essays
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of writing on a particular subject.
Vietnamese Meaning
Các bài viết về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote several essays on modern literature."
"Cô ấy đã viết một vài bài luận về văn học hiện đại."
-
"Students are required to submit their essays by Friday."
"Sinh viên được yêu cầu nộp bài luận của họ trước thứ Sáu."
-
"The book is a collection of essays by different authors."
"Cuốn sách là một tuyển tập các bài luận của nhiều tác giả khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những bài viết học thuật hoặc văn chương, có độ dài nhất định và trình bày một quan điểm, phân tích hoặc đánh giá về chủ đề đó. Khác với 'article' thường mang tính thông tin, 'essay' thường mang tính chủ quan và thể hiện quan điểm cá nhân.
Prepositions
On: Dùng khi nói về chủ đề chính của bài luận (ví dụ: an essay on climate change). About: Tương tự 'on', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc thảo luận hoặc suy nghĩ về chủ đề (ví dụ: an essay about the meaning of life).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical essays (các bài tiểu luận phê bình)
-
personal personal essays (các bài tiểu luận cá nhân)
-
academic academic essays (các bài tiểu luận học thuật)
-
persuasive persuasive essays (các bài tiểu luận thuyết phục)
-
descriptive descriptive essays (các bài tiểu luận miêu tả)
-
write write essays (viết tiểu luận)
-
submit submit essays (nộp tiểu luận)
-
grade grade essays (chấm điểm tiểu luận)
-
read read essays (đọc tiểu luận)
-
edit edit essays (chỉnh sửa tiểu luận)
-
a collection of a collection of essays (một tuyển tập tiểu luận)
-
a book of a book of essays (một cuốn sách tuyển tập tiểu luận)
-
a series of a series of essays (một loạt bài tiểu luận)
Idioms
-
essay crisis
khủng hoảng tiểu luận (tình trạng căng thẳng, lo lắng khi có quá nhiều tiểu luận phải viết hoặc deadline gần kề)
"I'm having a real essay crisis; I have three due next week!"
(Tôi đang trải qua một cơn khủng hoảng tiểu luận thực sự; tôi có ba bài phải nộp vào tuần tới!)
-
essay mill
lò viết tiểu luận thuê (dịch vụ viết hộ tiểu luận cho sinh viên, thường bị coi là gian lận học thuật)
"Using an essay mill is academic misconduct and can lead to serious penalties."
(Sử dụng lò viết tiểu luận thuê là hành vi gian lận học thuật và có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng.)
-
essay question
câu hỏi tự luận (một dạng câu hỏi trong bài kiểm tra yêu cầu trả lời bằng một bài viết dài, có lập luận)
"The exam included two essay questions, each requiring a detailed response."
(Bài thi bao gồm hai câu hỏi tự luận, mỗi câu yêu cầu một câu trả lời chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essays
NounCác bài viết về một chủ đề cụ thể.
"She wrote several essays on modern literature."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She writes excellent essays for her English class. |
Cô ấy viết những bài luận xuất sắc cho lớp học tiếng Anh của mình. |
| Phủ định | They do not write essays in math class. |
Họ không viết luận trong lớp toán. |
| Nghi vấn | Do you have to write essays for this course? |
Bạn có phải viết luận cho khóa học này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essays".
