bay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vịnh, một vùng biển ăn sâu vào đất liền với đường bờ biển cong vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship sailed into the bay."
"Con tàu đã đi vào vịnh."
-
"We spent the day swimming in the bay."
"Chúng tôi đã dành cả ngày bơi trong vịnh."
-
"The dog started to bay when it saw the stranger."
"Con chó bắt đầu sủa khi nó nhìn thấy người lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bay | vịnh (một vùng nước lớn được đất liền bao quanh một phần) |
| Noun | bayou | vùng đầm lầy, nhánh sông chảy chậm (đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, có liên quan từ nguyên) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'gulf' (vịnh lớn, thường sâu hơn và rộng hơn) hoặc 'cove' (vũng nhỏ, kín đáo). 'Bay' thường chỉ một vùng nước tương đối rộng, được che chắn một phần khỏi biển lớn.
Prepositions
'in the bay' chỉ vị trí bên trong vịnh. 'along the bay' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo đường bờ biển của vịnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful bay (vịnh biển xinh đẹp)
-
sheltered bay (vịnh kín gió, được che chắn)
-
sandy bay (vịnh có bãi cát)
-
deep bay (vịnh nước sâu)
-
sail into the bay (đi thuyền vào vịnh)
-
overlook the bay (nhìn ra vịnh)
-
anchor in the bay (neo đậu trong vịnh)
-
the mouth of the bay (cửa vịnh)
-
the shores of the bay (bờ vịnh)
-
the waters of the bay (vùng nước của vịnh)
Idioms
-
keep something at bay
ngăn chặn điều gì đó xấu đến gần hoặc gây ảnh hưởng (Lưu ý: thành ngữ này bắt nguồn từ một nghĩa khác của 'bay' - tiếng chó sủa khi dồn con mồi).
"She took vitamins to keep illness at bay."
(Cô ấy uống vitamin để phòng bệnh.)
-
hold someone at bay
kìm chân, cầm chân ai đó, không cho họ tấn công hoặc đến gần.
"The small army held the invaders at bay for several days."
(Đội quân nhỏ đã cầm chân quân xâm lược trong vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bay
Danh từVịnh, một vùng biển ăn sâu vào đất liền với đường bờ biển cong vào.
"The ship sailed into the bay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay".
