(Top Banner Ad)
destructive force
B2
Danh từ B2 Khoa học tự nhiên, Xã hội học, Môi trường, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

destructive force

UK: /dɪˈstrʌktɪv fɔːs/ • US: /dɪˈstrʌktɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng phá hoại sức mạnh tàn phá thế lực hủy diệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power or influence that causes damage or destruction.

Vietnamese Meaning

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng gây ra thiệt hại hoặc sự tàn phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The destructive force of the hurricane left the city in ruins."

    "Sức mạnh tàn phá của cơn bão đã khiến thành phố chìm trong đổ nát."

  • "Greed can be a destructive force in relationships."

    "Sự tham lam có thể là một thế lực phá hoại trong các mối quan hệ."

  • "The destructive force of the earthquake was immense."

    "Sức mạnh tàn phá của trận động đất là vô cùng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tàn phá
Noun destruction sự phá hủy, sự tàn phá
Adjective destructible có thể bị phá hủy
Adverb destructively một cách phá hủy, một cách tàn bạo
Verb force buộc, ép buộc; đẩy, xô
Noun force sức mạnh, lực lượng; sự cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Adverb forcibly một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực
Verb enforce thực thi, thi hành (luật)
Noun enforcement sự thực thi, sự thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Xã hội học, Môi trường, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destruere
Old French
destruire
English
destroy
English
destructive
Latin
fortis
Latin
fortia
Old French
force
English
force

Nguồn gốc của 'destructive'

Từ 'destructive' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'destruere' (có nghĩa là 'phá hủy, san bằng'). Qua tiếng Pháp cổ ('destruire'), nó trở thành 'destroy' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ive' được thêm vào để tạo thành tính từ 'destructive' (có khả năng phá hủy, gây hại).

Nguồn gốc của 'force'

Từ 'force' xuất phát từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'fortia' (sức mạnh). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'force' với ý nghĩa 'sức mạnh, quyền lực'. Trong tiếng Anh, 'force' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc quyền lực tác động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên (như động đất, sóng thần, bão), các hành động của con người (như chiến tranh, phá hoại môi trường), hoặc các thế lực trừu tượng (như sự ghen ghét, tham lam). 'Force' ở đây mang nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực lượng'.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh phá hoại. Ví dụ: 'the destructive force of nature' (sức mạnh phá hoại của tự nhiên).
* **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sức mạnh phá hoại hoạt động. Ví dụ: 'a destructive force in the economy' (một lực lượng phá hoại trong nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destructive force
  • tremendous tremendous destructive force
    (lực phá hủy khủng khiếp/rất lớn)
  • immense immense destructive force
    (lực phá hủy to lớn)
  • powerful powerful destructive force
    (lực phá hủy mạnh mẽ)
  • natural natural destructive force
    (lực phá hủy tự nhiên (ví dụ: bão, động đất, núi lửa))
  • catastrophic catastrophic destructive force
    (lực phá hủy thảm khốc)
Verb + destructive force
  • unleash unleash a destructive force
    (giải phóng/phát huy một lực phá hủy)
  • become become a destructive force
    (trở thành một lực phá hủy)
  • witness witness a destructive force
    (chứng kiến một lực phá hủy)
  • contain contain a destructive force
    (kiềm chế/ngăn chặn một lực phá hủy)

Idioms

  • a destructive force of nature

    một thế lực hủy diệt của tự nhiên (chỉ hiện tượng thiên nhiên hoặc người/điều gì đó có ảnh hưởng tiêu cực rất lớn, khó kiểm soát)

    "The tsunami was a destructive force of nature, devastating coastal communities."

    (Trận sóng thần là một thế lực hủy diệt của tự nhiên, tàn phá các cộng đồng ven biển.)

  • unleash a destructive force

    giải phóng/tạo ra một lực lượng hủy diệt (thường mang nghĩa ẩn dụ, khởi xướng hoặc gây ra hậu quả tiêu cực lớn)

    "His reckless decisions could unleash a destructive force on the company's finances."

    (Những quyết định liều lĩnh của anh ta có thể giải phóng một lực lượng hủy diệt đối với tài chính của công ty.)

  • a destructive force in society

    một thế lực hủy hoại trong xã hội (chỉ điều gì đó gây hại lớn, làm suy yếu xã hội)

    "Corruption is a destructive force in society, undermining trust and progress."

    (Tham nhũng là một thế lực hủy hoại trong xã hội, làm suy yếu lòng tin và sự tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive force

Danh từ
Lật mặt

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng gây ra thiệt hại hoặc sự tàn phá.

"The destructive force of the hurricane left the city in ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive force".

Thảm họa thiên nhiên và sức mạnh hủy diệt

Trong nhiều nền văn hóa, các thảm họa thiên nhiên như động đất, sóng thần, bão lũ thường được nhìn nhận là những 'lực phá hủy' khổng lồ. Chúng không chỉ gây ra tổn thất vật chất mà còn định hình cách con người nhìn nhận về sự mong manh của cuộc sống và quyền năng của tự nhiên.

Lực lượng hủy diệt ẩn dụ trong tâm lý và xã hội

Khái niệm 'destructive force' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả các yếu tố tiêu cực trừu tượng như sự hận thù, định kiến, sự thiếu hiểu biết, hoặc các xung đột xã hội. Những 'lực' này có thể gây ra sự đổ vỡ trong các mối quan hệ cá nhân, làm suy yếu cấu trúc cộng đồng và cản trở sự phát triển của xã hội.