(Top Banner Ad)
essays
B2
Noun B2 Giáo dục, Văn học

essays

UK: /ˈeseɪz/ • US: /ˈeseɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các bài luận bài văn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of writing on a particular subject.

Vietnamese Meaning

Các bài viết về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote several essays on modern literature."

    "Cô ấy đã viết một vài bài luận về văn học hiện đại."

  • "Students are required to submit their essays by Friday."

    "Sinh viên được yêu cầu nộp bài luận của họ trước thứ Sáu."

  • "The book is a collection of essays by different authors."

    "Cuốn sách là một tuyển tập các bài luận của nhiều tác giả khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essay bài tiểu luận, bài nghị luận
Verb essay thử, cố gắng, nỗ lực (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này)
Noun essayist người viết tiểu luận
Adjective essayistic mang tính tiểu luận, thuộc về tiểu luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exagium
Old French
essai
Middle English
essai
English
essay

Cha đẻ của Thể loại Tiểu luận

Từ "essay" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp "essai", có nghĩa là "một thử nghiệm" hoặc "một sự cố gắng". Khái niệm này được nhà triết học người Pháp Michel de Montaigne (thế kỷ 16) phổ biến khi ông đặt tên cho các tác phẩm cá nhân, suy tư của mình là "Essais". Ông dùng từ này để ám chỉ việc ông đang "thử nghiệm" các ý tưởng của mình trên giấy, không phải là những tuyên bố cuối cùng. Cách tiếp cận này đã tạo tiền đề cho thể loại tiểu luận hiện đại, nơi tác giả khám phá một chủ đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những bài viết học thuật hoặc văn chương, có độ dài nhất định và trình bày một quan điểm, phân tích hoặc đánh giá về chủ đề đó. Khác với 'article' thường mang tính thông tin, 'essay' thường mang tính chủ quan và thể hiện quan điểm cá nhân.

Prepositions

on about

On: Dùng khi nói về chủ đề chính của bài luận (ví dụ: an essay on climate change). About: Tương tự 'on', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc thảo luận hoặc suy nghĩ về chủ đề (ví dụ: an essay about the meaning of life).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essays
  • critical critical essays
    (các bài tiểu luận phê bình)
  • personal personal essays
    (các bài tiểu luận cá nhân)
  • academic academic essays
    (các bài tiểu luận học thuật)
  • persuasive persuasive essays
    (các bài tiểu luận thuyết phục)
  • descriptive descriptive essays
    (các bài tiểu luận miêu tả)
Verb + essays
  • write write essays
    (viết tiểu luận)
  • submit submit essays
    (nộp tiểu luận)
  • grade grade essays
    (chấm điểm tiểu luận)
  • read read essays
    (đọc tiểu luận)
  • edit edit essays
    (chỉnh sửa tiểu luận)
Noun + essays
  • a collection of a collection of essays
    (một tuyển tập tiểu luận)
  • a book of a book of essays
    (một cuốn sách tuyển tập tiểu luận)
  • a series of a series of essays
    (một loạt bài tiểu luận)

Idioms

  • essay crisis

    khủng hoảng tiểu luận (tình trạng căng thẳng, lo lắng khi có quá nhiều tiểu luận phải viết hoặc deadline gần kề)

    "I'm having a real essay crisis; I have three due next week!"

    (Tôi đang trải qua một cơn khủng hoảng tiểu luận thực sự; tôi có ba bài phải nộp vào tuần tới!)

  • essay mill

    lò viết tiểu luận thuê (dịch vụ viết hộ tiểu luận cho sinh viên, thường bị coi là gian lận học thuật)

    "Using an essay mill is academic misconduct and can lead to serious penalties."

    (Sử dụng lò viết tiểu luận thuê là hành vi gian lận học thuật và có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm trọng.)

  • essay question

    câu hỏi tự luận (một dạng câu hỏi trong bài kiểm tra yêu cầu trả lời bằng một bài viết dài, có lập luận)

    "The exam included two essay questions, each requiring a detailed response."

    (Bài thi bao gồm hai câu hỏi tự luận, mỗi câu yêu cầu một câu trả lời chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essays

Noun
Lật mặt

Các bài viết về một chủ đề cụ thể.

"She wrote several essays on modern literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She writes excellent essays for her English class.
Cô ấy viết những bài luận xuất sắc cho lớp học tiếng Anh của mình.
Phủ định
They do not write essays in math class.
Họ không viết luận trong lớp toán.
Nghi vấn
Do you have to write essays for this course?
Bạn có phải viết luận cho khóa học này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essays".

Vai trò trong giáo dục phương Tây

Tiểu luận là một công cụ giáo dục nền tảng trong các trường học và đại học phương Tây. Chúng được sử dụng để đánh giá khả năng của sinh viên trong việc nghiên cứu, phân tích thông tin, lập luận logic, phát triển tư duy phản biện và trình bày ý tưởng một cách mạch lạc. Viết tiểu luận không chỉ là kỹ năng học thuật mà còn là kỹ năng sống cần thiết cho nhiều ngành nghề.

Tiểu luận cá nhân và Tiểu luận học thuật

Trong văn hóa phương Tây, có hai loại tiểu luận chính: tiểu luận cá nhân (personal essay) và tiểu luận học thuật (academic essay). Tiểu luận cá nhân thường mang tính chủ quan, khám phá trải nghiệm, suy nghĩ và quan điểm của tác giả. Ngược lại, tiểu luận học thuật yêu cầu tính khách quan, dựa trên nghiên cứu, bằng chứng và lập luận chặt chẽ để phân tích hoặc bảo vệ một luận điểm cụ thể, thường tuân thủ các quy tắc trích dẫn và định dạng nghiêm ngặt.