(Top Banner Ad)
wrestler
B1
danh từ B1 Thể thao

wrestler

UK: /ˈreslə(r)/ • US: /ˈreslər/

Nghĩa tiếng Việt

đô vật vận động viên đấu vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in wrestling, especially as a professional.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia môn đấu vật, đặc biệt là một vận động viên chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professional wrestler won the championship match."

    "Vận động viên đấu vật chuyên nghiệp đã thắng trận chung kết."

  • "He dreamed of becoming a famous wrestler."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một đô vật nổi tiếng."

  • "Many wrestlers suffer injuries during their careers."

    "Nhiều đô vật bị thương trong sự nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrestle vật lộn, đấu vật; cố gắng đối phó với một vấn đề khó khăn
Noun wrestle cuộc vật lộn, cuộc đấu vật
Noun wrestling môn đấu vật, sự vật lộn
Adjective wrestling thuộc về đấu vật

Synonyms

grappler (người vật lộn)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreik-
Proto-Germanic
*wraistjaną
Old English
wræstlian
English
wrestle
English
wrestler

Nguồn gốc của 'Wrestler'

Từ 'wrestler' xuất phát từ động từ 'wrestle' trong tiếng Anh, có nghĩa là vật lộn, bẻ cong, hoặc vặn xoắn. Gốc từ này có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, với ý nghĩa cơ bản là 'xoắn' hoặc 'vặn'. Điều này phản ánh rõ nét hành động bẻ, xoay, và vật lộn của các đô vật khi thi đấu.

Usage Note

Từ 'wrestler' chỉ người thực hiện hành động vật. Nó thường liên quan đến các giải đấu, sự kiện thể thao, hoặc biểu diễn chuyên nghiệp. Khác với 'fighter' (người chiến đấu), 'wrestler' đặc biệt chỉ người tham gia môn đấu vật với các quy tắc và kỹ thuật cụ thể.

Prepositions

as for

'as' được dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: He works *as* a wrestler. 'for' có thể được sử dụng để chỉ một đội hoặc tổ chức mà wrestler đại diện: She wrestles *for* the national team.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrestler
  • professional professional wrestler
    (đô vật chuyên nghiệp)
  • amateur amateur wrestler
    (đô vật nghiệp dư)
  • Olympic Olympic wrestler
    (đô vật Olympic)
  • champion champion wrestler
    (đô vật vô địch)
  • formidable formidable wrestler
    (đô vật đáng gờm)
Verb + wrestler
  • become a become a wrestler
    (trở thành một đô vật)
  • defeat a defeat a wrestler
    (đánh bại một đô vật)
  • face a face a wrestler
    (đối đầu với một đô vật)
Wrestler + Verb
  • Wrestler grapples The wrestler grapples with his opponent.
    (Đô vật vật lộn với đối thủ của mình.)
  • Wrestler pins The wrestler pins his opponent to the mat.
    (Đô vật đè đối thủ xuống thảm.)

Idioms

  • A born wrestler

    Người có tố chất bẩm sinh để trở thành đô vật, có tài năng tự nhiên trong đấu vật.

    "He has incredible strength and agility; he's a born wrestler."

    (Anh ấy có sức mạnh và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc; anh ấy là một đô vật bẩm sinh.)

  • A seasoned wrestler

    Một đô vật lão luyện, có nhiều kinh nghiệm và từng trải trong thi đấu.

    "The young challenger had to face a seasoned wrestler in the final."

    (Thử thách trẻ tuổi phải đối mặt với một đô vật lão luyện trong trận chung kết.)

  • To be pitted against a wrestler

    Bị đặt vào thế phải đối đầu, thi đấu với một đô vật (thường là người mạnh hoặc có tiếng).

    "She was pitted against the reigning champion wrestler in her first professional match."

    (Cô ấy bị đặt vào thế đối đầu với nhà vô địch đô vật đương kim ngay trong trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrestler

danh từ
Lật mặt

Một người tham gia môn đấu vật, đặc biệt là một vận động viên chuyên nghiệp.

"The professional wrestler won the championship match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestler".

Đấu vật chuyên nghiệp và nghiệp dư

Có hai loại hình đấu vật chính: đấu vật nghiệp dư (amateur wrestling) bao gồm các môn thể thao Olympic như vật tự do và vật cổ điển, tập trung vào kỹ thuật và sức mạnh thực sự. Đấu vật chuyên nghiệp (professional wrestling) như WWE, mang tính chất giải trí cao với các kịch bản, cốt truyện và nhân vật, nơi kết quả trận đấu thường đã được định trước.

Nguồn gốc cổ xưa và vị thế Olympic

Đấu vật là một trong những môn thể thao lâu đời nhất thế giới, có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và Ai Cập. Nó là một phần của Thế vận hội Olympic từ năm 708 TCN và vẫn giữ vai trò quan trọng trong các kỳ Thế vận hội hiện đại, biểu tượng cho sức mạnh, kỹ năng và tinh thần thể thao.