wrestle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take part in a fight, especially as a sport, in which you try to throw your opponent to the ground; to fight someone in this way.
Vietnamese Meaning
Vật (trong thể thao); tham gia vào một trận đấu vật, đặc biệt là một môn thể thao, trong đó bạn cố gắng quật ngã đối thủ xuống đất; đánh nhau với ai đó theo cách này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wrestled with his opponent and pinned him to the mat."
"Anh ấy vật lộn với đối thủ và đè anh ta xuống thảm."
-
"They wrestled for control of the company."
"Họ đã đấu tranh để giành quyền kiểm soát công ty."
-
"He has been wrestling with this problem for weeks."
"Anh ấy đã vật lộn với vấn đề này trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wrestle thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, hoặc các hoạt động giải trí mang tính chất thi đấu. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng sức mạnh và kỹ thuật để khống chế đối phương. Cần phân biệt với 'fight' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đánh nhau bằng vũ khí hoặc các hình thức tấn công khác.
Prepositions
Wrestle with: vật lộn với ai đó. Wrestle against: đấu vật chống lại ai đó, hoặc vật lộn để vượt qua khó khăn, thử thách (nghĩa bóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrestle with wrestle with a problem (vật lộn với một vấn đề)
-
wrestle with wrestle with a decision (vật lộn với một quyết định)
-
wrestle with wrestle with one's conscience (đấu tranh với lương tâm của mình)
-
wrestle control wrestle control from someone (giành quyền kiểm soát từ ai đó)
-
wrestle something wrestle someone to the ground (vật ngã ai đó xuống đất)
-
wrestle something wrestle an opponent (đấu vật với một đối thủ)
-
mentally mentally wrestle (đấu tranh tinh thần)
-
physically physically wrestle (vật lộn về thể chất)
Idioms
-
wrestle with an idea/problem/decision
Đấu tranh/vật lộn với một ý tưởng/vấn đề/quyết định (thường là trong suy nghĩ hoặc hành động)
"She spent all night wrestling with the complex ethical dilemma."
(Cô ấy đã dành cả đêm vật lộn với tình huống khó xử về đạo đức phức tạp.)
-
wrestle something out of someone
Cố gắng giành lấy/moi ra cái gì đó từ ai đó (thường là thông tin hoặc sự chấp thuận)
"It took a lot of effort to wrestle the truth out of him."
(Mất rất nhiều nỗ lực để moi được sự thật từ anh ta.)
-
wrestle something into submission
Vật cái gì đó phải khuất phục/chịu thua; đưa cái gì đó vào khuôn khổ/kiểm soát
"The team had to wrestle the new software into submission before it was ready for launch."
(Đội phải vật lộn để kiểm soát được phần mềm mới trước khi nó sẵn sàng ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrestle
Động từVật (trong thể thao); tham gia vào một trận đấu vật, đặc biệt là một môn thể thao, trong đó bạn cố gắng quật ngã đối thủ xuống đất; đánh nhau với ai đó theo cách này.
"He wrestled with his opponent and pinned him to the mat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestle".
