writings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or art of writing.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc nghệ thuật viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her writings on feminism are widely respected."
"Các tác phẩm của bà về chủ nghĩa nữ quyền được tôn trọng rộng rãi."
-
"The artist's writings often accompanied her paintings, providing insight into her creative process."
"Các bài viết của nghệ sĩ thường đi kèm với các bức tranh của cô, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình sáng tạo của cô."
-
"Ancient writings reveal much about the history and culture of past civilizations."
"Các văn bản cổ tiết lộ nhiều điều về lịch sử và văn hóa của các nền văn minh đã qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'writings' được sử dụng ở dạng số nhiều, nó thường đề cập đến một tập hợp các tác phẩm được viết, thường là của một tác giả hoặc về một chủ đề cụ thể. Sự khác biệt chính giữa 'writing' (số ít, không đếm được) và 'writings' (số nhiều, đếm được) là 'writing' chỉ quá trình hoặc kỹ năng viết nói chung, trong khi 'writings' chỉ các tác phẩm cụ thể.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ hình thức hoặc bối cảnh của các tác phẩm (ví dụ: writings in English). ‘On’ dùng để chỉ chủ đề của các tác phẩm (ví dụ: writings on philosophy). ‘About’ tương tự như 'on' nhưng có thể hàm ý một phạm vi bao quát hơn (ví dụ: writings about ancient civilizations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early writings (các tác phẩm đầu tay)
-
literary literary writings (các tác phẩm văn học)
-
academic academic writings (các bài viết học thuật)
-
historical historical writings (các tài liệu lịch sử)
-
extensive extensive writings (các tác phẩm đồ sộ, nhiều)
-
publish publish one's writings (xuất bản các tác phẩm của ai đó)
-
collect collect one's writings (tập hợp các tác phẩm của ai đó)
-
study study the writings of X (nghiên cứu các tác phẩm của X)
-
read read her writings (đọc các tác phẩm của cô ấy)
-
body of a body of writings (một tập hợp các tác phẩm)
-
collection of a collection of writings (một tuyển tập các bài viết/tác phẩm)
-
works and works and writings (các công trình và tác phẩm)
Idioms
-
the writings of X
các tác phẩm của X (dùng để chỉ toàn bộ hoặc phần lớn các tác phẩm của một tác giả, nhà tư tưởng)
"She spent years studying the writings of ancient philosophers."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu các tác phẩm của các nhà triết học cổ đại.)
-
in his/her writings
trong các bài viết/tác phẩm của anh/cô ấy (cách tham chiếu đến những gì ai đó đã viết)
"He often expressed his views on society in his writings."
(Ông ấy thường thể hiện quan điểm của mình về xã hội trong các bài viết của mình.)
-
Sacred Writings
Thánh Thư, Kinh Thánh (thuật ngữ chỉ các văn bản tôn giáo quan trọng)
"Many cultures have their own Sacred Writings that guide their beliefs."
(Nhiều nền văn hóa có Thánh Thư riêng của họ để hướng dẫn tín ngưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
writings
Noun (plural)Hành động hoặc nghệ thuật viết.
"Her writings on feminism are widely respected."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Shakespeare were alive today, his writings would still captivate audiences worldwide. |
Nếu Shakespeare còn sống đến ngày nay, các tác phẩm của ông vẫn sẽ thu hút khán giả trên toàn thế giới. |
| Phủ định | If I didn't enjoy writing so much, I wouldn't spend hours crafting stories. |
Nếu tôi không thích viết lách nhiều như vậy, tôi sẽ không dành hàng giờ để tạo ra những câu chuyện. |
| Nghi vấn | Would you understand the nuances of his writing if you studied classic literature? |
Bạn có hiểu các sắc thái trong văn phong của ông ấy nếu bạn học văn học cổ điển không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been writing her novel for five years by the time it is published. |
Cô ấy sẽ đã viết tiểu thuyết của mình trong năm năm vào thời điểm nó được xuất bản. |
| Phủ định | They won't have been writing articles for the magazine for long when they decide to quit. |
Họ sẽ không viết bài cho tạp chí được lâu khi họ quyết định nghỉ việc. |
| Nghi vấn | Will you have been writing code for this company for a decade by next year? |
Liệu bạn sẽ đã viết code cho công ty này được một thập kỷ vào năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writings".
