wrestler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in wrestling, especially as a professional.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia môn đấu vật, đặc biệt là một vận động viên chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professional wrestler won the championship match."
"Vận động viên đấu vật chuyên nghiệp đã thắng trận chung kết."
-
"He dreamed of becoming a famous wrestler."
"Anh ấy mơ ước trở thành một đô vật nổi tiếng."
-
"Many wrestlers suffer injuries during their careers."
"Nhiều đô vật bị thương trong sự nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wrestler' chỉ người thực hiện hành động vật. Nó thường liên quan đến các giải đấu, sự kiện thể thao, hoặc biểu diễn chuyên nghiệp. Khác với 'fighter' (người chiến đấu), 'wrestler' đặc biệt chỉ người tham gia môn đấu vật với các quy tắc và kỹ thuật cụ thể.
Prepositions
'as' được dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: He works *as* a wrestler. 'for' có thể được sử dụng để chỉ một đội hoặc tổ chức mà wrestler đại diện: She wrestles *for* the national team.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional wrestler (đô vật chuyên nghiệp)
-
amateur amateur wrestler (đô vật nghiệp dư)
-
Olympic Olympic wrestler (đô vật Olympic)
-
champion champion wrestler (đô vật vô địch)
-
formidable formidable wrestler (đô vật đáng gờm)
-
become a become a wrestler (trở thành một đô vật)
-
defeat a defeat a wrestler (đánh bại một đô vật)
-
face a face a wrestler (đối đầu với một đô vật)
-
Wrestler grapples The wrestler grapples with his opponent. (Đô vật vật lộn với đối thủ của mình.)
-
Wrestler pins The wrestler pins his opponent to the mat. (Đô vật đè đối thủ xuống thảm.)
Idioms
-
A born wrestler
Người có tố chất bẩm sinh để trở thành đô vật, có tài năng tự nhiên trong đấu vật.
"He has incredible strength and agility; he's a born wrestler."
(Anh ấy có sức mạnh và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc; anh ấy là một đô vật bẩm sinh.)
-
A seasoned wrestler
Một đô vật lão luyện, có nhiều kinh nghiệm và từng trải trong thi đấu.
"The young challenger had to face a seasoned wrestler in the final."
(Thử thách trẻ tuổi phải đối mặt với một đô vật lão luyện trong trận chung kết.)
-
To be pitted against a wrestler
Bị đặt vào thế phải đối đầu, thi đấu với một đô vật (thường là người mạnh hoặc có tiếng).
"She was pitted against the reigning champion wrestler in her first professional match."
(Cô ấy bị đặt vào thế đối đầu với nhà vô địch đô vật đương kim ngay trong trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrestler
danh từMột người tham gia môn đấu vật, đặc biệt là một vận động viên chuyên nghiệp.
"The professional wrestler won the championship match."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestler".
