(Top Banner Ad)
grapple
B2
verb B2 General

grapple

UK: /ˈɡræpl/ • US: /ˈɡræpəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn giằng co tranh giành cố gắng giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engage in a close fight or struggle without weapons; wrestle.

Vietnamese Meaning

Vật lộn, giằng co, đánh nhau tay đôi; cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrestlers grappled on the mat."

    "Các đô vật vật lộn trên sàn đấu."

  • "The government is grappling with the problem of unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề thất nghiệp."

  • "The climber used a grapple to ascend the rock face."

    "Người leo núi đã sử dụng móc sắt để leo lên vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grapple Vật lộn, đấu vật; cố gắng đối phó với, xoay sở
Noun grapple Cuộc vật lộn, cuộc đấu vật; móc kìm
Noun grappler Người đấu vật; người vật lộn với vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
grapple
Anglo-Norman/Old French
grappil
Old French
grappe
Germanic (hypothetical)
*krapp-

Từ Móc Sắt Đến Vật Lộn

Từ 'grapple' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'grappil', một dạng nhỏ của 'grappe' nghĩa là 'móc' hoặc 'kìm kẹp'. Ban đầu, nó chỉ một loại móc sắt dùng để bám giữ. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành hành động nắm chặt, vật lộn, đặc biệt là trong các cuộc chiến đấu tay đôi hoặc khi phải đối mặt với một vấn đề khó khăn.

Usage Note

Grapple thường được sử dụng để mô tả một cuộc chiến gần gũi, hoặc một sự cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp. Sắc thái của sự khó khăn, đôi khi bạo lực, thường đi kèm với từ này.

Prepositions

with for

Grapple 'with' thường dùng khi vật lộn với ai/cái gì (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). Grapple 'for' thường dùng khi tranh giành cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Grapple with (đối phó với...)
  • grapple with grapple with a problem
    (đối mặt/vật lộn với một vấn đề)
  • grapple with grapple with an issue
    (đối phó/giải quyết một vấn đề)
  • grapple with grapple with reality
    (đối mặt với thực tế nghiệt ngã)
  • grapple with grapple with a decision
    (đấu tranh/vật lộn với một quyết định)
  • grapple with grapple with a concept
    (vật lộn/cố gắng hiểu một khái niệm)
Physical Grapple (vật lộn thể chất)
  • engage in a engage in a grapple
    (tham gia vào một cuộc vật lộn)
  • be locked in a be locked in a grapple
    (bị kẹt trong một cuộc vật lộn)
  • win/lose a win/lose a grapple
    (thắng/thua một cuộc vật lộn)
Describing Grapples (mô tả sự vật lộn)
  • fierce a fierce grapple
    (một cuộc vật lộn khốc liệt)
  • intense an intense grapple
    (một cuộc vật lộn dữ dội)
  • prolonged a prolonged grapple
    (một cuộc vật lộn kéo dài)

Idioms

  • grapple with an issue/problem

    Đối mặt và cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc thách thức khó khăn.

    "The government is grappling with the economic crisis."

    (Chính phủ đang vật lộn với cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • grapple for supremacy

    Vật lộn để giành quyền thống trị hoặc vị trí cao nhất.

    "The two teams grappled for supremacy throughout the game."

    (Hai đội đã vật lộn để giành quyền tối cao trong suốt trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grapple

verb
Lật mặt

Vật lộn, giằng co, đánh nhau tay đôi; cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.

"The wrestlers grappled on the mat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To grapple with the complexities of the problem is essential for finding a solution.
Việc vật lộn với sự phức tạp của vấn đề là điều cần thiết để tìm ra giải pháp.
Phủ định
It is important not to grapple with someone who is clearly unstable.
Điều quan trọng là không vật lộn với một người rõ ràng là không ổn định.
Nghi vấn
Why do they want to grapple with such a difficult issue?
Tại sao họ lại muốn vật lộn với một vấn đề khó khăn như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grapple with your problems head-on.
Đối mặt trực tiếp với vấn đề của bạn.
Phủ định
Don't grapple unnecessarily in the mud.
Đừng vật lộn một cách không cần thiết trong bùn.
Nghi vấn
Do grapple with your fears today!
Hãy vật lộn với nỗi sợ hãi của bạn ngay hôm nay!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had grappled with the economic crisis before the government intervened.
Họ đã phải vật lộn với cuộc khủng hoảng kinh tế trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
She had not grappled with such complex ethical dilemmas until she joined the committee.
Cô ấy đã không phải vật lộn với những tình huống khó xử về đạo đức phức tạp như vậy cho đến khi cô ấy tham gia ủy ban.
Nghi vấn
Had he grappled with the decision of whether to accept the promotion before he finally declined it?
Anh ấy đã phải đấu tranh với quyết định có nên chấp nhận sự thăng chức trước khi cuối cùng từ chối nó hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grapple".

Đấu Vật và Môn Thể Thao Đối Kháng

'Grapple' thường được liên kết với các môn thể thao đối kháng như đấu vật (wrestling) hoặc võ thuật tổng hợp (MMA), nơi các đối thủ cố gắng nắm giữ, khóa hoặc kiểm soát đối phương bằng kỹ thuật vật lộn. Trong bối cảnh này, 'grappling' là một kỹ năng quan trọng để chế ngự đối thủ mà không cần đấm đá, thường được gọi là 'nắm giữ' hoặc 'khóa siết' trong thuật ngữ võ thuật.

Vật Lộn Với Khó Khăn

Trong văn hóa phương Tây, 'grapple with' một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn thường được coi là biểu hiện của sự kiên trì và trí tuệ. Nó ám chỉ một quá trình suy nghĩ sâu sắc và nỗ lực bền bỉ để tìm ra giải pháp, thay vì trốn tránh hay bỏ cuộc. Cụm từ này phản ánh thái độ chủ động đối mặt với thách thức và quyết tâm vượt qua.