(Top Banner Ad)
documented history
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử, Nghiên cứu

documented history

UK: /ˈdɒkjʊmentɪd ˈhɪstəri/ • US: /ˈdɑːkjumentɪd ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử được ghi chép lịch sử có ghi chép lịch sử thành văn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time or a sequence of events about which there is written evidence or official records.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thời gian hoặc một chuỗi các sự kiện mà về đó có bằng chứng bằng văn bản hoặc hồ sơ chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum contains artifacts from the documented history of the region."

    "Bảo tàng chứa các hiện vật từ lịch sử được ghi chép lại của khu vực."

  • "Archaeological discoveries often shed light on periods not covered by documented history."

    "Các khám phá khảo cổ thường làm sáng tỏ các giai đoạn không được đề cập trong lịch sử được ghi chép lại."

  • "The documented history of the town dates back to the 18th century."

    "Lịch sử được ghi chép lại của thị trấn có từ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi chép lại, lập thành tài liệu
Adjective documented đã được ghi chép, có tài liệu chứng minh
Noun documentation sự lập tài liệu, hồ sơ
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historic có ý nghĩa lịch sử (quan trọng)
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Latin
documentum
Old French
estoire
Old French
document
English
history
English
document
English
documented

Nguồn gốc 'Documented'

'Documented' xuất phát từ tiếng Latin 'documentum' có nghĩa là 'một bài học, một bằng chứng'. Gốc 'docere' nghĩa là 'dạy'. Ban đầu, nó chỉ một cái gì đó cung cấp thông tin hoặc bằng chứng, sau này phát triển thành việc ghi lại thông tin một cách chính thức.

Nguồn gốc 'History'

'History' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' (ἱστορία), nghĩa là 'học hỏi hoặc biết thông qua điều tra'. Từ này nhấn mạnh quá trình tìm tòi, nghiên cứu và ghi chép lại các sự kiện đã xảy ra, tạo thành một câu chuyện hoặc một bản tường thuật.

Ý nghĩa của 'Documented History'

Khi kết hợp, 'documented history' chỉ lịch sử đã được ghi lại một cách chính thức, có bằng chứng xác thực qua các văn bản, tài liệu, hiện vật. Điều này làm cho thông tin lịch sử đáng tin cậy và có thể kiểm chứng được.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng những sự kiện được đề cập đến được ghi chép lại và có bằng chứng xác thực. Nó khác với 'oral history' (lịch sử truyền miệng) vốn dựa trên truyền thống và ký ức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documented history
  • long documented history
    (lịch sử lâu đời đã được ghi chép)
  • rich documented history
    (lịch sử phong phú đã được ghi chép)
  • extensive documented history
    (lịch sử rộng lớn, bao quát đã được ghi chép)
  • turbulent documented history
    (lịch sử đầy biến động đã được ghi chép)
  • proud documented history
    (lịch sử tự hào đã được ghi chép)
Verb + documented history
  • have a documented history
    (có một lịch sử đã được ghi chép)
  • trace its documented history
    (truy tìm/lần theo lịch sử đã được ghi chép của nó)
  • study the documented history
    (nghiên cứu lịch sử đã được ghi chép)
  • establish the documented history
    (thiết lập/xác định lịch sử đã được ghi chép)
  • rely on documented history
    (dựa vào lịch sử đã được ghi chép)

Idioms

  • a matter of documented history

    một sự thật hiển nhiên đã được ghi lại; một điều đã là lịch sử được chứng thực

    "That the ancient Egyptians built pyramids is a matter of documented history."

    (Việc người Ai Cập cổ đại xây dựng kim tự tháp là một sự thật đã được ghi lại trong lịch sử.)

  • from the dawn of documented history

    từ buổi bình minh của lịch sử (có ghi chép)

    "Humans have been telling stories from the dawn of documented history."

    (Con người đã kể chuyện từ buổi bình minh của lịch sử được ghi chép.)

  • throughout its documented history

    trong suốt lịch sử đã được ghi chép của nó

    "The city has faced many challenges throughout its documented history."

    (Thành phố đã đối mặt với nhiều thách thức trong suốt lịch sử đã được ghi chép của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documented history

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn thời gian hoặc một chuỗi các sự kiện mà về đó có bằng chứng bằng văn bản hoặc hồ sơ chính thức.

"The museum contains artifacts from the documented history of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will document the history of the ancient civilization.
Nhà sử học sẽ ghi lại lịch sử của nền văn minh cổ đại.
Phủ định
They are not going to document the history of that small village.
Họ sẽ không ghi lại lịch sử của ngôi làng nhỏ đó.
Nghi vấn
Will future generations document our history accurately?
Liệu các thế hệ tương lai có ghi lại lịch sử của chúng ta một cách chính xác không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians were documenting the newly discovered artifacts when the earthquake struck.
Các nhà sử học đang ghi chép lại những hiện vật mới được phát hiện thì trận động đất xảy ra.
Phủ định
They were not documenting the history of the indigenous people at that time.
Họ đã không ghi lại lịch sử của người bản địa vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you documenting the oral history of the village elders?
Bạn có đang ghi lại lịch sử truyền miệng của các trưởng lão trong làng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our city has a more documented history than many others in the region.
Thành phố của chúng tôi có một lịch sử được ghi chép lại đầy đủ hơn so với nhiều thành phố khác trong khu vực.
Phủ định
This event does not have as documented a history as the festival.
Sự kiện này không có một lịch sử được ghi chép đầy đủ như lễ hội.
Nghi vấn
Does this ancient artifact have the most documented history of all discoveries in this area?
Liệu cổ vật này có lịch sử được ghi chép đầy đủ nhất trong tất cả các khám phá ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documented history".

Tầm quan trọng của tài liệu hóa

Trong văn hóa phương Tây và học thuật hiện đại, 'lịch sử có tài liệu' (documented history) được coi là nền tảng của kiến thức đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các bằng chứng vật chất (văn bản, ghi chép, khảo cổ học) để xác minh các sự kiện, khác với truyền miệng hay truyền thuyết. Điều này đặc biệt quan trọng trong luật pháp, học thuật và báo chí, nơi sự thật cần được kiểm chứng.

Chuyển dịch từ truyền miệng sang ghi chép

Khái niệm 'documented history' phản ánh sự chuyển dịch lớn trong cách con người lưu giữ và truyền tải kiến thức. Trước đây, nhiều nền văn hóa phụ thuộc vào truyền miệng. Tuy nhiên, với sự phát triển của chữ viết và in ấn, việc ghi chép đã trở thành phương pháp chính để bảo tồn lịch sử một cách chính xác hơn, giúp hậu thế có thể truy cứu và xác minh.