
Noun + of + bay
  • the mouth of the bay
    (cửa vịnh)
  • the shores of the bay
    (bờ vịnh)
  • the waters of the bay
    (vùng nước của vịnh)

Idioms

  • keep something at bay

    ngăn chặn điều gì đó xấu đến gần hoặc gây ảnh hưởng (Lưu ý: thành ngữ này bắt nguồn từ một nghĩa khác của 'bay' - tiếng chó sủa khi dồn con mồi).

    "She took vitamins to keep illness at bay."

    (Cô ấy uống vitamin để phòng bệnh.)

  • hold someone at bay

    kìm chân, cầm chân ai đó, không cho họ tấn công hoặc đến gần.

    "The small army held the invaders at bay for several days."

    (Đội quân nhỏ đã cầm chân quân xâm lược trong vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bay

Danh từ
Lật mặt

Vịnh, một vùng biển ăn sâu vào đất liền với đường bờ biển cong vào.

"The ship sailed into the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay".

Những Vịnh Biển Nổi Tiếng Thế Giới

Nhiều thành phố lớn và địa danh nổi tiếng trên thế giới gắn liền với một vịnh biển, ví dụ như San Francisco Bay ở Mỹ, Vịnh Hạ Long ở Việt Nam (một Di sản Thế giới UNESCO), và Bay of Pigs ở Cuba (nổi tiếng với sự kiện lịch sử). Những vịnh này thường là trung tâm quan trọng về thương mại, du lịch và văn hóa.

Vịnh: Bến Đỗ An Toàn Của Các Nhà Thám Hiểm

Trong lịch sử hàng hải, các vịnh biển đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Vùng nước kín gió của vịnh là nơi trú ẩn an toàn khỏi bão tố, cho phép tàu thuyền neo đậu và sửa chữa. Nhiều thành phố cảng lớn trên thế giới đã phát triển từ những nơi trú ẩn tự nhiên này.