(Top Banner Ad)
written history
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

written history

UK: /ˈrɪtn ˈhɪstri/ • US: /ˈrɪtən ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử thành văn lịch sử bằng văn bản lịch sử được ghi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of past events that is written down; history based on written documents.

Vietnamese Meaning

Ghi chép về các sự kiện trong quá khứ được viết lại; lịch sử dựa trên các tài liệu viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of writing marked the beginning of written history."

    "Sự phát minh ra chữ viết đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử được ghi lại."

  • "Written history provides valuable insights into past societies."

    "Lịch sử được ghi lại cung cấp những hiểu biết giá trị về các xã hội trong quá khứ."

  • "Archaeological evidence often complements written history."

    "Bằng chứng khảo cổ học thường bổ sung cho lịch sử được ghi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, văn bản
Verb write viết
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Noun prehistory thời tiền sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
histoire
Middle English
historie
Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
Modern English
written history

Nguồn gốc 'Lịch sử thành văn'

Cụm từ 'written history' (lịch sử thành văn) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'history' (lịch sử) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự tìm tòi, điều tra' hoặc 'kiến thức có được từ việc điều tra'. Nó ám chỉ hành động tìm hiểu và ghi lại các sự kiện. Từ 'written' (đã viết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writan', nghĩa là 'viết' hoặc 'khắc'. Vì vậy, 'written history' đề cập đến những ghi chép về quá khứ đã được viết ra, phân biệt với các truyền thuyết truyền miệng hoặc di tích khảo cổ.

Usage Note

Cụm từ 'written history' nhấn mạnh vào lịch sử được ghi lại bằng văn bản, phân biệt với 'oral history' (lịch sử truyền miệng) hoặc khảo cổ học. Nó ám chỉ một giai đoạn trong lịch sử mà con người đã phát triển hệ thống chữ viết để ghi chép lại các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written history
  • rich rich written history
    (lịch sử thành văn phong phú)
  • detailed detailed written history
    (lịch sử thành văn chi tiết)
  • comprehensive comprehensive written history
    (lịch sử thành văn toàn diện)
  • vast vast written history
    (lịch sử thành văn rộng lớn)
  • well-documented well-documented written history
    (lịch sử thành văn được ghi chép kỹ lưỡng)
Verb + written history
  • preserve preserve written history
    (bảo tồn lịch sử thành văn)
  • document document written history
    (ghi lại lịch sử thành văn)
  • study study written history
    (nghiên cứu lịch sử thành văn)
  • consult consult written history
    (tham khảo lịch sử thành văn)
  • shape shape written history
    (định hình lịch sử thành văn)

Idioms

  • go down in written history

    được ghi vào lịch sử thành văn, được sử sách ghi lại

    "Her courageous acts will go down in written history as a testament to human resilience."

    (Những hành động dũng cảm của cô ấy sẽ được ghi vào sử sách như một minh chứng cho sự kiên cường của con người.)

  • since the dawn of written history

    kể từ bình minh của lịch sử thành văn, từ khi lịch sử bắt đầu được ghi chép

    "Humans have sought to understand the stars since the dawn of written history."

    (Con người đã tìm cách thấu hiểu các vì sao kể từ bình minh của lịch sử thành văn.)

  • the annals of written history

    biên niên sử, các ghi chép chính thức trong lịch sử thành văn

    "This event is prominently featured in the annals of written history."

    (Sự kiện này được ghi chép nổi bật trong biên niên sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written history

Danh từ
Lật mặt

Ghi chép về các sự kiện trong quá khứ được viết lại; lịch sử dựa trên các tài liệu viết.

"The invention of writing marked the beginning of written history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians study written history to understand the past.
Các nhà sử học nghiên cứu lịch sử bằng văn bản để hiểu quá khứ.
Phủ định
Some aspects of the past are not included in written history.
Một số khía cạnh của quá khứ không được bao gồm trong lịch sử bằng văn bản.
Nghi vấn
Does written history always reflect the complete truth?
Lịch sử bằng văn bản có luôn phản ánh sự thật hoàn toàn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historians' written history provides valuable insights into ancient civilizations.
Lịch sử được ghi chép của các nhà sử học cung cấp những hiểu biết giá trị về các nền văn minh cổ đại.
Phủ định
That century's written history doesn't include any information about the royal family.
Lịch sử được ghi chép của thế kỷ đó không bao gồm bất kỳ thông tin nào về gia đình hoàng gia.
Nghi vấn
Does Mary and John's written history cover the events of the Second World War?
Lịch sử được ghi chép của Mary và John có đề cập đến các sự kiện của Thế chiến thứ hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written history".

Lịch sử Thành văn và Tiền sử

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'lịch sử thành văn' rất quan trọng để phân biệt 'lịch sử' (thời kỳ có tài liệu ghi chép) với 'tiền sử' (thời kỳ trước khi có hệ thống chữ viết). Sự ra đời của chữ viết được coi là một cột mốc quan trọng, cho phép con người ghi lại các sự kiện, luật lệ, tín ngưỡng và kiến thức một cách chính xác, tạo nền tảng cho sự phát triển của nền văn minh và hiểu biết về quá khứ.

Tầm quan trọng của Tài liệu Lưu trữ

Các quốc gia và nền văn hóa coi trọng việc bảo quản 'lịch sử thành văn' thông qua các thư viện, kho lưu trữ và bảo tàng. Những nơi này không chỉ lưu giữ các ghi chép cổ mà còn là trung tâm nghiên cứu, giúp thế hệ sau hiểu được cội nguồn, phát triển bản sắc và rút ra bài học từ quá khứ. Việc làm sai lệch hoặc phá hủy lịch sử thành văn thường bị lên án gay gắt vì nó làm suy yếu khả năng hiểu biết khách quan về quá khứ.