(Top Banner Ad)
wrestle
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

wrestle

UK: /ˈresl/ • US: /ˈresəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật đấu vật vật lộn tranh giành đấu tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in a fight, especially as a sport, in which you try to throw your opponent to the ground; to fight someone in this way.

Vietnamese Meaning

Vật (trong thể thao); tham gia vào một trận đấu vật, đặc biệt là một môn thể thao, trong đó bạn cố gắng quật ngã đối thủ xuống đất; đánh nhau với ai đó theo cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrestled with his opponent and pinned him to the mat."

    "Anh ấy vật lộn với đối thủ và đè anh ta xuống thảm."

  • "They wrestled for control of the company."

    "Họ đã đấu tranh để giành quyền kiểm soát công ty."

  • "He has been wrestling with this problem for weeks."

    "Anh ấy đã vật lộn với vấn đề này trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrestler Võ sĩ đấu vật
Noun (Gerund) wrestling Môn đấu vật; sự đấu vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*wraistjaną
Old English
wræstlian
Middle English
wrestlen
Modern English
wrestle

Nguồn gốc từ 'xoay vặn'

Từ 'wrestle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wræstlian', có nghĩa là 'vật lộn, đấu vật'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ một từ Proto-Germanic có nghĩa là 'xoay vặn, bẻ cong', phản ánh chính xác hành động xoay trở, vật lộn của những người đấu vật. Ban đầu, nó mô tả hành động bẻ cong hoặc vặn một vật gì đó, sau đó phát triển nghĩa để chỉ sự giằng co, đấu tranh cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Wrestle thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, hoặc các hoạt động giải trí mang tính chất thi đấu. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng sức mạnh và kỹ thuật để khống chế đối phương. Cần phân biệt với 'fight' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đánh nhau bằng vũ khí hoặc các hình thức tấn công khác.

Prepositions

with against

Wrestle with: vật lộn với ai đó. Wrestle against: đấu vật chống lại ai đó, hoặc vật lộn để vượt qua khó khăn, thử thách (nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Wrestle + Prepositional Phrase
  • wrestle with wrestle with a problem
    (vật lộn với một vấn đề)
  • wrestle with wrestle with a decision
    (vật lộn với một quyết định)
  • wrestle with wrestle with one's conscience
    (đấu tranh với lương tâm của mình)
Wrestle + Noun/Adverb
  • wrestle control wrestle control from someone
    (giành quyền kiểm soát từ ai đó)
  • wrestle something wrestle someone to the ground
    (vật ngã ai đó xuống đất)
  • wrestle something wrestle an opponent
    (đấu vật với một đối thủ)
Verb/Adverb + Wrestle
  • mentally mentally wrestle
    (đấu tranh tinh thần)
  • physically physically wrestle
    (vật lộn về thể chất)

Idioms

  • wrestle with an idea/problem/decision

    Đấu tranh/vật lộn với một ý tưởng/vấn đề/quyết định (thường là trong suy nghĩ hoặc hành động)

    "She spent all night wrestling with the complex ethical dilemma."

    (Cô ấy đã dành cả đêm vật lộn với tình huống khó xử về đạo đức phức tạp.)

  • wrestle something out of someone

    Cố gắng giành lấy/moi ra cái gì đó từ ai đó (thường là thông tin hoặc sự chấp thuận)

    "It took a lot of effort to wrestle the truth out of him."

    (Mất rất nhiều nỗ lực để moi được sự thật từ anh ta.)

  • wrestle something into submission

    Vật cái gì đó phải khuất phục/chịu thua; đưa cái gì đó vào khuôn khổ/kiểm soát

    "The team had to wrestle the new software into submission before it was ready for launch."

    (Đội phải vật lộn để kiểm soát được phần mềm mới trước khi nó sẵn sàng ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrestle

Động từ
Lật mặt

Vật (trong thể thao); tham gia vào một trận đấu vật, đặc biệt là một môn thể thao, trong đó bạn cố gắng quật ngã đối thủ xuống đất; đánh nhau với ai đó theo cách này.

"He wrestled with his opponent and pinned him to the mat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestle".

Đấu vật là môn thể thao Olympic cổ xưa

Đấu vật là một trong những môn thể thao lâu đời nhất của loài người, có mặt từ Thế vận hội Hy Lạp cổ đại. Ngày nay, đấu vật vẫn là một phần quan trọng của Thế vận hội hiện đại, với nhiều phong cách khác nhau như đấu vật tự do và đấu vật Greco-Roman, thể hiện sức mạnh, kỹ năng và chiến thuật của các vận động viên.

Ý nghĩa ẩn dụ của sự đấu tranh

Trong văn hóa phương Tây, từ 'wrestle' không chỉ dùng cho hành động vật lộn thể chất mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về sự đấu tranh tinh thần, nội tâm. Khi ai đó 'wrestle with a problem' (vật lộn với một vấn đề) hoặc 'wrestle with their conscience' (đấu tranh với lương tâm), họ đang mô tả một cuộc chiến nội tại để tìm ra giải pháp hoặc đối mặt với cảm xúc của mình.